| 387.751 | International Health Management Pte. Ltd. |
1 |
0 |
| 387.752 | Công ty TNHH dược phẩm Hồ Lô Vàng |
1 |
1 |
| 387.753 | Công ty TNHH đầu tư xuất nhập khẩu tổng hợp DATT |
1 |
1 |
| 387.754 | Công ty trách nhiệm hữu hạn thương mại đầu tư xây dựng Minh Khánh |
1 |
1 |
| 387.755 | Công ty TNHH Sơn Huta |
1 |
1 |
| 387.756 | Công ty TNHH thương mại dịch vụ chế tạo Đại An Cường |
1 |
0 |
| 387.757 | Công ty TNHH An Nông, Công ty TNHH An Nông (AN NÔNG CO., LTD)(VN), Công ty Trách nhiệm hữu hạn An Nông (AN NÔNG CO., LTD)(VN) |
1 |
1 |
| 387.758 | Nguyễn Kim Trung Thu |
1 |
1 |
| 387.759 | Công ty Cổ Phần Thuyền Việt ( VIETBOAT JSC) |
1 |
1 |
| 387.760 | Hộ kinh doanh Hoàng Thị Hồng Gấm |
1 |
1 |
| 387.761 | Công ty TNHH Tín Giang |
1 |
1 |
| 387.762 | Công ty cổ phần tập đoàn Minh Nguyên |
1 |
1 |
| 387.763 | Công ty TNHH AXANH |
1 |
1 |
| 387.764 | Shaomei Zhou |
1 |
1 |
| 387.765 | Hội sản xuất và kinh doanh nếp cái hoa vàng Đông Triều |
1 |
1 |
| 387.766 | Hợp tác xã dịch vụ tổng hợp Bản Thăng |
1 |
0 |
| 387.767 | Công ty TNHH một thành viên PALLSONIC - TNA Việt Nam |
1 |
0 |
| 387.768 | Trần Khắc Hưng |
1 |
1 |
| 387.769 | Trịnh Lê Hoàng Trí |
1 |
0 |
| 387.770 | CÔNG TY TNHH YORMIX F&B |
1 |
0 |
| 387.771 | Công ty cổ phần CAPITAL-LAND |
1 |
0 |
| 387.772 | Công ty cổ phần Thành Long - GLOBAL |
1 |
0 |
| 387.773 | CASHIDO CORPORATION |
1 |
1 |
| 387.774 | Trung tâm tư vấn thông tin - bồi dưỡng nâng cao trình độ quản trị doanh nghiệp và ứng dụng khoa học quản lý kinh tế |
1 |
1 |
| 387.775 | Doanh nghiệp tư nhân thực phẩm Châu á Thanh Thuỷ |
1 |
1 |
| 387.776 | Công ty TNHH công nghiệp Phúc Lâm |
1 |
1 |
| 387.777 | Công ty cổ phần Hô Biến |
1 |
1 |
| 387.778 | Công ty TNHH sản xuất thương mại Rạng Đông (Rando) |
1 |
1 |
| 387.779 | Công ty T.N.H.H dịch vụ và thương mại VENUS |
1 |
1 |
| 387.780 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ KỸ THUẬT TỰ ĐỘNG THUẬN PHÁT |
1 |
0 |
| 387.781 | Công ty TNHH hóa mỹ phẩm SONOFI'S |
1 |
1 |
| 387.782 | Công Ty BORAX EUROPE LIMITED(GB), U.S. BORAX INC., Công Ty BORAX HOLDINGS LIMITED.(GB), U.S. BORAX INC.(US) |
1 |
1 |
| 387.783 | Công ty TNHH thương mại dịch vụ UBC Việt Nam |
1 |
1 |
| 387.784 | Toa string kabushiki kaisha (doing business as toa strings co., ltd.) |
1 |
1 |
| 387.785 | Công ty TNHH đồ chơi cơ học TNT |
1 |
1 |
| 387.786 | Trina Solar Limited |
1 |
1 |
| 387.787 | Công ty TNHH sản xuất thương mại dịch vụ hóa mỹ phẩm An Thịnh Phát |
1 |
0 |
| 387.788 | Công ty trách nhiệm hữu hạn sản xuất thương mại dịch vụ Song Phụng(VN), Công ty trách nhiệm hữu hạn sản xuất thương mại dịch vụ Song Phụng |
1 |
1 |
| 387.789 | Hộ kinh doanh mỹ phẩm tóc Crows |
1 |
0 |
| 387.790 | COLAS, COLAS(FR) |
1 |
1 |
| 387.791 | Công ty cổ phần HOBAK |
1 |
1 |
| 387.792 | Cơ sở sản xuất gạch ngói Tân Lập (doanh nghiệp tư nhân) |
1 |
1 |
| 387.793 | Phạm Thúy Ninh |
1 |
1 |
| 387.794 | Công ty TNHH truyền thông VISION, Công ty TNHH viện đào tạo U Best |
1 |
0 |
| 387.795 | Đặng Thị Kim Kha |
1 |
0 |
| 387.796 | Huang Detao |
1 |
1 |
| 387.797 | Công ty TNHH tư vấn Sài Gòn Satasa |
1 |
1 |
| 387.798 | Hộ kinh doanh Trần Thị Hà Trâm |
1 |
1 |
| 387.799 | Trần Việt Thu |
1 |
0 |
| 387.800 | Hộ kinh doanh cá thể Nguyên Khang |
1 |
0 |