| 389.951 | Công ty cổ phần tích hợp hệ thống tin học Thế Kỷ |
1 |
1 |
| 389.952 | Nuacid Animal Nutrition Technologies Co.,Ltd |
1 |
1 |
| 389.953 | Nguyễn Hoài Minh |
1 |
0 |
| 389.954 | Công ty TNHH KDTM Tân Nông Phát |
1 |
1 |
| 389.955 | Công ty TNHH Nhị Hà |
1 |
0 |
| 389.956 | Công ty TNHH Dệt Hoành Thân (Việt Nam) |
1 |
1 |
| 389.957 | Siêu thị Mini (HKD Nguyễn Minh Trí) |
1 |
1 |
| 389.958 | Công ty cổ phần thương mại và đầu tư dịch vụ du lịch Đông Dương |
1 |
0 |
| 389.959 | Công ty TNHH thương mại - dịch vụ LOTI FOOD |
1 |
1 |
| 389.960 | Xí Nghiệp Liên Hiệp Cơ Khí Nông Nghiệp LICONO |
1 |
1 |
| 389.961 | CÔNG TY CỔ PHẦN VCU |
1 |
1 |
| 389.962 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên du lịch Hòa Bình |
1 |
0 |
| 389.963 | Công ty TNHH Khánh An Phú Thọ |
1 |
1 |
| 389.964 | Trần Nhuận Trân |
1 |
1 |
| 389.965 | Bùi Thị Hợp |
1 |
0 |
| 389.966 | Công ty cổ phần sản xuất và thương mại Phương Đông, công ty phương đông(VN) |
1 |
1 |
| 389.967 | Công ty cổ phần thương mại và dịch vụ nông nghiệp Hoa Sơn |
1 |
0 |
| 389.968 | Công ty cổ phần hàng tiêu dùng The Unixx |
1 |
0 |
| 389.969 | Công ty cổ phần thương mại Việt Sinh Toàn Cầu |
1 |
1 |
| 389.970 | Yanjuan Yao |
1 |
1 |
| 389.971 | Công ty TNHH đầu tư phát triển dịch vụ Phúc Thịnh |
1 |
0 |
| 389.972 | Công ty TNHH thương mại dịch vụ Du lịch Wakeup |
1 |
1 |
| 389.973 | Công ty TNHH Những Cánh Hoa Thiên Thần |
1 |
0 |
| 389.974 | Hộ kinh doanh Long Bình |
1 |
0 |
| 389.975 | Hộ kinh doanh út Nhiều |
1 |
0 |
| 389.976 | Công ty TNHH giày dép Tuyên Linh |
1 |
0 |
| 389.977 | Võ Thị Hồng Mai |
1 |
1 |
| 389.978 | Johnsonville Foods, Inc. (A Wisconsin Corporation)(US), Johnsonville Holdings, Inc. |
1 |
1 |
| 389.979 | Công ty TNHH đầu tư kinh doanh thương mại Hồng Phúc |
1 |
1 |
| 389.980 | Công ty TNHH một thành viên sản xuất - thương mại - điện tử Quý Lan(VN), Nguyễn Đông Sang |
1 |
1 |
| 389.981 | Công ty cổ phần Quyết Tâm Pharma |
1 |
1 |
| 389.982 | Công ty luật TNHH Khai Phong và Cộng Sự |
1 |
0 |
| 389.983 | Công ty trách nhiệm hữu hạn dược phẩm France India USA |
1 |
0 |
| 389.984 | Công ty TNHH thương mại Phong Dừa |
1 |
0 |
| 389.985 | NISHIBORI NATSUKO |
1 |
1 |
| 389.986 | LEE LABO & CO. |
1 |
0 |
| 389.987 | Cửa hàng thời trang Bushnbill |
1 |
1 |
| 389.988 | YOON, Young Chae, EKPMSS CO., LTD. |
1 |
0 |
| 389.989 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ ĐẦU TƯ CÔNG NGHỆ HÀ VIỆT |
1 |
0 |
| 389.990 | Hộ kinh doanh Liên Trần |
1 |
1 |
| 389.991 | CÔNG TY TNHH AN THỊNH TRADING |
1 |
1 |
| 389.992 | Công ty cổ phần mạng Việt Nam |
1 |
1 |
| 389.993 | Công ty TNHH một thành viên Chikara |
1 |
0 |
| 389.994 | Hộ kinh doanh cá thể An Hòa |
1 |
1 |
| 389.995 | Công ty cổ phần xuất nhập khẩu thuỷ sản An Giang (ANGIANG FISHERIES IMPORT EXPORT JOINT STOCK COMPANY - AGIFISH.CO) |
1 |
1 |
| 389.996 | Công ty cổ phần phát triển sản xuất thương mại Âu Lạc |
1 |
0 |
| 389.997 | Tongling Tiantian Biotechnology Co., Ltd |
1 |
0 |
| 389.998 | Trung tâm Phát triển Khoa học và Công nghệ Trẻ |
1 |
1 |
| 389.999 | CÔNG TY TNHH VOCANO |
1 |
1 |
| 390.000 | Công ty TNHH một thành viên tư vấn quản lý phát triển giáo dục và nguồn nhân lực Công Dân Quốc Tế |
1 |
1 |