| 388.651 | kresta blinds limited |
1 |
1 |
| 388.652 | Công ty cổ phần sách và thiết bị trường học Thái Nguyên |
1 |
1 |
| 388.653 | WARNER - LAMBERT COMPANY LLC(US), Intercontinental Great Brands LLC, CADBURY IRELAND LTD.(US), KRAFT FOODS GLOBAL BRANDS LLC.(US), WARNER - LAMBERT COMPANY(US) |
1 |
1 |
| 388.654 | Công ty cổ phần sản xuất thương mại và xuất nhập khẩu Việt Trường Phát, Công ty TNHH sản xuất và thương mại Hùng Việt Phát(VN) |
1 |
1 |
| 388.655 | Phí Thị Thoa |
1 |
1 |
| 388.656 | Công ty TNHH Đại Đức Việt |
1 |
1 |
| 388.657 | Đoàn Văn Bảy |
1 |
1 |
| 388.658 | Công ty TNHH một thành viên Tâm Quang Vinh |
1 |
1 |
| 388.659 | Hộ kinh doanh TIẾN NGỌC COFFEE |
1 |
1 |
| 388.660 | Công ty trách nhiệm hữu hạn Vì Dân (VN), Công ty trách nhiệm hữu hạn Vì Dân |
1 |
1 |
| 388.661 | Công ty TNHH tư vấn UPK |
1 |
1 |
| 388.662 | Công ty TNHH sản xuất thương mại Sơn Việt Sơn |
1 |
1 |
| 388.663 | Công ty cổ phần quảng cáo và truyền thông C.E.S Việt Nam |
1 |
0 |
| 388.664 | DAIICHI SANKYO COMPANY, LIMITED, DAIICHI SEIYAKU KABUSHIKI KAISHA (ALSO TRADING AS DAIICHI PHARMACEUTICAL CO., LTD.)(JP) |
1 |
1 |
| 388.665 | CÔNG TY CỔ PHẦN DỊCH VỤ GIÁO DỤC CLLC |
1 |
0 |
| 388.666 | Công ty TNHH rang xay cà phê Latty |
1 |
0 |
| 388.667 | Công ty TNHH Việt Phát T.E.C.H., Công ty trách nhiệm hữu hạn Việt Phát(VN) |
1 |
1 |
| 388.668 | IBE & COMPANY LTD(JP), IBE & COMPANY LTD. |
1 |
1 |
| 388.669 | Trường đại học Thành Tây |
1 |
1 |
| 388.670 | Công ty cổ phần thương mại - dịch vụ FANCO GROUP |
1 |
1 |
| 388.671 | CÔNG TY LUẬT TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN ADMC |
1 |
1 |
| 388.672 | Doanh nghiệp tư nhân Tân Hội |
1 |
1 |
| 388.673 | Công ty trách nhiệm hữu hạn thương mại - dịch vụ - sản xuất Thái Thịnh |
1 |
1 |
| 388.674 | Calderys France(FR), Calderys France |
1 |
1 |
| 388.675 | Công ty TNHH Nhất Trường(VN), Công ty TNHH Nhất Trường |
1 |
1 |
| 388.676 | Công ty cổ phần TMDV Trường Thịnh Phát Investment |
1 |
0 |
| 388.677 | Bayer CropScience AG(DE), AVENTIS CROPSCIENCE GMBH(DE), HOECHST AKTIENGESELLSCHAFT(DE), Bayer Intellectual Property GmbH, HOECHST SHERING AGREVO GMBH(DE) |
1 |
1 |
| 388.678 | Công ty TNHH FUJITSU Việt Nam |
1 |
0 |
| 388.679 | Bùi Thị Thúy Ngân |
1 |
0 |
| 388.680 | QUANZHOU SHANHE FIRE TECHNOLOGY CO., LTD. |
1 |
1 |
| 388.681 | Trần Việt Em |
1 |
0 |
| 388.682 | Cửa hàng vàng Ngọc Quang |
1 |
1 |
| 388.683 | HS TM, LLC |
1 |
1 |
| 388.684 | Công ty cổ phần thực phẩm hữu cơ NTEA |
1 |
0 |
| 388.685 | GUANGDONG SONGYANG RECYCLE RESOURCES CO.,LTD |
1 |
1 |
| 388.686 | Trung tâm Phát triển Năng lượng |
1 |
1 |
| 388.687 | BLACK JACK INDUSTRIES PTE. LTD. |
1 |
0 |
| 388.688 | Sở Khoa học và Công nghệ tỉnh Lạng Sơn(VN), Uỷ ban Nhân dân huyện Chi Lăng |
1 |
1 |
| 388.689 | Công ty trách nhiệm hữu hạn Đệ Nhất |
1 |
1 |
| 388.690 | Công ty cổ phần thương mại quốc tế Hoàng Dương |
1 |
1 |
| 388.691 | Công ty cổ phần xây dựng và thương mại MNA |
1 |
0 |
| 388.692 | Công Ty TNHH Thương Mại Thương Mại Li Minh |
1 |
1 |
| 388.693 | Công ty cổ phần xuất nhập khẩu thương mại dịch vụ TURBOSS Việt Nam |
1 |
1 |
| 388.694 | Hợp tác xã sản xuất và thương mại Minh Phát |
1 |
1 |
| 388.695 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ SẢN XUẤT XÂY DỰNG ĐẠI THẮNG |
1 |
0 |
| 388.696 | Trương Hữu Hà, Đỗ Thúy Quỳnh |
1 |
1 |
| 388.697 | Công ty cổ phần phát triển kỹ thuật ý Tưởng |
1 |
1 |
| 388.698 | Công ty cổ phần Hàng Gia dụng Quốc Tế |
1 |
0 |
| 388.699 | KUNSHAN INNOWAVE COMMUNICATION TECHNOLOGY CO., LTD. |
1 |
1 |
| 388.700 | Công ty trách nhiệm hữu hạn thương mại - sản xuất Siêu Việt |
1 |
1 |