| 364.201 | Phan Huy Sự |
1 |
1 |
| 364.202 | Công ty TNHH nội thất Thịnh Phát |
1 |
1 |
| 364.203 | aeontek CO., LTD. |
1 |
0 |
| 364.204 | Công ty TNHH Một thành viên Phú Cương |
1 |
1 |
| 364.205 | Ngô Nhật Đăng |
1 |
1 |
| 364.206 | Công ty TNHH thương mại & chế biến thực phẩm Đức Minh |
1 |
0 |
| 364.207 | Lê Đình Khôi |
1 |
0 |
| 364.208 | Xí nghiệp đông lạnh Việt Phú |
1 |
1 |
| 364.209 | Công ty trách nhiệm hữu hạn En Pha |
1 |
0 |
| 364.210 | Công ty TNHH kinh doanh thương mại dịch vụ phát triển Đất Việt |
1 |
1 |
| 364.211 | Hộ kinh doanh cơ sở sản xuất chả lụa Khánh Dung |
1 |
1 |
| 364.212 | Công ty TNHH giáo dục và du lịch Nguyễn Kim |
1 |
1 |
| 364.213 | Công ty TNHH GASON Việt Nam, Công ty TNHH thương mại Giang Sơn (VN) |
1 |
1 |
| 364.214 | công ty trách nhiệm hữu hạn thương mại Tân Minh Nhật |
1 |
1 |
| 364.215 | Công ty cổ phần thương mại - dịch vụ Moov |
1 |
1 |
| 364.216 | Feng Jiang |
1 |
0 |
| 364.217 | TCHANG Thị Mùi |
1 |
0 |
| 364.218 | Công ty TNHH sản xuất thương mại dây cáp điện YU WEI |
1 |
1 |
| 364.219 | Công ty cổ phần Tập đoàn Ongroup |
1 |
0 |
| 364.220 | Công ty cổ phần Hồng Hồng Ngọc(VN), Công ty TNHH xây dựng và thương mại Lê Ên(VN), Nguyễn Thị Ngọc Sương(VN), Nguyễn Thị Thanh Thảo |
1 |
1 |
| 364.221 | EBARA CORPORATION A CORPORATION DULY ORGNIZED AND EXISTING UNDER THE LAWS OF JAPAN |
1 |
1 |
| 364.222 | Công ty TNHH MTV đào tạo sản xuất thương mại LYONA Lê |
1 |
0 |
| 364.223 | THE SINGER COMPANY LIMITED S.A.R.L, The Singer Company Limited(GB) |
1 |
1 |
| 364.224 | Trần Xuân Âu |
1 |
1 |
| 364.225 | JIANG, Gengxiang |
1 |
1 |
| 364.226 | Công ty TNHH BZT USA(VN), Công ty TNHH truyền thông Đất Việt(VN), YIN LUN |
1 |
1 |
| 364.227 | Công ty TNHH một thành viên Ân Phúc Hải |
1 |
0 |
| 364.228 | Công ty TNHH Chế biến lương thực thực phẩm Vạn Niên |
1 |
1 |
| 364.229 | MEIJI CO., LTD. (JP), MEIJI CO., LTD. |
1 |
1 |
| 364.230 | CHÂU BÍCH LIÊN |
1 |
0 |
| 364.231 | Shaoxing Julv Outdoor Products Co., Ltd. |
1 |
1 |
| 364.232 | Công ty trách nhiệm hữu hạn du lịch khám phá Việt Nam |
1 |
1 |
| 364.233 | Cơ sở Hương Trang |
1 |
1 |
| 364.234 | Công ty TNHH Sản xuất Nước uống tinh khiết Thiên Hà |
1 |
0 |
| 364.235 | DC Shoes, Inc. |
1 |
1 |
| 364.236 | Nguyễn Thúy Sâm |
1 |
1 |
| 364.237 | Công ty kiểm toán Việt Nam TNHH(VN), Công ty kiểm toán Việt Nam(VN), Công ty TNHH DELOITTE Việt Nam(VN), Công ty kiểm toán Việt Nam Deloitte Touche Tohmatsu(VN), DELOITTE TOUCHE TOHMATSU, DELOITTE TOUCHE TOHMATSU(CH) |
1 |
1 |
| 364.238 | Xưởng Phát Triển Thiết Bị Khoa Học Và Y Tế |
1 |
1 |
| 364.239 | Công ty trách nhiệm hữu hạn dược phẩm MONOPOLE Việt Nam |
1 |
0 |
| 364.240 | Công ty cổ phần đầu tư thiên nhiên Việt |
1 |
0 |
| 364.241 | Công ty TNHH thương mại dịch vụ Phước Anh |
1 |
1 |
| 364.242 | Dương Thị Duyên Thảo |
1 |
0 |
| 364.243 | Công ty cổ phần đầu tư công nghệ & truyền thông An Đạt |
1 |
0 |
| 364.244 | Công ty cổ phần MASAN MEATLlFE |
1 |
1 |
| 364.245 | Công ty cổ phần dịch vụ công nghệ thông tin Việt Nam |
1 |
0 |
| 364.246 | WEN KEN DRUG CO. (PTE) LTD., WEN KEN DRUG CO. (PTE) LTD.(SG) |
1 |
1 |
| 364.247 | Jia Xing Ning Kai Fishing Tackle Co., Ltd. |
1 |
0 |
| 364.248 | Hộ kinh doanh Mẹ Hiền Store |
1 |
0 |
| 364.249 | Nichebox UK Limited |
1 |
0 |
| 364.250 | FINANCIERE BATTEUR |
1 |
1 |