| 388.151 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ VÀ ĐẦU TƯ BẤT ĐỘNG SẢN GOHOMY |
1 |
0 |
| 388.152 | Công ty TNHH một thành viên thương mại Dương Phát |
1 |
1 |
| 388.153 | Công ty cổ phần truyền thông CCT MEDIA |
1 |
1 |
| 388.154 | Công ty TNHH đầu tư và thương mại Quốc Tế Hoa Lâm |
1 |
0 |
| 388.155 | DKY Machinery Co., Ltd. |
1 |
1 |
| 388.156 | Pstores Realisations Limited(GB), PEACOCKS STORES LIMITED, Peacock's Stores Limited (GB), EWM (IP) Limited (GB) |
1 |
1 |
| 388.157 | VIKING OIL (THAILAND) CO.,LTD |
1 |
1 |
| 388.158 | Công ty TNHH kiểm toán AACS |
1 |
0 |
| 388.159 | SAMLING TRADEMARK INC., SAMLING TRADEMARK INC. (VG) |
1 |
1 |
| 388.160 | Công ty cổ phần thương mại Duy Linh |
1 |
1 |
| 388.161 | Segafredo Zanetti Espresso Worldwide S.A. (CH), M. ZANETTI INDUSTRIES S.A.(LU) |
1 |
1 |
| 388.162 | Công ty cổ phần HP GLOBAL EDUCATION |
1 |
1 |
| 388.163 | Công ty TNHH tư vấn thiết kế và trang trí nội thất Nét Việt |
1 |
1 |
| 388.164 | Công ty TNHH tháp giải nhiệt B.K.K. VI NA |
1 |
1 |
| 388.165 | Công ty cổ phần phân bón Tây Đô |
1 |
0 |
| 388.166 | Công ty TNHH sản xuất thương mại mỹ phẩm Whiteya |
1 |
0 |
| 388.167 | Nguyễn Mai Yến Khanh |
1 |
1 |
| 388.168 | Công ty TNHH Tư vấn Nội Thất Ê KE |
1 |
0 |
| 388.169 | Công ty cổ phần xuất nhập khẩu Agrikim |
1 |
1 |
| 388.170 | Hợp tác xã dịch vụ kinh doanh nông nghiệp Hoàng Tiến |
1 |
0 |
| 388.171 | Công Ty TNHH Thương Mại Quốc Tế Phúc Lâm |
1 |
0 |
| 388.172 | Công ty TNHH sản xuất gạch men King Minh, Công ty trách nhiệm hữu hạn sản xuất gạch men King Minh(VN), Công ty TNHH một thành viên sản xuất gạch men King Minh(VN) |
1 |
1 |
| 388.173 | Công Ty Cổ Phần Liên Minh Giáo Dục Và Đầu Tư Thương Mại |
1 |
1 |
| 388.174 | Công ty TNHH CHERRY TQ |
1 |
1 |
| 388.175 | Công ty TNHH sản xuất và thương mại Thanh Tùng |
1 |
1 |
| 388.176 | Hợp tác xã nông nghiệp thực phẩm Thanh Lâm Phú Thọ |
1 |
1 |
| 388.177 | Công ty TNHH Hưng Phát(VN), Công ty cổ phần ABC Việt Nam |
1 |
1 |
| 388.178 | Công Ty TNHH Xây Dựng-Thương Mại Thiên Công |
1 |
1 |
| 388.179 | Công ty cổ phần Nutrisoil Việt Nam |
1 |
1 |
| 388.180 | GABRIELE SERAPHINE PRAWIRA |
1 |
1 |
| 388.181 | COCCINELLE S.p.A. |
1 |
1 |
| 388.182 | Công ty TNHH học viện phát triển đa trí tuệ ATUM |
1 |
1 |
| 388.183 | K-holiday Co., Ltd. |
1 |
1 |
| 388.184 | Guangzhou Hanjuntao Enterprise Management Co., Ltd |
1 |
0 |
| 388.185 | Vân Vũ Thoại |
1 |
1 |
| 388.186 | Công ty TNHH sản xuất - thương mại - dịch vụ và xây dựng Kim Thành |
1 |
1 |
| 388.187 | HỢP TÁC XÃ NÔNG NGHIỆP VÀ DỊCH VỤ THUẬN PHÁT |
1 |
0 |
| 388.188 | Phạm Thị Diễm My |
1 |
1 |
| 388.189 | JIN HONG (SCRK) LIMITED COMPANY |
1 |
1 |
| 388.190 | Công ty trách nhiệm hữu hạn Tâm Tiến |
1 |
1 |
| 388.191 | Đỗ Văn Dũng(VN), Công ty TNHH thương mại dịch vụ xuất nhập khẩu Bé Dũng |
1 |
1 |
| 388.192 | Công ty TNHH LED 360 |
1 |
0 |
| 388.193 | Hộ kinh doanh Trần Đình Nhu |
1 |
1 |
| 388.194 | Lê Thị Diễm Thùy(VN), Công ty TNHH Premium Olaben |
1 |
1 |
| 388.195 | Hộ kinh doanh Miss Saigon |
1 |
0 |
| 388.196 | Đỗ Thị Thanh Dung |
1 |
0 |
| 388.197 | Công ty TNHH y khoa và thẩm mỹ Tuấn Linh |
1 |
1 |
| 388.198 | Công ty TNHH trí tuệ nhân tạo Đà Nẵng |
1 |
0 |
| 388.199 | Cơ sở Vĩnh Thuận |
1 |
1 |
| 388.200 | DNTN sản xuất thực phẩm và thương mại Rồng Việt |
1 |
1 |