Nhãn hiệu của LUBRIZOL ADVANCED MATERIALS, INC.
LUBRIZOL ADVANCED MATERIALS, INC. có 30 đơn nhãn hiệu tại Việt Nam, 23 đơn đã có văn bằng — danh sách đầy đủ, mới trước.
30 đơn · Xem thống kê chung · Tra một tên
ZYRAĐơn VN-4-2026-51437 · nộp 18/09/2026
Chủ đơn: Lubrizol Advanced Materials, Inc.
HYCARĐơn VN-4-2026-38514 · nộp 27/07/2026
Chủ đơn: Lubrizol Advanced Materials, Inc.
CARBOSETĐơn VN-4-2026-37915 · nộp 23/07/2026
Chủ đơn: Lubrizol Advanced Materials, Inc.
ENDURITEMPĐơn VN-4-2025-15405 · nộp 11/04/2025 · văn bằng 4-0617622-000
Chủ đơn: Lubrizol Advanced Materials, Inc.- PEARLS WITH PURPOSE
Đơn VN-4-2022-13680 · nộp 18/04/2022
Chủ đơn: Lubrizol Advanced Materials, Inc.
X4ZOLĐơn VN-4-2022-03982 · nộp 10/02/2022 · văn bằng 4-0500876-000
Chủ đơn: Lubrizol Advanced Materials, Inc.
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-2021-30022 · nộp 20/07/2021 · văn bằng 4-0471503-000
Chủ đơn: Lubrizol Advanced Materials, Inc.
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-2021-30021 · nộp 20/07/2021 · văn bằng 4-0471740-000
Chủ đơn: Lubrizol Advanced Materials, Inc.
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-2021-30020 · nộp 20/07/2021 · văn bằng 4-0471739-000
Chủ đơn: Lubrizol Advanced Materials, Inc.
AVALUREĐơn VN-4-2019-21876 · nộp 18/06/2019 · văn bằng 4-0390871-000
Chủ đơn: Lubrizol Advanced Materials, Inc.
ESTANEĐơn VN-4-2019-16032 · nộp 13/05/2019 · văn bằng 4-0391250-000
Chủ đơn: Lubrizol Advanced Materials, Inc.
TRANSFORMĐơn VN-4-2015-36357 · nộp 24/12/2015 · văn bằng 4-0287237-000
Chủ đơn: Lubrizol Advanced Materials, Inc.
TECOBAXĐơn VN-4-2015-36356 · nộp 24/12/2015 · văn bằng 4-0287236-000
Chủ đơn: Lubrizol Advanced Materials, Inc.- BOUNCELL-X
Đơn VN-4-2013-27649 · nộp 21/11/2013 · văn bằng 4-0486396-000
Chủ đơn: Lubrizol Advanced Materials, Inc. - ELECTRO-RITE
Đơn VN-4-2012-14363 · nộp 02/07/2012 · văn bằng 4-0228307-000
Chủ đơn: Lubrizol Advanced Materials, Inc. - SOLAMER
Đơn VN-4-2011-12393 · nộp 21/06/2011 · văn bằng 4-0189798-000
Chủ đơn: Lubrizol Advanced Materials, Inc. - SENSOMER
Đơn VN-4-2011-12392 · nộp 21/06/2011 · văn bằng 4-0189797-000
Chủ đơn: Lubrizol Advanced Materials, Inc. - MERQUAT
Đơn VN-4-2011-12391 · nộp 21/06/2011 · văn bằng 4-0189796-000
Chủ đơn: Lubrizol Advanced Materials, Inc. - BLAZEMASTER
Đơn VN-4-2010-08015 · nộp 16/04/2010 · văn bằng 4-0168797-000
Chủ đơn: Lubrizol Advanced Materials, Inc. - BLAZEMASTER
Đơn VN-4-2010-08014 · nộp 16/04/2010 · văn bằng 4-0168796-000
Chủ đơn: Lubrizol Advanced Materials, Inc. - FLOWGUARD
Đơn VN-4-2010-08013 · nộp 16/04/2010 · văn bằng 4-0168795-000
Chủ đơn: Lubrizol Advanced Materials, Inc. - FLOWGUARD
Đơn VN-4-2010-08012 · nộp 16/04/2010 · văn bằng 4-0168794-000
Chủ đơn: Lubrizol Advanced Materials, Inc. - FLOWGUARD
Đơn VN-4-2010-08011 · nộp 16/04/2010 · văn bằng 4-0168820-000
Chủ đơn: Lubrizol Advanced Materials, Inc. - TEMPRITE
Đơn VN-4-2010-08010 · nộp 16/04/2010
Chủ đơn: Lubrizol Advanced Materials, Inc. - TEMPRITE
Đơn VN-4-2010-08009 · nộp 16/04/2010
Chủ đơn: Lubrizol Advanced Materials, Inc. - TEMPRITE
Đơn VN-4-2010-08008 · nộp 16/04/2010 · văn bằng 4-0168929-000
Chủ đơn: Lubrizol Advanced Materials, Inc. - CORZAN
Đơn VN-4-2010-08007 · nộp 16/04/2010 · văn bằng 4-0198835-000
Chủ đơn: Lubrizol Advanced Materials, Inc. - CORZAN
Đơn VN-4-2010-08006 · nộp 16/04/2010
Chủ đơn: Lubrizol Advanced Materials, Inc. - CORZAN
Đơn VN-4-2010-08005 · nộp 16/04/2010 · văn bằng 4-0198834-000
Chủ đơn: Lubrizol Advanced Materials, Inc. - PERMAX
Đơn VN-4-2005-05464 · nộp 12/05/2005 · văn bằng 4-0113157-000
Chủ đơn: LUBRIZOL ADVANCED MATERIALS, INC.
Nguồn: Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 04/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.