| 368.351 | IPS Alpha Technology, Ltd. |
1 |
1 |
| 368.352 | Công ty TNHH Nguyễn Hồng, Công ty cổ phần Nguyễn Hồng II(VN) |
1 |
1 |
| 368.353 | PIZZA HUT INTERNATIONAL, LLC.(US), PIZZA HUT, INC(US), PIZZA HUT INTERNATIONAL, LLC |
1 |
1 |
| 368.354 | Nguyễn Thị Phương Huyền |
1 |
1 |
| 368.355 | Workcover Corporation |
1 |
1 |
| 368.356 | Công ty cổ phần Giáo dục Điểm Cao |
1 |
1 |
| 368.357 | Công ty TNHH sản xuất và thương mại Đại Phúc(VN), Công ty TNHH sản xuất và thương mại Đại Phúc |
1 |
1 |
| 368.358 | Công ty TNHH thép Tú Ninh |
1 |
0 |
| 368.359 | SUN-FRIEND FOODS CORP. |
1 |
1 |
| 368.360 | Nguyễn Như Dương |
1 |
0 |
| 368.361 | Phạm Thoại Như |
1 |
0 |
| 368.362 | Công ty TNHH Happy English Việt Nam |
1 |
1 |
| 368.363 | Hộ kinh doanh Trần Thái Long |
1 |
1 |
| 368.364 | TRUSTCHEM CO., LIMITED |
1 |
1 |
| 368.365 | Guiyang Jinyuwen Trade Co., LTD |
1 |
1 |
| 368.366 | Công ty cổ phần giải trí và truyền thông SACRED |
1 |
1 |
| 368.367 | Công ty cổ phần Đại Tín Thanh Niên Việt Nam |
1 |
1 |
| 368.368 | CÔNG TY TNHH IFOODS |
1 |
0 |
| 368.369 | CÔNG TY TNHH PHAN NGUYỄN UNITED |
1 |
0 |
| 368.370 | Công ty TNHH MTV KX HOMES |
1 |
1 |
| 368.371 | Shenzhen Cild Innovations Co., Ltd. |
1 |
1 |
| 368.372 | Hộ kinh doanh xưởng may Long Tuyền |
1 |
0 |
| 368.373 | Công ty cổ phần 3T |
1 |
1 |
| 368.374 | CÔNG TY TNHH WIDE LAND |
1 |
0 |
| 368.375 | Công ty cổ phần xuất nhập khẩu và thương mại quốc tế JK |
1 |
1 |
| 368.376 | Guo, Jun |
1 |
1 |
| 368.377 | Công ty cổ phần sản xuất - thương mại - dịch vụ Bích Ngân |
1 |
1 |
| 368.378 | EXTRA PHARMACEUTICAL CO., LTD, Mr. PRACHA DEERITDECHA(TH) |
1 |
1 |
| 368.379 | Công ty cổ phần thương mại dịch vụ và xuất nhập khẩu Đặng Gia |
1 |
0 |
| 368.380 | Heartland Group Limited |
1 |
1 |
| 368.381 | Công ty TNHH tư vấn-thiết kế xây dựng và đo đạc S.C.D |
1 |
1 |
| 368.382 | Công ty TNHH công nghệ thông tin Tần Uy Minh |
1 |
1 |
| 368.383 | Công ty Cổ phần Thương mại - Dịch vụ Đại Trương |
1 |
0 |
| 368.384 | Công ty TNHH Hào Dũng Đường |
1 |
1 |
| 368.385 | SKB Shutters Manufacturing Sdn. Bhd. |
1 |
1 |
| 368.386 | Công ty TNHH Jung Talents |
1 |
0 |
| 368.387 | GUANGDONG HTASO NEW MATERIALS TECHNOLOGY CO., LTD |
1 |
1 |
| 368.388 | Công ty TNHH thương mại giấy Toàn Quốc |
1 |
1 |
| 368.389 | Công ty cổ phần kỹ thuật tiêu chuẩn QCVN Việt Nam |
1 |
1 |
| 368.390 | Công ty cổ phần đầu tư Việt |
1 |
1 |
| 368.391 | Công ty TNHH tập đoàn Quốc tế Austgrow Việt Nam |
1 |
1 |
| 368.392 | Công ty cổ phần thương mại xuất nhập khẩu và phát triển công nghệ Maccom |
1 |
0 |
| 368.393 | Green Intelligent Equipment (Shenzhen) Co., Ltd |
1 |
0 |
| 368.394 | Bệnh viện đa khoa quận Ô Môn |
1 |
1 |
| 368.395 | Công ty TNHH thương mại - dịch vụ - sản xuất Thuận Hải, Công ty TNHH thương mại - dịch vụ - sản xuất Thuận Hải (VN) |
1 |
1 |
| 368.396 | Lê Thị Mai Sương |
1 |
0 |
| 368.397 | Lê Nguyễn Hoàng Tâm |
1 |
1 |
| 368.398 | NGÔ HÀ ĐÔNG |
1 |
0 |
| 368.399 | Lê Phước Mười |
1 |
0 |
| 368.400 | Doanh nghiệp TN hải sản Phú Phú Cường(VN), Doanh nghiệp tư nhân chế biến hải sản Phú Cường (VN), Công ty TNHH hải sản Phú Phú Cường |
1 |
1 |