| 364.651 | ANHUI MAITUO INTELLIGENT SEWING MACHINERY MANUFACTURING COMPANY LIMITED |
1 |
0 |
| 364.652 | Fuzhou Yabeitong E-Commerce Co., Ltd. |
1 |
1 |
| 364.653 | Henan Bazhuang Brand Management Co., Ltd. |
1 |
1 |
| 364.654 | Công ty TNHH tư vấn Magnolia Capital Investments |
1 |
0 |
| 364.655 | Tiên Tiến Dũng |
1 |
0 |
| 364.656 | Công ty cổ phần xây dựng và thương mại Đại Dương - CHINA |
1 |
1 |
| 364.657 | Vụ Khoa học và Công nghệ, Bộ Công Thương |
1 |
1 |
| 364.658 | Quanzhou Guanchuang International Trade Co., Ltd. |
1 |
1 |
| 364.659 | Công ty TNHH TM VN THÀNH PHÁT |
1 |
1 |
| 364.660 | HOT PALETTE HOLDINGS CO., LTD. |
1 |
1 |
| 364.661 | Kai Vodka LLC |
1 |
1 |
| 364.662 | Đinh Minh Hải |
1 |
1 |
| 364.663 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ TRUYỀN THÔNG BUP |
1 |
0 |
| 364.664 | Công ty TNHH sản xuất thương mại dịch vụ Thuận Vinh, Cơ sở Thuận Lợi(VN) |
1 |
1 |
| 364.665 | Chongqing Huabang Medical Technology Co., Ltd. |
1 |
1 |
| 364.666 | Công ty TNHH trồng trọt - thương mại Kim Bằng |
1 |
1 |
| 364.667 | Công ty TNHH trầm hương Hoàng Kỳ |
1 |
0 |
| 364.668 | Hộ kinh doanh LO-VE BAKERY |
1 |
1 |
| 364.669 | Công ty TNHH Cơ Khí - Thương mại Gia Hưng |
1 |
1 |
| 364.670 | Công ty TNHH vận tải Diệp Quốc |
1 |
1 |
| 364.671 | Doanh nghiệp tư nhân may mặc Tấn Tài |
1 |
0 |
| 364.672 | Tạ Văn Thọ |
1 |
1 |
| 364.673 | Công ty TNHH Một Thành Viên Cho Thuê Văn Phòng Tiến Dũng (VN), Công ty TNHH một thành viên Queen Ann |
1 |
1 |
| 364.674 | Công ty trách nhiệm hữu hạn sản xuất xây dựng thương mại ứng Thành |
1 |
1 |
| 364.675 | Công ty TNHH sản xuất - thương mại - dịch vụ Thành Đại Phát |
1 |
0 |
| 364.676 | Công ty TNHH hãng phim Châu á |
1 |
1 |
| 364.677 | Công ty TNHH tư vấn đầu tư Hiệp Thịnh Phát |
1 |
1 |
| 364.678 | KUNNA Groceries Company Limited |
1 |
1 |
| 364.679 | Công ty TNHH đất đỏ Bình Phước |
1 |
0 |
| 364.680 | Công ty TNHH dược Đại Dương Star |
1 |
0 |
| 364.681 | Công ty Cổ Phần MASTER CARE |
1 |
1 |
| 364.682 | Công ty TNHH Xây dựng điện thương mại Trọng Tín |
1 |
1 |
| 364.683 | Lê Nguyễn Thị Như Nguyện |
1 |
1 |
| 364.684 | Hộ kinh doanh bánh xèo rau rừng Trung Sơn |
1 |
0 |
| 364.685 | Guido's International Co., Ltd. |
1 |
0 |
| 364.686 | Hộ kinh doanh Nguyễn Thế Tiệp |
1 |
1 |
| 364.687 | Bế Quốc Hưng Đạt |
1 |
0 |
| 364.688 | Fujian Nantuo International Trade Co., Ltd. |
1 |
0 |
| 364.689 | Công ty TNHH một thành viên Đạt Thủy |
1 |
1 |
| 364.690 | THE RECOVERY COMPANY PTY,.LTD. |
1 |
1 |
| 364.691 | Công ty trách nhiệm hữu hạn thương mại dịch vụ Thắng Phát. |
1 |
1 |
| 364.692 | Công ty TNHH dịch vụ hoa cây cảnh Hùng Vương |
1 |
0 |
| 364.693 | Công ty cổ phần công nghiệp SKYTECH Việt Nam |
1 |
1 |
| 364.694 | Nguyễn Công Điệp |
1 |
0 |
| 364.695 | Nguyễn Tạ Hiền |
1 |
1 |
| 364.696 | FLOWSERVE MANAGEMENT COMPANY, Limitorque Corporation(US) |
1 |
1 |
| 364.697 | Công ty TNHH thương mại Vesta |
1 |
1 |
| 364.698 | FUJIO FOOD GROUP INC. |
1 |
1 |
| 364.699 | CEUL CORPORATION INC. |
1 |
1 |
| 364.700 | Công ty TNHH in Bao Bì Vương Kim Nguyên |
1 |
1 |