TrungTamThuongHieu.comTrung Tâm Thương Hiệu

Chủ đơn nhãn hiệu xếp theo số đơn

390.684 chủ đơn (doanh nghiệp, hộ kinh doanh, cá nhân, tổ chức nước ngoài) trong dữ liệu đã thu. Bấm tên hoặc số để xem toàn bộ nhãn của chủ đó.

#Chủ đơnĐơnCó văn bằng
387.751International Health Management Pte. Ltd. 1 0
387.752Công ty TNHH dược phẩm Hồ Lô Vàng 1 1
387.753Công ty TNHH đầu tư xuất nhập khẩu tổng hợp DATT 1 1
387.754Công ty trách nhiệm hữu hạn thương mại đầu tư xây dựng Minh Khánh 1 1
387.755Công ty TNHH Sơn Huta 1 1
387.756Công ty TNHH thương mại dịch vụ chế tạo Đại An Cường 1 0
387.757Công ty TNHH An Nông, Công ty TNHH An Nông (AN NÔNG CO., LTD)(VN), Công ty Trách nhiệm hữu hạn An Nông (AN NÔNG CO., LTD)(VN) 1 1
387.758Nguyễn Kim Trung Thu 1 1
387.759Công ty Cổ Phần Thuyền Việt ( VIETBOAT JSC) 1 1
387.760Hộ kinh doanh Hoàng Thị Hồng Gấm 1 1
387.761Công ty TNHH Tín Giang 1 1
387.762Công ty cổ phần tập đoàn Minh Nguyên 1 1
387.763Công ty TNHH AXANH 1 1
387.764Shaomei Zhou 1 1
387.765Hội sản xuất và kinh doanh nếp cái hoa vàng Đông Triều 1 1
387.766Hợp tác xã dịch vụ tổng hợp Bản Thăng 1 0
387.767Công ty TNHH một thành viên PALLSONIC - TNA Việt Nam 1 0
387.768Trần Khắc Hưng 1 1
387.769Trịnh Lê Hoàng Trí 1 0
387.770CÔNG TY TNHH YORMIX F&B 1 0
387.771Công ty cổ phần CAPITAL-LAND 1 0
387.772Công ty cổ phần Thành Long - GLOBAL 1 0
387.773CASHIDO CORPORATION 1 1
387.774Trung tâm tư vấn thông tin - bồi dưỡng nâng cao trình độ quản trị doanh nghiệp và ứng dụng khoa học quản lý kinh tế 1 1
387.775Doanh nghiệp tư nhân thực phẩm Châu á Thanh Thuỷ 1 1
387.776Công ty TNHH công nghiệp Phúc Lâm 1 1
387.777Công ty cổ phần Hô Biến 1 1
387.778Công ty TNHH sản xuất thương mại Rạng Đông (Rando) 1 1
387.779Công ty T.N.H.H dịch vụ và thương mại VENUS 1 1
387.780CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ KỸ THUẬT TỰ ĐỘNG THUẬN PHÁT 1 0
387.781Công ty TNHH hóa mỹ phẩm SONOFI'S 1 1
387.782Công Ty BORAX EUROPE LIMITED(GB), U.S. BORAX INC., Công Ty BORAX HOLDINGS LIMITED.(GB), U.S. BORAX INC.(US) 1 1
387.783Công ty TNHH thương mại dịch vụ UBC Việt Nam 1 1
387.784Toa string kabushiki kaisha (doing business as toa strings co., ltd.) 1 1
387.785Công ty TNHH đồ chơi cơ học TNT 1 1
387.786Trina Solar Limited 1 1
387.787Công ty TNHH sản xuất thương mại dịch vụ hóa mỹ phẩm An Thịnh Phát 1 0
387.788Công ty trách nhiệm hữu hạn sản xuất thương mại dịch vụ Song Phụng(VN), Công ty trách nhiệm hữu hạn sản xuất thương mại dịch vụ Song Phụng 1 1
387.789Hộ kinh doanh mỹ phẩm tóc Crows 1 0
387.790COLAS, COLAS(FR) 1 1
387.791Công ty cổ phần HOBAK 1 1
387.792Cơ sở sản xuất gạch ngói Tân Lập (doanh nghiệp tư nhân) 1 1
387.793Phạm Thúy Ninh 1 1
387.794Công ty TNHH truyền thông VISION, Công ty TNHH viện đào tạo U Best 1 0
387.795Đặng Thị Kim Kha 1 0
387.796Huang Detao 1 1
387.797Công ty TNHH tư vấn Sài Gòn Satasa 1 1
387.798Hộ kinh doanh Trần Thị Hà Trâm 1 1
387.799Trần Việt Thu 1 0
387.800Hộ kinh doanh cá thể Nguyên Khang 1 0

Tên chủ đơn ghi theo từng đơn; cùng một doanh nghiệp viết khác nhau (hoa thường, viết tắt) sẽ thành hai dòng. Nguồn: Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish).