Nhãn hiệu của BRITISH AMERICAN TOBACCO (BRANDS) INC., BRITISH AMERICAN TOBACCO (BRANDS) INC. (US)
BRITISH AMERICAN TOBACCO (BRANDS) INC., BRITISH AMERICAN TOBACCO (BRANDS) INC. (US) có 16 đơn nhãn hiệu tại Việt Nam, 16 đơn đã có văn bằng — danh sách đầy đủ, mới trước.
16 đơn · Xem thống kê chung · Tra một tên
TASTE + IMPROVED AFTER TASTEĐơn VN-4-2016-16802 · nộp 08/06/2016 · văn bằng 4-0315087-000
Chủ đơn: BRITISH AMERICAN TOBACCO (BRANDS) INC., British American Tobacco (Brands) Inc. (US)
Klabs improved after tasteĐơn VN-4-2016-16670 · nộp 07/06/2016 · văn bằng 4-0296838-000
Chủ đơn: BRITISH AMERICAN TOBACCO (BRANDS) INC., British American Tobacco (Brands) Inc. (US)
K MIXĐơn VN-4-2015-33668 · nộp 30/11/2015 · văn bằng 4-0304333-000
Chủ đơn: BRITISH AMERICAN TOBACCO (BRANDS) INC., British American Tobacco (Brands) Inc. (US)
RELEASEĐơn VN-4-2015-21803 · nộp 14/08/2015 · văn bằng 4-0305915-000
Chủ đơn: BRITISH AMERICAN TOBACCO (BRANDS) INC., British American Tobacco (Brands) Inc. (US)
K labsĐơn VN-4-2015-21802 · nộp 14/08/2015 · văn bằng 4-0299755-000
Chủ đơn: BRITISH AMERICAN TOBACCO (BRANDS) INC., British American Tobacco (Brands) Inc. (US)
TRIGEMINALĐơn VN-4-2015-19076 · nộp 20/07/2015 · văn bằng 4-0278448-000
Chủ đơn: BRITISH AMERICAN TOBACCO (BRANDS) INC., British American Tobacco (Brands) Inc. (US)
SYNAPSEĐơn VN-4-2015-19075 · nộp 20/07/2015 · văn bằng 4-0278447-000
Chủ đơn: BRITISH AMERICAN TOBACCO (BRANDS) INC., British American Tobacco (Brands) Inc. (US)
IGNITEĐơn VN-4-2015-19074 · nộp 20/07/2015 · văn bằng 4-0278446-000
Chủ đơn: BRITISH AMERICAN TOBACCO (BRANDS) INC., British American Tobacco (Brands) Inc. (US)
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-2014-07108 · nộp 04/04/2014 · văn bằng 4-0250259-000
Chủ đơn: BRITISH AMERICAN TOBACCO (BRANDS) INC., British American Tobacco (Brands) Inc. (US)
KENT iCONTROLĐơn VN-4-2013-27208 · nộp 18/11/2013 · văn bằng 4-0245542-000
Chủ đơn: BRITISH AMERICAN TOBACCO (BRANDS) INC., British American Tobacco (Brands) Inc. (US)
KENT NANOCARBONĐơn VN-4-2013-17275 · nộp 02/08/2013 · văn bằng 4-0237214-000
Chủ đơn: BRITISH AMERICAN TOBACCO (BRANDS) INC., British American Tobacco (Brands) Inc. (US)
KENT BOOSTĐơn VN-4-2011-00884 · nộp 14/01/2011 · văn bằng 4-0189483-000
Chủ đơn: British American Tobacco (Brands) Inc., British American Tobacco (Brands) Inc. (US)
HD KENTĐơn VN-4-2007-21079 · nộp 18/10/2007 · văn bằng 4-0124676-000
Chủ đơn: BRITISH AMERICAN TOBACCO (BRANDS) INC., British American Tobacco (Brands) Inc. (US)
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-2007-11829 · nộp 26/06/2007 · văn bằng 4-0119622-000
Chủ đơn: BRITISH AMERICAN TOBACCO (BRANDS) INC., BRITISH AMERICAN TOBACCO (BRANDS) INC. (US)
KENT WHlTE INFINAĐơn VN-4-2007-11278 · nộp 19/06/2007 · văn bằng 4-0157326-000
Chủ đơn: BRITISH AMERICAN TOBACCO (BRANDS) INC., BRITISH AMERICAN TOBACCO (BRANDS) INC. (US)
KENTĐơn VN-4-2006-02982 · nộp 03/03/2006 · văn bằng 4-0098630-000
Chủ đơn: BRITISH AMERICAN TOBACCO (BRANDS) INC., BRITISH AMERICAN TOBACCO (BRANDS) INC. (US)
Nguồn: Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 04/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.