| 389.501 | CÔNG TY TNHH HƯƠNG YẾN HP |
1 |
0 |
| 389.502 | Cơ Sở Đông Nam á(VN), Công ty TNHH Con Kiến Đỏ(VN), Công ty TNHH Thế Kỷ Ngày Nay(VN), Công ty TNHH Thế Kỷ Ngày Nay |
1 |
1 |
| 389.503 | Hộ kinh doanh Hoàng Thị Yên |
1 |
1 |
| 389.504 | Trần Đức Hoàng, Trần Thị Hòa |
1 |
1 |
| 389.505 | CÔNG TY TNHH BẤT ĐỘNG SẢN IMMOLAND |
1 |
1 |
| 389.506 | Công ty cổ phần dược mỹ phẩm Ema Skin |
1 |
0 |
| 389.507 | Kopi Kenangan Pte Ltd |
1 |
1 |
| 389.508 | Hộ kinh doanh trà sữa và cà phê (Milta) |
1 |
0 |
| 389.509 | Công ty TNHH sản xuất thương mại Minh Tâm Anh, Công ty TNHH sản xuất thương mại Minh Tâm Anh(VN) |
1 |
1 |
| 389.510 | Trần Thị Thúy Ngân, Nguyễn Song Anh Thư, Nguyễn Ngọc Hà |
1 |
0 |
| 389.511 | Công ty TNHH ASHI CREAM |
1 |
0 |
| 389.512 | Rotam Agrochem International Co., Ltd |
1 |
0 |
| 389.513 | Lê Văn Hải, Nguyễn Phương Dung, Mai Thị Thu Trang, Nguyễn Hồng Đăng, Phạm Thị Thùy Dương |
1 |
1 |
| 389.514 | SUMOTO SEIBIKI SEISAKUSHO Co., Ltd. |
1 |
0 |
| 389.515 | J H Whittaker & Sons Limited |
1 |
1 |
| 389.516 | CÔNG TY CỔ PHẦN TOM & TOM HOLDING |
1 |
1 |
| 389.517 | công ty trách nhiệm hữu hạn thương mại trầu cau |
1 |
1 |
| 389.518 | Ngô Thị Bích |
1 |
0 |
| 389.519 | Công ty TNHH Lifeline Environmental Việt Nam |
1 |
1 |
| 389.520 | Công ty TNHH một thành viên sản xuất thương mại dịch vụ Sơn Đức Nguyên |
1 |
0 |
| 389.521 | Công ty TNHH thương mại & dịch vụ Đại Viên Thành |
1 |
0 |
| 389.522 | Phạm Hồng Đắc Lộc |
1 |
1 |
| 389.523 | SHENZHENSHI JIUMENG ELECTRONICS TECHNOLOGY CO.,LTD |
1 |
0 |
| 389.524 | DNA Laboratories Sdn Bhd |
1 |
1 |
| 389.525 | Công ty TNHH dược phẩm Nam Vinh (VN), Công ty TNHH dược phẩm Nam Vinh |
1 |
1 |
| 389.526 | Công ty cổ phần sợi Phú Hoàng |
1 |
1 |
| 389.527 | Công ty cổ phần giải pháp năng lượng SMART |
1 |
1 |
| 389.528 | Công ty Cổ phần Xi măng Hạ Long |
1 |
1 |
| 389.529 | Cơ sở Ngô Thị Huệ |
1 |
1 |
| 389.530 | CÔNG TY TNHH XE ĐIỆN JIG VIỆT NAM |
1 |
0 |
| 389.531 | Hoàng Trọng Tuấn |
1 |
1 |
| 389.532 | Phạm Thị Trúc |
1 |
0 |
| 389.533 | Công ty TNHH Kiến Tuấn Việt Nam |
1 |
0 |
| 389.534 | Ngô Ngọc Nhã |
1 |
1 |
| 389.535 | Công ty cổ phần xuất nhập khẩu dược thú y NASA |
1 |
1 |
| 389.536 | Công ty cổ phần đầu tư và thương mại Việt Com, Công ty TNHH một thành viên máy văn phòng Việt Com(VN) |
1 |
1 |
| 389.537 | Công Ty TNHH Một Thành Viên KHA |
1 |
0 |
| 389.538 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ SOTATEK VIỆT NAM |
1 |
1 |
| 389.539 | Công ty TNHH máy nông nghiệp Vinaen |
1 |
1 |
| 389.540 | TSANG YIU HON |
1 |
1 |
| 389.541 | Công ty cổ phần thực phẩm dinh dưỡng DIAMOND STAR |
1 |
0 |
| 389.542 | NGÔ NINH CHI |
1 |
1 |
| 389.543 | Getz Pharma ( Pvt.) Ltd |
1 |
1 |
| 389.544 | Công ty cổ phần công nghệ và dịch vụ UPBEAT |
1 |
1 |
| 389.545 | Công ty TNHH thương mại và dịch vụ thiết bị văn phòng Tùng Dương(VN), Công ty TNHH dịch vụ và thiết bị văn phòng Tiến Đạt |
1 |
1 |
| 389.546 | Công ty TNHH thương mại dịch vụ 3N |
1 |
1 |
| 389.547 | Phạm Phương Hoa |
1 |
0 |
| 389.548 | Công ty trách nhiệm hữu hạn nhựa Hoàng Hà |
1 |
0 |
| 389.549 | Công ty TNHH sản xuất, dịch vụ và thương mại Quang Minh |
1 |
1 |
| 389.550 | Công ty cổ phần công nghệ Mẫn Đạt |
1 |
1 |