TrungTamThuongHieu.comTrung Tâm Thương Hiệu

Nhãn hiệu của CUREWEL INTERNATIONAL CO., LTD, OKASA PHARMA PVT. LTD(IN)

CUREWEL INTERNATIONAL CO., LTD, OKASA PHARMA PVT. LTD(IN) có 15 đơn nhãn hiệu tại Việt Nam, 15 đơn đã có văn bằng — danh sách đầy đủ, mới trước.

15 đơn · Xem thống kê chung · Tra một tên

  1. Mẫu nhãn NYSTIFEM - MN
    NYSTIFEM - MN

    Đơn VN-4-2007-17808 · nộp 07/09/2007 · văn bằng 4-0120605-000
    Chủ đơn: CUREWEL INTERNATIONAL CO., LTD, Okasa Pharma Pvt. Ltd(IN)

  2. Mẫu nhãn NYSTIFEM
    NYSTIFEM

    Đơn VN-4-2007-17807 · nộp 07/09/2007 · văn bằng 4-0120604-000
    Chủ đơn: CUREWEL INTERNATIONAL CO., LTD, Okasa Pharma Pvt. Ltd(IN)

  3. Mẫu nhãn LIVEX SYRUP
    LIVEX SYRUP

    Đơn VN-4-2007-08971 · nộp 21/05/2007 · văn bằng 4-0113335-000
    Chủ đơn: CUREWEL INTERNATIONAL CO., LTD, Okasa Pharma Pvt. Ltd(IN)

  4. Mẫu nhãn AZIFLU
    AZIFLU

    Đơn VN-4-2007-05589 · nộp 03/04/2007 · văn bằng 4-0108187-000
    Chủ đơn: CUREWEL INTERNATIONAL CO., LTD, Okasa Pharma Pvt. Ltd(IN)

  5. Mẫu nhãn CEFPONE
    CEFPONE

    Đơn VN-4-2006-19179 · nộp 24/11/2006 · văn bằng 4-0105288-000
    Chủ đơn: CUREWEL INTERNATIONAL CO., LTD, Okasa Pharma Pvt. Ltd(IN)

  6. Mẫu nhãn OOZ-5
    OOZ-5

    Đơn VN-4-2006-18892 · nộp 03/11/2006 · văn bằng 4-0104248-000
    Chủ đơn: CUREWEL INTERNATIONAL CO., LTD, Okasa Pharma Pvt. Ltd(IN)

  7. Mẫu nhãn OOZ-10
    OOZ-10

    Đơn VN-4-2006-18891 · nộp 03/11/2006 · văn bằng 4-0104247-000
    Chủ đơn: CUREWEL INTERNATIONAL CO., LTD, Okasa Pharma Pvt. Ltd(IN)

  8. Mẫu nhãn PYRE-FIZZ
    PYRE-FIZZ

    Đơn VN-4-2006-14989 · nộp 08/09/2006 · văn bằng 4-0094152-000
    Chủ đơn: CUREWEL INTERNATIONAL CO., LTD, Okasa Pharma Pvt. Ltd(IN)

  9. Mẫu nhãn MOL-FIZZ
    MOL-FIZZ

    Đơn VN-4-2006-14988 · nộp 08/09/2006 · văn bằng 4-0094151-000
    Chủ đơn: CUREWEL INTERNATIONAL CO., LTD, Okasa Pharma Pvt. Ltd(IN)

  10. Mẫu nhãn FEBRI-FIZZ
    FEBRI-FIZZ

    Đơn VN-4-2006-14471 · nộp 31/08/2006 · văn bằng 4-0089715-000
    Chủ đơn: CUREWEL INTERNATIONAL CO., LTD, Okasa Pharma Pvt. Ltd(IN)

  11. Mẫu nhãn MONAMOX-CL-625
    MONAMOX-CL-625

    Đơn VN-4-2006-14469 · nộp 31/08/2006 · văn bằng 4-0086066-000
    Chủ đơn: CUREWEL INTERNATIONAL CO., LTD, Okasa Pharma Pvt. Ltd(IN)

  12. Mẫu nhãn KOFCURE
    KOFCURE

    Đơn VN-4-2006-13788 · nộp 22/08/2006 · văn bằng 4-0083820-000
    Chủ đơn: CUREWEL INTERNATIONAL CO., LTD, Okasa Pharma Pvt. Ltd(IN)

  13. Mẫu nhãn CUREKOF
    CUREKOF

    Đơn VN-4-2006-13787 · nộp 22/08/2006 · văn bằng 4-0083819-000
    Chủ đơn: CUREWEL INTERNATIONAL CO., LTD, Okasa Pharma Pvt. Ltd(IN)

  14. Mẫu nhãn CEFUMAXI
    CEFUMAXI

    Đơn VN-4-2006-09929 · nộp 27/06/2006 · văn bằng 4-0101997-000
    Chủ đơn: CUREWEL INTERNATIONAL CO., LTD, Okasa Pharma Pvt. Ltd(IN)

  15. Mẫu nhãn GOUTNIL
    GOUTNIL

    Đơn VN-4-2005-11766 · nộp 12/09/2005 · văn bằng 4-0082653-000
    Chủ đơn: CUREWEL INTERNATIONAL CO., LTD, OKASA PHARMA PVT. LTD(IN)

Nguồn: Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 04/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.