| 388.451 | Đặng Thị Hồng Thu |
1 |
1 |
| 388.452 | Công ty TNHH thương mại và giáo dục Khánh Linh |
1 |
0 |
| 388.453 | VILLENDA NUTRITIONAL SCIENCES HONGKONG LIMITED |
1 |
0 |
| 388.454 | CÔNG TY TNHH CUNG CẤP DỊCH VỤ TOÀN DIỆN F&B SACHIKO |
1 |
0 |
| 388.455 | PT. BOGAMULIA NAGADI(ID), PT. BOGAMULIA NAGADI |
1 |
1 |
| 388.456 | DECCO LTD |
1 |
1 |
| 388.457 | Công ty TNHH Dược phẩm Tân Hà Thanh(VN), Công ty TNHH xuất nhập khẩu dược - thiết bị y tế Hoàng Long |
1 |
1 |
| 388.458 | Công ty TNHH thưong mại và sản xuất Lực Thái |
1 |
1 |
| 388.459 | Guangzhou Blue Moon Star Photoelectric Technology Co., Ltd. |
1 |
0 |
| 388.460 | Hộ kinh doanh trại nấm Hoàn Vũ |
1 |
1 |
| 388.461 | Huỳnh Thị Kim Thư |
1 |
1 |
| 388.462 | Công ty TNHH một thành viên sản xuất và thương mại C-F Phúc Thịnh |
1 |
0 |
| 388.463 | Công ty TNHH thương mại và dịch vụ Vina Nam Bắc |
1 |
0 |
| 388.464 | Công ty cổ phần đầu tư Lam Kinh Holdings |
1 |
0 |
| 388.465 | Công ty TNHH sản xuất - thương mại - dịch vụ Kim Thành Liên |
1 |
1 |
| 388.466 | Công ty cổ phần phần mềm BORO |
1 |
1 |
| 388.467 | Công ty cổ phần tập đoàn BRAINGROUP, Công ty cổ phần quốc tế B M G(VN) |
1 |
1 |
| 388.468 | Công ty cổ phần Tân Phạm Gia, Công ty trách nhiệm hữu hạn Tân Phạm Gia (VN) |
1 |
1 |
| 388.469 | Công ty TNHH Lẩu Siku |
1 |
1 |
| 388.470 | Công ty TNHH thương mại Đậu Vàng |
1 |
1 |
| 388.471 | Guangdong Momo Cosmetics Co., Ltd |
1 |
1 |
| 388.472 | BabyBjorn AB |
1 |
1 |
| 388.473 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI VẬN TẢI VIỆT Á |
1 |
1 |
| 388.474 | Phạm Khánh Trường |
1 |
1 |
| 388.475 | Công ty TNHH thương mại và xuất nhập khẩu Cathay |
1 |
0 |
| 388.476 | Công ty TNHH may mặc Tân Đức, Công ty TNHH may mặc Thái Dương(VN) |
1 |
1 |
| 388.477 | Công ty Quan hệ quốc tế Đầu tư Sản xuất, Trung tâm quan hệ Quốc tế và đầu tư(VN) |
1 |
1 |
| 388.478 | Công ty cổ phần GreenFeed Việt Nam, Công ty TNHH GreenFeed (Việt Nam).(VN) |
1 |
1 |
| 388.479 | Công ty TNHH thương mại VINACARE |
1 |
1 |
| 388.480 | Phạm Chí Thảo |
1 |
0 |
| 388.481 | Cangzhou KH Fittings Corp. |
1 |
1 |
| 388.482 | Hộ kinh doanh quán lẩu Si Ku |
1 |
0 |
| 388.483 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ ĐỈNH LỰC |
1 |
1 |
| 388.484 | Siroca Inc. |
1 |
1 |
| 388.485 | Công ty cổ phần tư vấn đầu tư xây dựng Gold Key |
1 |
1 |
| 388.486 | Công ty Thuỷ Hợi (VN), Công ty TNHH Điện máy Thủy Hợi |
1 |
1 |
| 388.487 | Công ty TNHH thương mại dịch vụ COZY |
1 |
0 |
| 388.488 | Công ty TNHH kim khí nội thất Xuân Hòa |
1 |
0 |
| 388.489 | Công ty TNHH thương mại dịch vụ chế biến Lâm Thành Phát |
1 |
0 |
| 388.490 | Công ty TNHH xây dựng và dịch vụ thương mại An Phát |
1 |
1 |
| 388.491 | Công ty Kỹ thuật Điện thông |
1 |
1 |
| 388.492 | Electronics Trademark Holding Company LLC |
1 |
1 |
| 388.493 | AMERICAN CYNAMID COMPANY(US), WEYTH HOLDINGS CORPORATION |
1 |
1 |
| 388.494 | Công ty TNHH đầu tư OG HOLDINGS (VN) |
1 |
0 |
| 388.495 | Grifols Worldwide Operations Limited |
1 |
1 |
| 388.496 | Công ty TNHH tư vấn đào tạo thiết kế và xây dựng OSIN SPA |
1 |
0 |
| 388.497 | Hộ kinh doanh Nguyễn Thị Thanh Lữ |
1 |
1 |
| 388.498 | Phùng Hải Linh |
1 |
1 |
| 388.499 | O.P. NATURAL PRODUCTS CO., LTD. |
1 |
1 |
| 388.500 | Công ty trách nhiệm hữu hạn nhựa Đông Phương (VN) |
1 |
0 |