TrungTamThuongHieu.comTrung Tâm Thương Hiệu

Nhãn hiệu của Lovedale Corporation Pte. Ltd.,

Lovedale Corporation Pte. Ltd., có 42 đơn nhãn hiệu tại Việt Nam, 42 đơn đã có văn bằng — danh sách đầy đủ, mới trước.

42 đơn · trang 1/2 · Xem thống kê chung · Tra một tên

  1. Mẫu nhãn RAMIGARD
    RAMIGARD

    Đơn VN-4-2008-03087 · nộp 20/02/2008 · văn bằng 4-0127118-000
    Chủ đơn: Lovedale Corporation Pte. Ltd.,

  2. Mẫu nhãn TROJANIC
    TROJANIC

    Đơn VN-4-2008-03085 · nộp 20/02/2008 · văn bằng 4-0132712-000
    Chủ đơn: Lovedale Corporation Pte. Ltd.,

  3. Mẫu nhãn VITALIA
    VITALIA

    Đơn VN-4-2007-11149 · nộp 18/06/2007 · văn bằng 4-0109485-000
    Chủ đơn: Lovedale Corporation Pte. Ltd.,

  4. Mẫu nhãn RIDERTIN
    RIDERTIN

    Đơn VN-4-2006-13478 · nộp 17/08/2006 · văn bằng 4-0088484-000
    Chủ đơn: Lovedale Corporation Pte. Ltd.,

  5. Mẫu nhãn HOLDAMOX
    HOLDAMOX

    Đơn VN-4-2006-13353 · nộp 15/08/2006 · văn bằng 4-0092730-000
    Chủ đơn: Lovedale Corporation Pte. Ltd.,

  6. Mẫu nhãn CELETOP
    CELETOP

    Đơn VN-4-2006-13352 · nộp 15/08/2006 · văn bằng 4-0092729-000
    Chủ đơn: Lovedale Corporation Pte. Ltd.,

  7. Mẫu nhãn HERBALIV
    HERBALIV

    Đơn VN-4-2006-13351 · nộp 15/08/2006 · văn bằng 4-0089683-000
    Chủ đơn: Lovedale Corporation Pte. Ltd.,

  8. Mẫu nhãn GELACID
    GELACID

    Đơn VN-4-2006-13350 · nộp 15/08/2006 · văn bằng 4-0088511-000
    Chủ đơn: Lovedale Corporation Pte. Ltd.,

  9. Mẫu nhãn ULCIDUS
    ULCIDUS

    Đơn VN-4-2006-13349 · nộp 15/08/2006 · văn bằng 4-0083754-000
    Chủ đơn: Lovedale Corporation Pte. Ltd.,

  10. Mẫu nhãn RABIDUS
    RABIDUS

    Đơn VN-4-2006-13348 · nộp 15/08/2006 · văn bằng 4-0083721-000
    Chủ đơn: Lovedale Corporation Pte. Ltd.,

  11. Mẫu nhãn RAMAZIDIM
    RAMAZIDIM

    Đơn VN-4-2006-13347 · nộp 15/08/2006 · văn bằng 4-0083740-000
    Chủ đơn: Lovedale Corporation Pte. Ltd.,

  12. Mẫu nhãn RIGOZIDIM
    RIGOZIDIM

    Đơn VN-4-2006-13346 · nộp 15/08/2006 · văn bằng 4-0083739-000
    Chủ đơn: Lovedale Corporation Pte. Ltd.,

  13. Mẫu nhãn HOLDACID
    HOLDACID

    Đơn VN-4-2006-13344 · nộp 15/08/2006 · văn bằng 4-0083737-000
    Chủ đơn: Lovedale Corporation Pte. Ltd.,

  14. Mẫu nhãn HOLDAFIX
    HOLDAFIX

    Đơn VN-4-2006-13343 · nộp 15/08/2006 · văn bằng 4-0083736-000
    Chủ đơn: Lovedale Corporation Pte. Ltd.,

  15. Mẫu nhãn HOLDACEF
    HOLDACEF

    Đơn VN-4-2006-13342 · nộp 15/08/2006 · văn bằng 4-0083735-000
    Chủ đơn: Lovedale Corporation Pte. Ltd.,

  16. Mẫu nhãn DERMOGARD
    DERMOGARD

    Đơn VN-4-2006-13341 · nộp 15/08/2006 · văn bằng 4-0083734-000
    Chủ đơn: Lovedale Corporation Pte. Ltd.,

  17. Mẫu nhãn WALAMYCIN
    WALAMYCIN

    Đơn VN-4-2006-13340 · nộp 15/08/2006 · văn bằng 4-0083733-000
    Chủ đơn: Lovedale Corporation Pte. Ltd.,

  18. Mẫu nhãn WALFORMIN
    WALFORMIN

    Đơn VN-4-2006-13339 · nộp 15/08/2006 · văn bằng 4-0088510-000
    Chủ đơn: Lovedale Corporation Pte. Ltd.,

  19. Mẫu nhãn JUSGO
    JUSGO

    Đơn VN-4-2006-13338 · nộp 15/08/2006 · văn bằng 4-0088509-000
    Chủ đơn: Lovedale Corporation Pte. Ltd.,

  20. Mẫu nhãn LAXOSE
    LAXOSE

    Đơn VN-4-2006-13337 · nộp 15/08/2006 · văn bằng 4-0088508-000
    Chủ đơn: Lovedale Corporation Pte. Ltd.,

  21. Mẫu nhãn PACEVON
    PACEVON

    Đơn VN-4-2006-13335 · nộp 15/08/2006 · văn bằng 4-0084145-000
    Chủ đơn: Lovedale Corporation Pte. Ltd.,

  22. Mẫu nhãn SEPTAMOX
    SEPTAMOX

    Đơn VN-4-2006-13334 · nộp 15/08/2006 · văn bằng 4-0084328-000
    Chủ đơn: Lovedale Corporation Pte. Ltd.,

  23. Mẫu nhãn ATOSTAR
    ATOSTAR

    Đơn VN-4-2006-13333 · nộp 15/08/2006 · văn bằng 4-0084411-000
    Chủ đơn: Lovedale Corporation Pte. Ltd.,

  24. Mẫu nhãn HISTOFEN
    HISTOFEN

    Đơn VN-4-2006-13332 · nộp 15/08/2006 · văn bằng 4-0084434-000
    Chủ đơn: Lovedale Corporation Pte. Ltd.,

  25. Mẫu nhãn HISTOCET
    HISTOCET

    Đơn VN-4-2006-13331 · nộp 15/08/2006 · văn bằng 4-0084433-000
    Chủ đơn: Lovedale Corporation Pte. Ltd.,

  26. Mẫu nhãn RIVOCET
    RIVOCET

    Đơn VN-4-2006-13330 · nộp 15/08/2006 · văn bằng 4-0084327-000
    Chủ đơn: Lovedale Corporation Pte. Ltd.,

  27. Mẫu nhãn DIGESTYME
    DIGESTYME

    Đơn VN-4-2006-11019 · nộp 13/07/2006 · văn bằng 4-0085358-000
    Chủ đơn: Lovedale Corporation Pte. Ltd.,

  28. Mẫu nhãn DORIVON
    DORIVON

    Đơn VN-4-2006-11018 · nộp 13/07/2006 · văn bằng 4-0085357-000
    Chủ đơn: Lovedale Corporation Pte. Ltd.,

  29. Mẫu nhãn ATOCEL
    ATOCEL

    Đơn VN-4-2006-11017 · nộp 13/07/2006 · văn bằng 4-0085356-000
    Chủ đơn: Lovedale Corporation Pte. Ltd.,

  30. Mẫu nhãn PANTILON
    PANTILON

    Đơn VN-4-2006-10673 · nộp 10/07/2006 · văn bằng 4-0084070-000
    Chủ đơn: Lovedale Corporation Pte. Ltd.,

Nguồn: Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 04/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.