Nhãn hiệu của GUNZE LIMITED
GUNZE LIMITED có 29 đơn nhãn hiệu tại Việt Nam, 24 đơn đã có văn bằng — danh sách đầy đủ, mới trước.
29 đơn · Xem thống kê chung · Tra một tên
Dữ liệu đang được nạp dần: đã thu 890.293/981.737 đơn (90.7%), mới trước cũ sau — các con số dưới đây tính trên phần đã thu, chưa phải toàn bộ.
Nhãn hiệu của Gunze LimittedĐơn VN-4-2026-53666 · nộp 29/09/2026
Chủ đơn: GUNZE LIMITED- Fitte
Đơn VN-4-2022-33468 · nộp 16/08/2022 · văn bằng 4-0498775-000
Chủ đơn: GUNZE LIMITED - KARU [karupan: nhẹ, sáng, quần lót, quần đùi]
Đơn VN-4-2022-33467 · nộp 16/08/2022
Chủ đơn: GUNZE LIMITED - KARU [karubura: nhẹ, sáng, áo lót, yếm]
Đơn VN-4-2022-33466 · nộp 16/08/2022
Chủ đơn: GUNZE LIMITED - [biqutto: chặt, khăng khít, đẹp, hay]
Đơn VN-4-2022-33465 · nộp 16/08/2022
Chủ đơn: GUNZE LIMITED - BRA FOUNDATION [burafande: áo yếm, áo ngực]
Đơn VN-4-2019-42084 · nộp 23/10/2019 · văn bằng 4-0552367-000
Chủ đơn: GUNZE LIMITED - ASTASKIN
Đơn VN-4-2019-16605 · nộp 15/05/2019 · văn bằng 4-0393983-000
Chủ đơn: GUNZE LIMITED - ACTIVE STYLE
Đơn VN-4-2018-33252 · nộp 26/09/2018 · văn bằng 4-0374472-000
Chủ đơn: GUNZE LIMITED - Tuche
Đơn VN-4-2018-00911 · nộp 09/01/2018 · văn bằng 4-0438518-000
Chủ đơn: GUNZE LIMITED - LIN LIN
Đơn VN-4-2016-19840 · nộp 01/07/2016 · văn bằng 4-0307474-000
Chủ đơn: GUNZE LIMITED - GUNZE SEAM
Đơn VN-4-2016-19839 · nộp 01/07/2016 · văn bằng 4-0307473-000
Chủ đơn: GUNZE LIMITED - POLINA
Đơn VN-4-2016-19838 · nộp 01/07/2016 · văn bằng 4-0307472-000
Chủ đơn: GUNZE LIMITED - GUNZE
Đơn VN-4-2016-19837 · nộp 01/07/2016 · văn bằng 4-0307471-000
Chủ đơn: GUNZE LIMITED - SABRINA
Đơn VN-4-2004-09459 · nộp 13/09/2004 · văn bằng 4-0073347-000
Chủ đơn: Gunze Limited - FINE
Đơn VN-4-2004-09458 · nộp 13/09/2004 · văn bằng 4-0073346-000
Chủ đơn: Gunze Limited - X KISS
Đơn VN-4-2004-09457 · nộp 13/09/2004 · văn bằng 4-0074052-000
Chủ đơn: Gunze Limited - DEOGREEN
Đơn VN-4-2003-07608 · nộp 03/09/2003 · văn bằng 4-0060174-000
Chủ đơn: GUNZE LIMITED - X YG-X
Đơn VN-4-2003-07607 · nộp 03/09/2003 · văn bằng 4-0060173-000
Chủ đơn: GUNZE LIMITED - W BODY WILD
Đơn VN-4-2003-07606 · nộp 03/09/2003 · văn bằng 4-0060172-000
Chủ đơn: GUNZE LIMITED - G SPORTS GUNZE PRODUCED BY
Đơn VN-4-2003-04306 · nộp 05/06/2003 · văn bằng 4-0057113-000
Chủ đơn: GUNZE LIMITED - YAWARAKAHADAGI
Đơn VN-4-2003-04305 · nộp 05/06/2003 · văn bằng 4-0057112-000
Chủ đơn: GUNZE LIMITED - KAITEKIRYOHIN
Đơn VN-4-2003-04304 · nộp 05/06/2003 · văn bằng 4-0057111-000
Chủ đơn: GUNZE LIMITED - RYOHINKIKO
Đơn VN-4-2003-04303 · nộp 05/06/2003 · văn bằng 4-0057110-000
Chủ đơn: GUNZE LIMITED - GUNZE G-MARK
Đơn VN-4-2003-04302 · nộp 05/06/2003 · văn bằng 4-0057109-000
Chủ đơn: GUNZE LIMITED - COMME CI COMME CA
Đơn VN-4-2003-00299 · nộp 15/01/2003 · văn bằng 4-0053977-000
Chủ đơn: GUNZE LIMITED - GQ-1
Đơn VN-4-1995-22433 · nộp 07/04/1995 · văn bằng 4-0018915-000
Chủ đơn: GUNZE LIMITED - YG
Đơn VN-4-1995-22203 · nộp 24/03/1995 · văn bằng 4-0018656-000
Chủ đơn: GUNZE LIMITED - GUNZé
Đơn VN-4-1995-22202 · nộp 24/03/1995 · văn bằng 4-0037963-000
Chủ đơn: GUNZE LIMITED
Nguồn: Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 04/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.