| 369.051 | Công ty TNHH TMXD Thăng Tiến |
1 |
1 |
| 369.052 | Công ty cổ phần bất động sản Sen Vàng HOLDINGS |
1 |
1 |
| 369.053 | YI SHAN IRONWARE CO., LTD. |
1 |
0 |
| 369.054 | Công ty TNHH CATLEZA |
1 |
1 |
| 369.055 | Công ty TNHH thương mại sản xuất Nhơn Hà |
1 |
0 |
| 369.056 | Công ty TNHH sản xuất - thương mại Do Ma Vi Na |
1 |
0 |
| 369.057 | Sunex International, Inc. |
1 |
1 |
| 369.058 | Công ty cổ phần du lịch và truyền thông HD Việt Nam |
1 |
0 |
| 369.059 | Công ty TNHH thiết kế trang trí nội thất AL |
1 |
1 |
| 369.060 | TRUNG TÂM ĐỔI MỚI SÁNG TẠO CÔNG NGHỆ CAO |
1 |
0 |
| 369.061 | Hoàng Đình Tuân |
1 |
0 |
| 369.062 | Công ty TNHH sản xuất thương mại dịch vụ Khánh Minh Phát |
1 |
0 |
| 369.063 | Nguyễn Thị Hà Ninh |
1 |
1 |
| 369.064 | Công ty TNHH thương mại sản xuất Bảo Nghĩa |
1 |
1 |
| 369.065 | Hồ Đức Liệu |
1 |
1 |
| 369.066 | Huizhou ShiYun Musical Co., Ltd |
1 |
1 |
| 369.067 | RICHTER GEDEON VEGYESZETI GYAR RT(HU), Chemical Works of Gedeon Richter Plc. (Gedeon Richter Plc.) |
1 |
1 |
| 369.068 | Sanshin Kako Co., Ltd. |
1 |
1 |
| 369.069 | Cơ sở chế biến nước mắm Tuyết Mai |
1 |
1 |
| 369.070 | Tokio Marine Holdings, Inc. |
1 |
0 |
| 369.071 | NIPPON SHOKUBAI CO., LTD. |
1 |
1 |
| 369.072 | Hợp tác xã dịch vụ nông nghiệp Châu Hòa |
1 |
0 |
| 369.073 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ VÀ DỊCH VỤ NEW SPACE CONCEPT HOLDING |
1 |
0 |
| 369.074 | Lê Nguyên Hùng |
1 |
0 |
| 369.075 | Dương Thùy Trâm |
1 |
1 |
| 369.076 | Pharmalys Laboratories SA |
1 |
0 |
| 369.077 | Công ty TNHH thương mại và sản xuất Xinh Lâm |
1 |
1 |
| 369.078 | Hợp tác xã sản xuất kinh doanh hồ tiêu Vĩnh Linh |
1 |
1 |
| 369.079 | THE DOW CHEMICAL COMPANY, STYRON ASIA LIMITED(HK) |
1 |
1 |
| 369.080 | Công ty TNHH sản xuất - thương mại - dịch vụ sách và thiết bị giáo dục Văn Đức |
1 |
0 |
| 369.081 | Công ty TNHH Việt Vĩnh Lục |
1 |
0 |
| 369.082 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐÔNG NAM DƯỢC SGG |
1 |
0 |
| 369.083 | Công ty TNHH Dương Thảo |
1 |
0 |
| 369.084 | Công ty TNHH sản xuất thương mại Bánh Bao Gia Phú |
1 |
0 |
| 369.085 | Công ty TNHH chế biến thực phẩm Khánh Ngọc |
1 |
1 |
| 369.086 | Hộ kinh doanh Toàn Phước |
1 |
1 |
| 369.087 | Foshan Glory Building Materials Co., Ltd. |
1 |
1 |
| 369.088 | Công ty TNHH ẩm thực Hoàng Lan |
1 |
0 |
| 369.089 | Công ty TNHH đồng phục Tân Tiến |
1 |
0 |
| 369.090 | Công ty trách nhiệm hữu hạn trang thiết bị y tế Đặng Khang, Công ty trách nhiệm hữu hạn trang thiết bị y tế Đặng Khang(VN) |
1 |
1 |
| 369.091 | Công ty TNHH một thành viên Mỹ Hàn |
1 |
0 |
| 369.092 | Công ty cổ phần thương mại dịch vụ xuất nhập khẩu Vi Vi An |
1 |
1 |
| 369.093 | Công ty TNHH sản xuất thương mại dịch vụ Hữu Tín |
1 |
1 |
| 369.094 | Công ty TNHH thương mại vật tư và dịch vụ Đặng Gia |
1 |
1 |
| 369.095 | Đoàn Thanh Vũ |
1 |
0 |
| 369.096 | Hợp tác xã trồng và chế biến nông sản Đỗ Viện |
1 |
0 |
| 369.097 | Hợp tác xã nông sản Toàn Phát |
1 |
0 |
| 369.098 | Công ty TNHH Tiên Phương ATP Việt Nam |
1 |
1 |
| 369.099 | HỘ KINH DOANH HỒ QUỐC VĂN |
1 |
0 |
| 369.100 | Công ty TNHH sản xuất thương mại dịch vụ Hoàng Hưng Phát |
1 |
1 |