TrungTamThuongHieu.comTrung Tâm Thương Hiệu

Nhãn hiệu của PHARMAUNITY CO., LTD., PHARMAUNITY CO., LTD(KR)

PHARMAUNITY CO., LTD., PHARMAUNITY CO., LTD(KR) có 15 đơn nhãn hiệu tại Việt Nam, 15 đơn đã có văn bằng — danh sách đầy đủ, mới trước.

15 đơn · Xem thống kê chung · Tra một tên

  1. Mẫu nhãn NEWORADOX
    NEWORADOX

    Đơn VN-4-2006-09741 · nộp 22/06/2006 · văn bằng 4-0110058-000
    Chủ đơn: PHARMAUNITY CO., LTD., PHARMAUNITY CO., LTD(KR)

  2. Mẫu nhãn NEWCALIBIN
    NEWCALIBIN

    Đơn VN-4-2006-03456 · nộp 13/03/2006 · văn bằng 4-0104777-000
    Chủ đơn: PHARMAUNITY CO., LTD., PHARMAUNITY CO., LTD(KR)

  3. Mẫu nhãn NEWDESNOL
    NEWDESNOL

    Đơn VN-4-2006-03453 · nộp 13/03/2006 · văn bằng 4-0104774-000
    Chủ đơn: PHARMAUNITY CO., LTD., PHARMAUNITY CO., LTD(KR)

  4. Mẫu nhãn NEWMELAMIN
    NEWMELAMIN

    Đơn VN-4-2006-02682 · nộp 27/02/2006 · văn bằng 4-0107749-000
    Chủ đơn: PHARMAUNITY CO., LTD., PHARMAUNITY CO., LTD(KR)

  5. Mẫu nhãn NEWMIDAZO
    NEWMIDAZO

    Đơn VN-4-2006-02681 · nộp 27/02/2006 · văn bằng 4-0107812-000
    Chủ đơn: PHARMAUNITY CO., LTD., PHARMAUNITY CO., LTD(KR)

  6. Mẫu nhãn ACURUM
    ACURUM

    Đơn VN-4-2006-02679 · nộp 27/02/2006 · văn bằng 4-0125056-000
    Chủ đơn: PHARMAUNITY CO., LTD., PHARMAUNITY CO., LTD(KR)

  7. Mẫu nhãn NEWMETFORN
    NEWMETFORN

    Đơn VN-4-2006-02678 · nộp 27/02/2006 · văn bằng 4-0107811-000
    Chủ đơn: PHARMAUNITY CO., LTD., PHARMAUNITY CO., LTD(KR)

  8. Mẫu nhãn NEWAPIZOLE
    NEWAPIZOLE

    Đơn VN-4-2006-02673 · nộp 27/02/2006 · văn bằng 4-0107748-000
    Chủ đơn: PHARMAUNITY CO., LTD., PHARMAUNITY CO., LTD(KR)

  9. Mẫu nhãn BINEXCAMROX
    BINEXCAMROX

    Đơn VN-4-2006-00202 · nộp 05/01/2006 · văn bằng 4-0108915-000
    Chủ đơn: PHARMAUNITY CO., LTD., PHARMAUNITY CO., LTD(KR)

  10. Mẫu nhãn CREAO
    CREAO

    Đơn VN-4-2005-16662 · nộp 08/12/2005 · văn bằng 4-0092573-000
    Chủ đơn: PHARMAUNITY CO., LTD., PHARMAUNITY CO., LTD(KR)

  11. Mẫu nhãn COLGREEN-F
    COLGREEN-F

    Đơn VN-4-2005-16660 · nộp 08/12/2005 · văn bằng 4-0092571-000
    Chủ đơn: PHARMAUNITY CO., LTD., PHARMAUNITY CO., LTD(KR)

  12. Mẫu nhãn BINEXLEBOS
    BINEXLEBOS

    Đơn VN-4-2005-15988 · nộp 25/11/2005 · văn bằng 4-0089408-000
    Chủ đơn: PHARMAUNITY CO., LTD., PHARMAUNITY CO., LTD(KR)

  13. Mẫu nhãn NEWKETOCIN
    NEWKETOCIN

    Đơn VN-4-2005-12080 · nộp 16/09/2005 · văn bằng 4-0090205-000
    Chủ đơn: PHARMAUNITY CO., LTD., PHARMAUNITY CO., LTD(KR)

  14. Mẫu nhãn MUTOSE
    MUTOSE

    Đơn VN-4-2005-09869 · nộp 24/08/2005 · văn bằng 4-0081851-000
    Chủ đơn: PHARMAUNITY CO., LTD., PHARMAUNITY CO., LTD(KR)

  15. Mẫu nhãn NOVELLZAMEL
    NOVELLZAMEL

    Đơn VN-4-2005-09865 · nộp 24/08/2005 · văn bằng 4-0081848-000
    Chủ đơn: PHARMAUNITY CO., LTD., PHARMAUNITY CO., LTD(KR)

Nguồn: Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 04/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.