| 366.801 | Công ty cổ phần đầu tư và dịch vụ Sumi Việt Nam |
1 |
0 |
| 366.802 | Công ty cổ phần nước khoáng nước giải khát BARIMEX, Công ty trách nhiệm hữu hạn Bia và nước giải khát Bà Rịa - Vũng Tàu.(VN) |
1 |
1 |
| 366.803 | Thierry CAYE |
1 |
1 |
| 366.804 | Shanghai Kaituo Huanyu Technology Development Co., Ltd. |
1 |
1 |
| 366.805 | Công ty trách nhiệm hữu hạn thương mại du lịch Đông Kinh |
1 |
1 |
| 366.806 | Công ty TNHH kiểm toán KTC SCS, Công ty TNHH kiểm toán và tư vấn doanh nghiệp KTC(VN) |
1 |
1 |
| 366.807 | Công ty trách nhiệm hữu hạn thuốc lá Đà Nẵng, Nhà máy thuốc lá Đà nẵng(VN) |
1 |
1 |
| 366.808 | SABOTEN CO., LTD. |
1 |
1 |
| 366.809 | Công ty TNHH Minh Hưng Lợi |
1 |
1 |
| 366.810 | Công ty cổ phần vận tải taxi Nguyễn Gia |
1 |
1 |
| 366.811 | Công ty TNHH sản xuất thương mại xây dựng Thảo Nguyên |
1 |
0 |
| 366.812 | Shenzhen Xin Sheng Shang Technology Co.,Ltd |
1 |
1 |
| 366.813 | Công ty TNHH NC9 Việt Nam |
1 |
1 |
| 366.814 | Công ty TNHH nông nghiệp Gia Khánh |
1 |
0 |
| 366.815 | Hộ kinh doanh Lan Rừng SPA |
1 |
0 |
| 366.816 | Đinh Việt Hoà |
1 |
1 |
| 366.817 | Elicure Inc. |
1 |
0 |
| 366.818 | UNILEVER N.V, THE WELLCOME FOUNDATION LIMITED(GB) |
1 |
1 |
| 366.819 | CÔNG TY CỔ PHẦN THỰC PHẨM FAST & DELICIOUS |
1 |
1 |
| 366.820 | Phùng Văn Thìn |
1 |
0 |
| 366.821 | Kasugai Seika Co., Ltd. |
1 |
0 |
| 366.822 | Cơ sở Quế Lan Hương(VN), Hộ kinh doanh cá thể Quế Lan Hương |
1 |
1 |
| 366.823 | Công ty trách nhiệm hữu hạn dệt - thương mại - dịch vụ Minh Thắng, Công ty trách nhiệm hữu hạn dệt - thương mại - dịch vụ Minh Thắng (VN) |
1 |
1 |
| 366.824 | Đào Huy Hùng |
1 |
1 |
| 366.825 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ GIÁO DỤC TEN LABS |
1 |
0 |
| 366.826 | Hộ kinh doanh cơ sở sản xuất bánh kẹo B&B |
1 |
0 |
| 366.827 | Công ty TNHH xây dựng và nội thất Phú Lương |
1 |
0 |
| 366.828 | Công ty TNHH đầu tư phát triển công nghệ ánh Minh |
1 |
0 |
| 366.829 | Công ty TNHH một thành viên Tỷ Đệ (VN), Thạch Mỹ Quyên |
1 |
1 |
| 366.830 | Công ty cổ phần đầu tư thương mại và dịch vụ Fmax |
1 |
0 |
| 366.831 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT VÀ KINH DOANH THỰC PHẨM SÀI GÒN MỚI |
1 |
0 |
| 366.832 | Công ty trách nhiệm hữu hạn thương mại Tân Viễn Liên |
1 |
1 |
| 366.833 | Công ty TNHH thương mại thời trang DIVA |
1 |
0 |
| 366.834 | Hộ kinh doanh Hưng Long Phát |
1 |
0 |
| 366.835 | Công ty trách nhiệm hữu hạn sản xuất kinh doanh mỹ nghệ xuất khẩu(VN), Công ty cổ phần thương mại đầu tư và chuyển giao công nghệ Vạn Tuế |
1 |
1 |
| 366.836 | Công ty cổ phần dược - trang thiết bị y tế Bình Định (BIDIPIIAR) |
1 |
0 |
| 366.837 | Công ty TNHH thương mại BNN |
1 |
1 |
| 366.838 | Công ty TNHH xuất nhập khẩu thương mại Ân Huyền |
1 |
0 |
| 366.839 | Cơ sở Thạch Thảo |
1 |
1 |
| 366.840 | Công ty TNHH Hoàng Minh Cook(VN), Công ty cổ phần Homi Vina |
1 |
1 |
| 366.841 | Cửa hàng Ngọc Thẩm(VN), Công ty TNHH Vàng bạc đá quý Ngọc Thẩm |
1 |
1 |
| 366.842 | Công ty cổ phần hải sản Hoan Thiên Bảo |
1 |
1 |
| 366.843 | CÔNG TY CỔ PHẦN DOMA VIỆT NAM |
1 |
1 |
| 366.844 | Công ty TNHH xúc tiến thương mại Peaco |
1 |
1 |
| 366.845 | Công ty TNHH Sản xuất Thái Sơn |
1 |
1 |
| 366.846 | Công ty TNHH CoEngo |
1 |
1 |
| 366.847 | Cơ sở Hữu Thành, Cơ Sở Lương Khiêm(VN) |
1 |
1 |
| 366.848 | Hộ Kinh doanh Trần Văn Thưởng |
1 |
0 |
| 366.849 | Chengdu Hsinda Polymer Materials Co., Ltd. |
1 |
1 |
| 366.850 | Công ty TNHH một thành viên Việt Hoàng Vân |
1 |
0 |