Nhãn hiệu của BAYER AKTIENGESELLSCHAFT(DE), Bayer Animal Health GmbH, Bayer Aktiengesellschaft(DE)
BAYER AKTIENGESELLSCHAFT(DE), Bayer Animal Health GmbH, Bayer Aktiengesellschaft(DE) có 23 đơn nhãn hiệu tại Việt Nam, 23 đơn đã có văn bằng — danh sách đầy đủ, mới trước.
23 đơn · Xem thống kê chung · Tra một tên
AQUA CĐơn VN-4-2004-02408 · nộp 23/03/2004 · văn bằng 4-0065009-000
Chủ đơn: BAYER AKTIENGESELLSCHAFT(DE), Bayer Animal Health GmbH, Bayer Aktiengesellschaft(DE)
LACTOBACĐơn VN-4-2004-02406 · nộp 23/03/2004 · văn bằng 4-0065058-000
Chủ đơn: BAYER AKTIENGESELLSCHAFT(DE), Bayer Animal Health GmbH, Bayer Aktiengesellschaft(DE)- HADACLEAN
Đơn VN-4-2004-02404 · nộp 23/03/2004 · văn bằng 4-0065247-000
Chủ đơn: BAYER AKTIENGESELLSCHAFT(DE), Bayer Animal Health GmbH, Bayer Aktiengesellschaft(DE)
GROBIGĐơn VN-4-2004-02403 · nộp 23/03/2004 · văn bằng 4-0064402-000
Chủ đơn: BAYER AKTIENGESELLSCHAFT(DE), Bayer Animal Health GmbH, Bayer Aktiengesellschaft(DE)
HELIPYRINĐơn VN-4-2004-02391 · nộp 23/03/2004 · văn bằng 4-0065530-000
Chủ đơn: BAYER AKTIENGESELLSCHAFT(DE), Bayer Animal Health GmbH, Bayer Aktiengesellschaft(DE)
ADVANTAGEĐơn VN-4-2004-02390 · nộp 23/03/2004 · văn bằng 4-0070122-000
Chủ đơn: BAYER AKTIENGESELLSCHAFT(DE), Bayer Animal Health GmbH, Bayer Aktiengesellschaft(DE)
ADVANTIXĐơn VN-4-2004-02389 · nộp 23/03/2004 · văn bằng 4-0064437-000
Chủ đơn: BAYER AKTIENGESELLSCHAFT(DE), Bayer Animal Health GmbH, Bayer Aktiengesellschaft(DE)- PROLONGAL
Đơn VN-4-2004-02386 · nộp 23/03/2004 · văn bằng 4-0064435-000
Chủ đơn: BAYER AKTIENGESELLSCHAFT(DE), Bayer Animal Health GmbH, Bayer Aktiengesellschaft(DE)
AQUA-CAREĐơn VN-4-2004-02383 · nộp 23/03/2004 · văn bằng 4-0064734-000
Chủ đơn: BAYER AKTIENGESELLSCHAFT(DE), Bayer Animal Health GmbH, Bayer Aktiengesellschaft(DE)
AQUADORĐơn VN-4-2004-02382 · nộp 23/03/2004 · văn bằng 4-0064434-000
Chủ đơn: BAYER AKTIENGESELLSCHAFT(DE), Bayer Animal Health GmbH, Bayer Aktiengesellschaft(DE)
AQUAMIXĐơn VN-4-2004-02380 · nộp 23/03/2004 · văn bằng 4-0139663-000
Chủ đơn: BAYER AKTIENGESELLSCHAFT(DE), Bayer Animal Health GmbH, Bayer Aktiengesellschaft(DE)- BACIFO
Đơn VN-4-2004-02378 · nộp 23/03/2004 · văn bằng 4-0064433-000
Chủ đơn: BAYER AKTIENGESELLSCHAFT(DE), Bayer Animal Health GmbH, Bayer Aktiengesellschaft(DE)
COFORTAĐơn VN-4-2004-02374 · nộp 23/03/2004 · văn bằng 4-0064731-000
Chủ đơn: BAYER AKTIENGESELLSCHAFT(DE), Bayer Animal Health GmbH, Bayer Aktiengesellschaft(DE)
DEOCAREĐơn VN-4-2004-02372 · nộp 23/03/2004 · văn bằng 4-0064729-000
Chủ đơn: BAYER AKTIENGESELLSCHAFT(DE), Bayer Animal Health GmbH, Bayer Aktiengesellschaft(DE)
GROSOLĐơn VN-4-2004-02371 · nộp 23/03/2004 · văn bằng 4-0065057-000
Chủ đơn: BAYER AKTIENGESELLSCHAFT(DE), Bayer Animal Health GmbH, Bayer Aktiengesellschaft(DE)
OLI-MOSĐơn VN-4-2004-02368 · nộp 23/03/2004 · văn bằng 4-0064431-000
Chủ đơn: BAYER AKTIENGESELLSCHAFT(DE), Bayer Animal Health GmbH, Bayer Aktiengesellschaft(DE)
ORGA-BREEDĐơn VN-4-2004-02367 · nộp 23/03/2004 · văn bằng 4-0065524-000
Chủ đơn: BAYER AKTIENGESELLSCHAFT(DE), Bayer Animal Health GmbH, Bayer Aktiengesellschaft(DE)
OSAMETĐơn VN-4-2004-02366 · nộp 23/03/2004 · văn bằng 4-0064430-000
Chủ đơn: BAYER AKTIENGESELLSCHAFT(DE), Bayer Animal Health GmbH, Bayer Aktiengesellschaft(DE)- STOCKMILK
Đơn VN-4-2004-02363 · nộp 23/03/2004 · văn bằng 4-0065522-000
Chủ đơn: BAYER AKTIENGESELLSCHAFT(DE), Bayer Animal Health GmbH, Bayer Aktiengesellschaft(DE)
SUPASTOCKĐơn VN-4-2004-02362 · nộp 23/03/2004 · văn bằng 4-0077345-000
Chủ đơn: BAYER AKTIENGESELLSCHAFT(DE), Bayer Animal Health GmbH, Bayer Aktiengesellschaft(DE)
TETRAVITĐơn VN-4-2004-02361 · nộp 23/03/2004 · văn bằng 4-0075714-000
Chủ đơn: BAYER AKTIENGESELLSCHAFT(DE), Bayer Animal Health GmbH, Bayer Aktiengesellschaft(DE)
TRUFORĐơn VN-4-2004-02359 · nộp 23/03/2004 · văn bằng 4-0065521-000
Chủ đơn: BAYER AKTIENGESELLSCHAFT(DE), Bayer Animal Health GmbH, Bayer Aktiengesellschaft(DE)
BAVITSOLEĐơn VN-4-1998-40122 · nộp 11/11/1998 · văn bằng 4-0034238-000
Chủ đơn: BAYER AKTIENGESELLSCHAFT(DE), Bayer Animal Health GmbH, Bayer Aktiengesellschaft(DE)
Nguồn: Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 04/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.