TrungTamThuongHieu.comTrung Tâm Thương Hiệu

Nhãn hiệu của KWAN STAR CO., LTD., KWAN STAR CO., LTD(TW)

KWAN STAR CO., LTD., KWAN STAR CO., LTD(TW) có 19 đơn nhãn hiệu tại Việt Nam, 19 đơn đã có văn bằng — danh sách đầy đủ, mới trước.

19 đơn · Xem thống kê chung · Tra một tên

  1. Mẫu nhãn NUOXINA
    NUOXINA

    Đơn VN-4-2011-10457 · nộp 30/05/2011 · văn bằng 4-0186578-000
    Chủ đơn: Kwan Star Co., Ltd., Kwan Star Co., Ltd(TW)

  2. Mẫu nhãn PULAILE
    PULAILE

    Đơn VN-4-2011-10456 · nộp 30/05/2011 · văn bằng 4-0186575-000
    Chủ đơn: Kwan Star Co., Ltd., Kwan Star Co., Ltd(TW)

  3. Mẫu nhãn GAINUO
    GAINUO

    Đơn VN-4-2011-10455 · nộp 30/05/2011 · văn bằng 4-0186577-000
    Chủ đơn: Kwan Star Co., Ltd., Kwan Star Co., Ltd(TW)

  4. Mẫu nhãn ZEAFEI
    ZEAFEI

    Đơn VN-4-2011-10454 · nộp 30/05/2011 · văn bằng 4-0186576-000
    Chủ đơn: Kwan Star Co., Ltd., Kwan Star Co., Ltd(TW)

  5. Mẫu nhãn FILGTIMAX
    FILGTIMAX

    Đơn VN-4-2011-05827 · nộp 31/03/2011 · văn bằng 4-0191094-000
    Chủ đơn: Kwan Star Co., Ltd., Kwan Star Co., Ltd(TW)

  6. Mẫu nhãn FEDESTIM
    FEDESTIM

    Đơn VN-4-2011-05826 · nộp 31/03/2011 · văn bằng 4-0191062-000
    Chủ đơn: Kwan Star Co., Ltd., Kwan Star Co., Ltd(TW)

  7. Mẫu nhãn Aminol 12X
    Aminol 12X

    Đơn VN-4-2011-04313 · nộp 14/03/2011 · văn bằng 4-0184099-000
    Chủ đơn: Kwan Star Co., Ltd., Kwan Star Co., Ltd(TW)

  8. Mẫu nhãn MEDCLAMOXI
    MEDCLAMOXI

    Đơn VN-4-2010-19289 · nộp 14/09/2010 · văn bằng 4-0190328-000
    Chủ đơn: Kwan Star Co., Ltd., Kwan Star Co., Ltd(TW)

  9. Mẫu nhãn DAPEROM
    DAPEROM

    Đơn VN-4-2010-19287 · nộp 14/09/2010 · văn bằng 4-0185450-000
    Chủ đơn: Kwan Star Co., Ltd., Kwan Star Co., Ltd(TW)

  10. Mẫu nhãn DEVEPIME
    DEVEPIME

    Đơn VN-4-2010-19286 · nộp 14/09/2010 · văn bằng 4-0185449-000
    Chủ đơn: Kwan Star Co., Ltd., Kwan Star Co., Ltd(TW)

  11. Mẫu nhãn CEFTRIBEST
    CEFTRIBEST

    Đơn VN-4-2010-19285 · nộp 14/09/2010 · văn bằng 4-0185448-000
    Chủ đơn: Kwan Star Co., Ltd., Kwan Star Co., Ltd(TW)

  12. Mẫu nhãn BESFLURAN
    BESFLURAN

    Đơn VN-4-2010-19283 · nộp 14/09/2010 · văn bằng 4-0185446-000
    Chủ đơn: Kwan Star Co., Ltd., Kwan Star Co., Ltd(TW)

  13. Mẫu nhãn SINRODAN
    SINRODAN

    Đơn VN-4-2006-08258 · nộp 29/05/2006 · văn bằng 4-0101372-000
    Chủ đơn: Kwan Star Co., Ltd., Kwan Star Co., Ltd(TW)

  14. Mẫu nhãn AMIPHARGEN
    AMIPHARGEN

    Đơn VN-4-2003-11206 · nộp 03/12/2003 · văn bằng 4-0062389-000
    Chủ đơn: KWAN STAR CO., LTD., KWAN STAR CO., LTD(TW)

  15. Mẫu nhãn PANTOGEN
    PANTOGEN

    Đơn VN-4-2003-11205 · nộp 03/12/2003 · văn bằng 4-0062650-000
    Chủ đơn: KWAN STAR CO., LTD., KWAN STAR CO., LTD(TW)

  16. Mẫu nhãn PENTOGAN
    PENTOGAN

    Đơn VN-4-2003-09071 · nộp 03/10/2003 · văn bằng 4-0060179-000
    Chủ đơn: KWAN STAR CO., LTD., KWAN STAR CO., LTD(TW)

  17. Mẫu nhãn BUSCOMINE
    BUSCOMINE

    Đơn VN-4-2003-09070 · nộp 03/10/2003 · văn bằng 4-0060178-000
    Chủ đơn: KWAN STAR CO., LTD., KWAN STAR CO., LTD(TW)

  18. Mẫu nhãn BLUPLEX-S
    BLUPLEX-S

    Đơn VN-4-2003-09069 · nộp 03/10/2003 · văn bằng 4-0060152-000
    Chủ đơn: KWAN STAR CO., LTD., KWAN STAR CO., LTD(TW)

  19. Mẫu nhãn BLUPLEX
    BLUPLEX

    Đơn VN-4-2003-09068 · nộp 03/10/2003 · văn bằng 4-0060151-000
    Chủ đơn: KWAN STAR CO., LTD., KWAN STAR CO., LTD(TW)

Nguồn: Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 04/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.