Nhãn hiệu của SUMITOMO CHEMICAL TAKEDA AGRO COMPANY, LIMITED(JP), SUMITOMO CHEMICAL COMPANY, LIMITED, TAKEDA CHEMICAL INDUSTRIES, LTD.(JP)
SUMITOMO CHEMICAL TAKEDA AGRO COMPANY, LIMITED(JP), SUMITOMO CHEMICAL COMPANY, LIMITED, TAKEDA CHEMICAL INDUSTRIES, LTD.(JP) có 16 đơn nhãn hiệu tại Việt Nam, 16 đơn đã có văn bằng — danh sách đầy đủ, mới trước.
16 đơn · Xem thống kê chung · Tra một tên
VOLTAGEĐơn VN-4-2001-06110 · nộp 19/12/2001 · văn bằng 4-0047074-000
Chủ đơn: SUMITOMO CHEMICAL TAKEDA AGRO COMPANY, LIMITED(JP), SUMITOMO CHEMICAL COMPANY, LIMITED, TAKEDA CHEMICAL INDUSTRIES, LTD.(JP)
DANTOPĐơn VN-4-2000-49413 · nộp 25/10/2000 · văn bằng 4-0044273-000
Chủ đơn: SUMITOMO CHEMICAL TAKEDA AGRO COMPANY, LIMITED(JP), SUMITOMO CHEMICAL COMPANY, LIMITED, TAKEDA CHEMICAL INDUSTRIES, LTD.(JP)
MEFECKĐơn VN-4-2000-49411 · nộp 25/10/2000 · văn bằng 4-0040209-000
Chủ đơn: SUMITOMO CHEMICAL TAKEDA AGRO COMPANY, LIMITED(JP), SUMITOMO CHEMICAL COMPANY, LIMITED, TAKEDA CHEMICAL INDUSTRIES, LTD.(JP)
DANTOTSUĐơn VN-4-2000-49410 · nộp 25/10/2000 · văn bằng 4-0040208-000
Chủ đơn: SUMITOMO CHEMICAL TAKEDA AGRO COMPANY, LIMITED(JP), SUMITOMO CHEMICAL COMPANY, LIMITED, TAKEDA CHEMICAL INDUSTRIES, LTD.(JP)
QUISSAĐơn VN-4-2000-46658 · nộp 05/06/2000 · văn bằng 4-0039292-000
Chủ đơn: SUMITOMO CHEMICAL TAKEDA AGRO COMPANY, LIMITED(JP), SUMITOMO CHEMICAL COMPANY, LIMITED, TAKEDA CHEMICAL INDUSTRIES, LTD.(JP)
TREADĐơn VN-4-2000-46657 · nộp 05/06/2000 · văn bằng 4-0038281-000
Chủ đơn: SUMITOMO CHEMICAL TAKEDA AGRO COMPANY, LIMITED(JP), SUMITOMO CHEMICAL COMPANY, LIMITED, TAKEDA CHEMICAL INDUSTRIES, LTD.(JP)
LIRYKOOĐơn VN-4-2000-46656 · nộp 05/06/2000 · văn bằng 4-0038280-000
Chủ đơn: SUMITOMO CHEMICAL TAKEDA AGRO COMPANY, LIMITED(JP), SUMITOMO CHEMICAL COMPANY, LIMITED, TAKEDA CHEMICAL INDUSTRIES, LTD.(JP)
VALIDACINĐơn VN-4-1999-43352 · nộp 09/09/1999 · văn bằng 4-0036001-000
Chủ đơn: SUMITOMO CHEMICAL TAKEDA AGRO COMPANY, LIMITED(JP), SUMITOMO CHEMICAL COMPANY, LIMITED, TAKEDA CHEMICAL INDUSTRIES, LTD.(JP)
VALIDACINĐơn VN-4-1999-43151 · nộp 09/09/1999 · văn bằng 4-0036002-000
Chủ đơn: SUMITOMO CHEMICAL TAKEDA AGRO COMPANY, LIMITED(JP), SUMITOMO CHEMICAL COMPANY, LIMITED, TAKEDA CHEMICAL INDUSTRIES, LTD.(JP)
TAKE OFFĐơn VN-4-1999-41486 · nộp 20/04/1999 · văn bằng 4-0040851-000
Chủ đơn: SUMITOMO CHEMICAL TAKEDA AGRO COMPANY, LIMITED(JP), SUMITOMO CHEMICAL COMPANY, LIMITED, TAKEDA CHEMICAL INDUSTRIES, LTD.(JP)
VALIDACIN TAKEDOĐơn VN-4-1996-32034 · nộp 23/12/1996 · văn bằng 4-0026777-000
Chủ đơn: SUMITOMO CHEMICAL TAKEDA AGRO COMPANY, LIMITED(JP), SUMITOMO CHEMICAL COMPANY, LIMITED, Takeda Chemical Industries, Ltd.(JP)
VALIDACIN 5Đơn VN-4-1993-13857 · nộp 11/06/1993 · văn bằng 4-0011494-000
Chủ đơn: SUMITOMO CHEMICAL TAKEDA AGRO COMPANY, LIMITED(JP), SUMITOMO CHEMICAL COMPANY, LIMITED, TAKEDA CHEMICAL INDUSTRIES, LTD.(JP)
VALIDACIN 5Đơn VN-4-1993-13856 · nộp 11/06/1993 · văn bằng 4-0011493-000
Chủ đơn: SUMITOMO CHEMICAL TAKEDA AGRO COMPANY, LIMITED(JP), SUMITOMO CHEMICAL COMPANY, LIMITED, TAKEDA CHEMICAL INDUSTRIES, LTD.(JP)
VALIDACINĐơn VN-4-1992-08191 · nộp 22/06/1992 · văn bằng 4-0007710-000
Chủ đơn: SUMITOMO CHEMICAL TAKEDA AGRO COMPANY, LIMITED(JP), SUMITOMO CHEMICAL COMPANY, LIMITED, TAKEDA CHEMICAL INDUSTRIES, LTD.(JP)
VALIDACINĐơn VN-4-1992-08190 · nộp 22/06/1992 · văn bằng 4-0007709-000
Chủ đơn: SUMITOMO CHEMICAL TAKEDA AGRO COMPANY, LIMITED(JP), SUMITOMO CHEMICAL COMPANY, LIMITED, TAKEDA CHEMICAL INDUSTRIES, LTD.(JP)
VALIDACINĐơn VN-4-1992-08189 · nộp 22/06/1992 · văn bằng 4-0007708-000
Chủ đơn: SUMITOMO CHEMICAL TAKEDA AGRO COMPANY, LIMITED(JP), SUMITOMO CHEMICAL COMPANY, LIMITED, TAKEDA CHEMICAL INDUSTRIES, LTD.(JP)
Nguồn: Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 04/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.