TrungTamThuongHieu.comTrung Tâm Thương Hiệu

Nhãn hiệu của OKAMOTO INDUSTRIES, INC.

OKAMOTO INDUSTRIES, INC. có 25 đơn nhãn hiệu tại Việt Nam, 17 đơn đã có văn bằng — danh sách đầy đủ, mới trước.

25 đơn · Xem thống kê chung · Tra một tên

  1. Mẫu nhãn OKAMOTO 0.01 Rich Lubricative
    OKAMOTO 0.01 Rich Lubricative

    Đơn VN-4-2022-15034 · nộp 26/04/2022 · văn bằng 4-0499891-000
    Chủ đơn: OKAMOTO INDUSTRIES, INC.

  2. Mẫu nhãn OKAMOTO 0.02
    OKAMOTO 0.02

    Đơn VN-4-2019-19815 · nộp 04/06/2019 · văn bằng 4-0395471-000
    Chủ đơn: OKAMOTO INDUSTRIES, INC.

  3. Mẫu nhãn OKAMOTO 0.03
    OKAMOTO 0.03

    Đơn VN-4-2019-19814 · nộp 04/06/2019 · văn bằng 4-0395472-000
    Chủ đơn: OKAMOTO INDUSTRIES, INC.

  4. Mẫu nhãn okamoto
    okamoto

    Đơn VN-4-2019-03658 · nộp 29/01/2019 · văn bằng 4-0379268-000
    Chủ đơn: OKAMOTO INDUSTRIES, INC.

  5. Mẫu nhãn okamoto
    okamoto

    Đơn VN-4-2017-09929 · nộp 17/04/2017 · văn bằng 4-0331169-000
    Chủ đơn: Okamoto Industries, Inc.

  6. Mẫu nhãn VN-4-2017-09928
    (nhãn hình, không có chữ)

    Đơn VN-4-2017-09928 · nộp 17/04/2017 · văn bằng 4-0331170-000
    Chủ đơn: Okamoto Industries, Inc.

  7. 0.03

    Đơn VN-4-2017-02329 · nộp 08/02/2017
    Chủ đơn: Okamoto Industries, Inc.

  8. 0.02

    Đơn VN-4-2017-02328 · nộp 08/02/2017
    Chủ đơn: Okamoto Industries, Inc.

  9. Mẫu nhãn OKAMOTO CONDOMS ZERO ONE 0.01
    OKAMOTO CONDOMS ZERO ONE 0.01

    Đơn VN-4-2017-02327 · nộp 08/02/2017 · văn bằng 4-0323140-000
    Chủ đơn: OKAMOTO INDUSTRIES, INC.

  10. Mẫu nhãn OKAMOTO 0.03
    OKAMOTO 0.03

    Đơn VN-4-2016-31974 · nộp 13/10/2016 · văn bằng 4-0314039-000
    Chủ đơn: OKAMOTO INDUSTRIES, INC.

  11. Mẫu nhãn OKAMOTO 0.02
    OKAMOTO 0.02

    Đơn VN-4-2016-31973 · nộp 13/10/2016 · văn bằng 4-0314038-000
    Chủ đơn: OKAMOTO INDUSTRIES, INC.

  12. Mẫu nhãn OKAMOTO 0.01
    OKAMOTO 0.01

    Đơn VN-4-2016-31972 · nộp 13/10/2016 · văn bằng 4-0314037-000
    Chủ đơn: OKAMOTO INDUSTRIES, INC.

  13. FUN

    Đơn VN-4-2016-31971 · nộp 13/10/2016
    Chủ đơn: OKAMOTO INDUSTRIES, INC.

  14. Finefield

    Đơn VN-4-2012-20493 · nộp 13/09/2012 · văn bằng 4-0216855-000
    Chủ đơn: OKAMOTO INDUSTRIES, INC.

  15. ENARD

    Đơn VN-4-2012-20492 · nộp 13/09/2012 · văn bằng 4-0216854-000
    Chủ đơn: OKAMOTO INDUSTRIES, INC.

  16. LENICA

    Đơn VN-4-2012-20491 · nộp 13/09/2012 · văn bằng 4-0216853-000
    Chủ đơn: OKAMOTO INDUSTRIES, INC.

  17. Mẫu nhãn okamoto
    okamoto

    Đơn VN-4-2009-21025 · nộp 01/10/2009 · văn bằng 4-0162636-000
    Chủ đơn: OKAMOTO INDUSTRIES, INC.

  18. Mẫu nhãn VN-4-2009-21024
    (nhãn hình, không có chữ)

    Đơn VN-4-2009-21024 · nộp 01/10/2009 · văn bằng 4-0162635-000
    Chủ đơn: OKAMOTO INDUSTRIES, INC.

  19. Mẫu nhãn SKINLESS SKIN
    SKINLESS SKIN

    Đơn VN-4-2009-21023 · nộp 01/10/2009 · văn bằng 4-0162634-000
    Chủ đơn: OKAMOTO INDUSTRIES, INC.

  20. Mẫu nhãn okamoto
    okamoto

    Đơn VN-4-2007-24790 · nộp 04/12/2007 · văn bằng 4-0124882-000
    Chủ đơn: OKAMOTO INDUSTRIES, INC.

Nguồn: Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 04/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.