| 366.051 | Công ty TNHH DUHOME |
1 |
0 |
| 366.052 | Công ty TNHH 1TV Ngọc Phú |
1 |
0 |
| 366.053 | Shanghai Easement Electric Co.,Ltd. |
1 |
1 |
| 366.054 | Công ty TNHH sản xuất & xuất nhập khẩu Kim Long |
1 |
0 |
| 366.055 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên Viết Bảo QB |
1 |
1 |
| 366.056 | Công ty TNHH thương mại quốc tế Vĩnh Tường Hưng |
1 |
1 |
| 366.057 | Công ty TNHH kỹ thuật và công nghệ ROX |
1 |
0 |
| 366.058 | Huang En Li |
1 |
0 |
| 366.059 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN MỘT THÀNH VIÊN DÂU TẰM TƠ LAM GIANG |
1 |
0 |
| 366.060 | Hộ kinh doanh DALAT MANGO |
1 |
0 |
| 366.061 | United Dutch Breweries B.V. |
1 |
1 |
| 366.062 | HỢP TÁC XÃ MÙA BAN |
1 |
0 |
| 366.063 | Công ty cổ phần hữu cơ Sequoia |
1 |
1 |
| 366.064 | Xí Nghiệp Chế Biến Gỗ Đông Hưng Thuận |
1 |
1 |
| 366.065 | Công ty TNHH Đại Lục GROUP |
1 |
1 |
| 366.066 | VALIO LTD. |
1 |
1 |
| 366.067 | Công ty TNHH 2B |
1 |
0 |
| 366.068 | HỘ KINH DOANH LÉA GLASSES |
1 |
0 |
| 366.069 | Công ty cổ phần sinh hóa Nam Định. |
1 |
1 |
| 366.070 | Oishi International Pte Ltd |
1 |
1 |
| 366.071 | Công ty TNHH WISE FOOD |
1 |
1 |
| 366.072 | Công ty TNHH một thành viên nước khoáng công đoàn Quang Hanh, Công ty TNHH một thành viên nước khoáng công đoàn Quang Hanh(VN) |
1 |
1 |
| 366.073 | Công ty TNHH công nghiệp Vũ Phát |
1 |
0 |
| 366.074 | Hộ kinh doanh Tân Phước Thịnh |
1 |
1 |
| 366.075 | VŨ XUÂN QUÝ |
1 |
0 |
| 366.076 | Xí nghiệp Kem đánh răng P/S(VN), Công ty cổ phần P/S, Công ty cổ phần P/S(VN), Công ty hoá phẩm P/S(VN) |
1 |
1 |
| 366.077 | CÔNG TY TNHH THUỐC THÚ Y THỦY SẢN BIG SUN |
1 |
0 |
| 366.078 | Hợp tác xã nông nghiệp và dệt thổ cẩm truyền thống Lục Nghiệp Thành |
1 |
0 |
| 366.079 | CÔNG TY TNHH FANDA VIỆT NAM |
1 |
0 |
| 366.080 | Công ty TNHH một thành viên sản xuất thương mại dịch vụ Chiếc Bánh Ngon |
1 |
1 |
| 366.081 | ZHANG ZILIANG |
1 |
0 |
| 366.082 | Jeuncell Co., Ltd |
1 |
1 |
| 366.083 | Công ty TNHH hai thành viên An Phú |
1 |
1 |
| 366.084 | Công ty TNHH y học cổ truyền Ánh sáng Phát triển Tài năng |
1 |
0 |
| 366.085 | Hợp tác xã sản xuất thảm chân Xuân Phát |
1 |
0 |
| 366.086 | QINGDAO XINZHONGHAI INTERNATIONAL TRADING CO., LTD. |
1 |
1 |
| 366.087 | Cementhai Building Products Co., Ltd., |
1 |
0 |
| 366.088 | DREAMCOSMETIC CO., LTD. |
1 |
1 |
| 366.089 | TECH-CAST MFG. CORP. |
1 |
1 |
| 366.090 | Chokdee Inter Food Co., Ltd.(TH), RICH RESTAURANT CO.,LTD., Chokdee Inter food Co., Ltd.(TH), C.D.Inter Food Co., Ltd.(TH) |
1 |
1 |
| 366.091 | Công ty TNHH đầu tư thương mại - dịch vụ Ngàn Nưa |
1 |
1 |
| 366.092 | Công ty cổ phần XBIZ FUNNELS |
1 |
1 |
| 366.093 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI QUỐC TẾ BOSEN |
1 |
1 |
| 366.094 | Công ty TNHH thương mại dịch vụ và sản xuất Uy Vũ |
1 |
0 |
| 366.095 | Fujian Aixiangqin Food Co., Ltd |
1 |
0 |
| 366.096 | Công ty trách nhiệm hữu hạn thươmg mại và dịch vụ Nhất Thành |
1 |
0 |
| 366.097 | Công ty TNHH Hạ An Home |
1 |
0 |
| 366.098 | Đàm Tiến Cường |
1 |
1 |
| 366.099 | Công ty TNHH Chang Chang |
1 |
0 |
| 366.100 | WORLDCORP HOLDINGS (SINGAPORE) PTE LTD |
1 |
1 |