TrungTamThuongHieu.comTrung Tâm Thương Hiệu

Nhãn hiệu của St. Andrews Pharmaceuticals Corporation

St. Andrews Pharmaceuticals Corporation có 16 đơn nhãn hiệu tại Việt Nam, 15 đơn đã có văn bằng — danh sách đầy đủ, mới trước.

16 đơn · Xem thống kê chung · Tra một tên

  1. Mẫu nhãn OXYPROTAB
    OXYPROTAB

    Đơn VN-4-2013-01879 · nộp 24/01/2013 · văn bằng 4-0223534-000
    Chủ đơn: St. Andrews Pharmaceuticals Corporation

  2. Mẫu nhãn IRICALCIN
    IRICALCIN

    Đơn VN-4-2012-02040 · nộp 13/02/2012 · văn bằng 4-0214057-000
    Chủ đơn: St. Andrews Pharmaceuticals Corporation

  3. Mẫu nhãn MYEYE
    MYEYE

    Đơn VN-4-2012-02039 · nộp 13/02/2012 · văn bằng 4-0203164-000
    Chủ đơn: St. Andrews Pharmaceuticals Corporation

  4. Mẫu nhãn PERIBRAIN
    PERIBRAIN

    Đơn VN-4-2010-07470 · nộp 12/04/2010 · văn bằng 4-0166667-000
    Chủ đơn: St. Andrews Pharmaceuticals Corporation

  5. Mẫu nhãn KIDZ KREAM
    KIDZ KREAM

    Đơn VN-4-2010-07089 · nộp 07/04/2010 · văn bằng 4-0180068-000
    Chủ đơn: St. Andrews Pharmaceuticals Corporation

  6. Mẫu nhãn EYEWISE
    EYEWISE

    Đơn VN-4-2010-07027 · nộp 06/04/2010 · văn bằng 4-0179986-000
    Chủ đơn: St. Andrews Pharmaceuticals Corporation

  7. Mẫu nhãn PEPTATOP
    PEPTATOP

    Đơn VN-4-2010-05321 · nộp 18/03/2010 · văn bằng 4-0171115-000
    Chủ đơn: St. Andrews Pharmaceuticals Corporation

  8. Mẫu nhãn NEXPROTAB
    NEXPROTAB

    Đơn VN-4-2010-05320 · nộp 18/03/2010 · văn bằng 4-0171114-000
    Chủ đơn: St. Andrews Pharmaceuticals Corporation

  9. Mẫu nhãn PRAZOFEM
    PRAZOFEM

    Đơn VN-4-2010-05319 · nộp 18/03/2010 · văn bằng 4-0166796-000
    Chủ đơn: St. Andrews Pharmaceuticals Corporation

  10. Mẫu nhãn AZFORIN
    AZFORIN

    Đơn VN-4-2010-05318 · nộp 18/03/2010 · văn bằng 4-0166795-000
    Chủ đơn: St. Andrews Pharmaceuticals Corporation

  11. Mẫu nhãn CIPOZEM 100
    CIPOZEM 100

    Đơn VN-4-2010-05317 · nộp 18/03/2010 · văn bằng 4-0166794-000
    Chủ đơn: St. Andrews Pharmaceuticals Corporation

  12. Mẫu nhãn CIPOZEM 200
    CIPOZEM 200

    Đơn VN-4-2010-05316 · nộp 18/03/2010 · văn bằng 4-0166793-000
    Chủ đơn: St. Andrews Pharmaceuticals Corporation

  13. Mẫu nhãn STABYCEF 200
    STABYCEF 200

    Đơn VN-4-2010-05315 · nộp 18/03/2010 · văn bằng 4-0166792-000
    Chủ đơn: St. Andrews Pharmaceuticals Corporation

  14. Mẫu nhãn STABYCEF 100
    STABYCEF 100

    Đơn VN-4-2010-05314 · nộp 18/03/2010 · văn bằng 4-0166791-000
    Chủ đơn: St. Andrews Pharmaceuticals Corporation

  15. Mẫu nhãn ST.AD PHARMACEUTICALS CORPORATION
    ST.AD PHARMACEUTICALS CORPORATION

    Đơn VN-4-2009-02487 · nộp 18/02/2009 · văn bằng 4-0171906-000
    Chủ đơn: St. Andrews Pharmaceuticals Corporation

Nguồn: Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 04/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.