TrungTamThuongHieu.comTrung Tâm Thương Hiệu

Nhãn hiệu của Behn Meyer AgriCare (S) Pte Ltd

Behn Meyer AgriCare (S) Pte Ltd có 22 đơn nhãn hiệu tại Việt Nam, 20 đơn đã có văn bằng — danh sách đầy đủ, mới trước.

22 đơn · Xem thống kê chung · Tra một tên

  1. Mẫu nhãn SUNFLOWER
    SUNFLOWER

    Đơn VN-4-2005-16762 · nộp 09/12/2005 · văn bằng 4-0095699-000
    Chủ đơn: Behn Meyer AgriCare (S) Pte Ltd

  2. Mẫu nhãn SUN BEAR
    SUN BEAR

    Đơn VN-4-2005-16761 · nộp 09/12/2005 · văn bằng 4-0095698-000
    Chủ đơn: Behn Meyer AgriCare (S) Pte Ltd

  3. Mẫu nhãn FRUIT-ACE
    FRUIT-ACE

    Đơn VN-4-2005-16760 · nộp 09/12/2005 · văn bằng 4-0102921-000
    Chủ đơn: Behn Meyer AgriCare (S) Pte Ltd

  4. Mẫu nhãn bm BEHN MEYER
    bm BEHN MEYER

    Đơn VN-4-2005-16759 · nộp 09/12/2005 · văn bằng 4-0098964-000
    Chủ đơn: Behn Meyer AgriCare (S) Pte Ltd

  5. Mẫu nhãn FLOWNEB
    FLOWNEB

    Đơn VN-4-2005-16758 · nộp 09/12/2005 · văn bằng 4-0095697-000
    Chủ đơn: Behn Meyer AgriCare (S) Pte Ltd

  6. Mẫu nhãn PERLKA
    PERLKA

    Đơn VN-4-2005-16757 · nộp 09/12/2005 · văn bằng 4-0095696-000
    Chủ đơn: Behn Meyer AgriCare (S) Pte Ltd

  7. Mẫu nhãn bm BEHN MEVER BM FRUIT SET
    bm BEHN MEVER BM FRUIT SET

    Đơn VN-4-2005-16756 · nộp 09/12/2005 · văn bằng 4-0141726-000
    Chủ đơn: Behn Meyer AgriCare (S) Pte Ltd

  8. Mẫu nhãn BM NUTRI-GRO
    BM NUTRI-GRO

    Đơn VN-4-2005-16755 · nộp 09/12/2005 · văn bằng 4-0095695-000
    Chủ đơn: Behn Meyer AgriCare (S) Pte Ltd

  9. Mẫu nhãn GROWEL
    GROWEL

    Đơn VN-4-2005-16753 · nộp 09/12/2005 · văn bằng 4-0095679-000
    Chủ đơn: Behn Meyer AgriCare (S) Pte Ltd

  10. Mẫu nhãn FRUITKA
    FRUITKA

    Đơn VN-4-2005-16752 · nộp 09/12/2005 · văn bằng 4-0102973-000
    Chủ đơn: Behn Meyer AgriCare (S) Pte Ltd

  11. Mẫu nhãn IMPRESSA
    IMPRESSA

    Đơn VN-4-2005-16751 · nộp 09/12/2005 · văn bằng 4-0095678-000
    Chủ đơn: Behn Meyer AgriCare (S) Pte Ltd

  12. Mẫu nhãn PRO-CURE
    PRO-CURE

    Đơn VN-4-2005-15246 · nộp 11/11/2005 · văn bằng 4-0092397-000
    Chủ đơn: Behn Meyer AgriCare (S) Pte Ltd

  13. Mẫu nhãn BM PROMAX
    BM PROMAX

    Đơn VN-4-2005-14453 · nộp 28/10/2005 · văn bằng 4-0091338-000
    Chủ đơn: Behn Meyer AgriCare (S) Pte Ltd

  14. Mẫu nhãn ZEBCO
    ZEBCO

    Đơn VN-4-2005-14451 · nộp 28/10/2005 · văn bằng 4-0091337-000
    Chủ đơn: Behn Meyer AgriCare (S) Pte Ltd

  15. Mẫu nhãn CARBELANE
    CARBELANE

    Đơn VN-4-2005-14450 · nộp 28/10/2005 · văn bằng 4-0091336-000
    Chủ đơn: Behn Meyer AgriCare (S) Pte Ltd

  16. Mẫu nhãn MESURON
    MESURON

    Đơn VN-4-2005-14449 · nộp 28/10/2005 · văn bằng 4-0091335-000
    Chủ đơn: Behn Meyer AgriCare (S) Pte Ltd

  17. Mẫu nhãn WEEDALL
    WEEDALL

    Đơn VN-4-2005-14374 · nộp 27/10/2005 · văn bằng 4-0088861-000
    Chủ đơn: Behn Meyer AgriCare (S) Pte Ltd

  18. Mẫu nhãn BM- AGROPAC
    BM- AGROPAC

    Đơn VN-4-2005-14373 · nộp 27/10/2005 · văn bằng 4-0088764-000
    Chủ đơn: Behn Meyer AgriCare (S) Pte Ltd

  19. Mẫu nhãn TOPLAZ
    TOPLAZ

    Đơn VN-4-2005-14372 · nộp 27/10/2005 · văn bằng 4-0088763-000
    Chủ đơn: Behn Meyer AgriCare (S) Pte Ltd

Nguồn: Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 04/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.