Nhãn hiệu của TOA Paint (Thailand) Co., Ltd.
TOA Paint (Thailand) Co., Ltd. có 24 đơn nhãn hiệu tại Việt Nam, 17 đơn đã có văn bằng — danh sách đầy đủ, mới trước.
24 đơn · Xem thống kê chung · Tra một tên
- TOA THE LEADER IN PAINT TECHNOLOGY
Đơn VN-4-2017-01606 · nộp 23/01/2017 · văn bằng 4-0327041-000
Chủ đơn: TOA PAINT (THAILAND) CO., LTD. - TOA RustShield
Đơn VN-4-2016-25448 · nộp 18/08/2016 · văn bằng 4-0305583-000
Chủ đơn: TOA PAINT (THAILAND) CO., LTD. - TOA AdvanceCote
Đơn VN-4-2016-25447 · nộp 18/08/2016 · văn bằng 4-0305582-000
Chủ đơn: TOA PAINT (THAILAND) CO., LTD. - TOA
Đơn VN-4-2011-14753 · nộp 20/07/2011 · văn bằng 4-0189642-000
Chủ đơn: TOA PAINT (THAILAND) CO., LTD. - TOA NaNoTaitanium
Đơn VN-4-2011-02053 · nộp 29/01/2011
Chủ đơn: TOA PAINT (THAILAND) CO., LTD. - NITTO
Đơn VN-4-2010-03340 · nộp 23/02/2010
Chủ đơn: TOA Paint (Thailand) Co., Ltd. - Rust Ban
Đơn VN-4-2010-03166 · nộp 11/02/2010
Chủ đơn: TOA PAINT (THAILAND) CO., LTD. - UNION
Đơn VN-4-2007-20149 · nộp 08/10/2007 · văn bằng 4-0139003-000
Chủ đơn: TOA PAINT (THAILAND) CO., LTD. - beger Cool
Đơn VN-4-2007-10562 · nộp 08/06/2007
Chủ đơn: TOA PAINT (THAILAND) CO., LTD. - beger Shield
Đơn VN-4-2007-10561 · nộp 08/06/2007
Chủ đơn: TOA PAINT (THAILAND) CO., LTD. - 4 SEASONS SUN BLOCK
Đơn VN-4-2007-10560 · nộp 08/06/2007 · văn bằng 4-0124975-000
Chủ đơn: TOA PAINT (THAILAND) CO., LTD. - BP BRITISH PAINTS
Đơn VN-4-2006-07233 · nộp 11/05/2006
Chủ đơn: TOA Paint (Thailand) Co., Ltd. - WEATHERGUARD
Đơn VN-4-2004-07320 · nộp 23/07/2004
Chủ đơn: TOA Paint (Thailand) Co., Ltd. - HOMECOTE
Đơn VN-4-2001-04324 · nộp 19/09/2001 · văn bằng 4-0044547-000
Chủ đơn: TOA PAINT (THAILAND) CO., LTD. - WEATHERGUARD
Đơn VN-4-2001-01665 · nộp 17/04/2001 · văn bằng 4-0043976-000
Chủ đơn: TOA PAINT (THAILAND) CO., LTD. - DURACOTE
Đơn VN-4-1997-36489 · nộp 21/11/1997 · văn bằng 4-0030468-000
Chủ đơn: TOA PAINT (THAILAND) CO., LTD. - WEATHERCOTE
Đơn VN-4-1997-36488 · nộp 21/11/1997 · văn bằng 4-0030467-000
Chủ đơn: TOA PAINT (THAILAND) CO., LTD. - TOA SUPERGUARD
Đơn VN-4-1995-25558 · nộp 23/10/1995 · văn bằng 4-0021706-000
Chủ đơn: Toa Paint (Thailand) Co., Ltd. - TOA TIMBERGUARD
Đơn VN-4-1995-25556 · nộp 23/10/1995 · văn bằng 4-0021705-000
Chủ đơn: Toa Paint (Thailand) Co., Ltd. - SUPER WALLTEX
Đơn VN-4-1995-23791 · nộp 07/07/1995 · văn bằng 4-0020223-000
Chủ đơn: TOA Paint (Thailand) Co., Ltd. - (nhãn hình, không có chữ)
Đơn VN-4-1995-23787 · nộp 07/07/1995 · văn bằng 4-0020221-000
Chủ đơn: TOA Paint (Thailand) Co., Ltd. - DOLPHIN
Đơn VN-4-1995-23786 · nộp 07/07/1995 · văn bằng 4-0020800-000
Chủ đơn: TOA Paint (Thailand) Co., Ltd. - (nhãn hình, không có chữ)
Đơn VN-4-1995-23784 · nộp 07/07/1995 · văn bằng 4-0020309-000
Chủ đơn: TOA Paint (Thailand) Co., Ltd. - TOA WEATHERSHIELD
Đơn VN-4-1994-20172 · nộp 13/10/1994 · văn bằng 4-0017229-000
Chủ đơn: TOA Paint (Thailand) Co., Ltd.
Nguồn: Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 04/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.