Nhãn hiệu của BRITISH AMERICAN TOBACCO (BRANDS) INC.
BRITISH AMERICAN TOBACCO (BRANDS) INC. có 65 đơn nhãn hiệu tại Việt Nam, 47 đơn đã có văn bằng — danh sách đầy đủ, mới trước.
65 đơn · trang 1/3 · Xem thống kê chung · Tra một tên
KOOL OOĐơn VN-4-2026-10158 · nộp 11/03/2026
Chủ đơn: British American Tobacco (Brands) Inc.
VICEROY VĐơn VN-4-2026-04711 · nộp 28/01/2026
Chủ đơn: British American Tobacco (Brands) Inc.
KOOLĐơn VN-4-2025-45874 · nộp 10/09/2025 · văn bằng 4-0642961-000
Chủ đơn: British American Tobacco (Brands) Inc.
KOOL CLASSICĐơn VN-4-2025-21417 · nộp 15/05/2025 · văn bằng 4-0625138-000
Chủ đơn: British American Tobacco (Brands) Inc.
VICEROY VĐơn VN-4-2025-21416 · nộp 15/05/2025 · văn bằng 4-0625139-000
Chủ đơn: British American Tobacco (Brands) Inc.
KENTĐơn VN-4-2024-15094 · nộp 10/04/2024 · văn bằng 4-0564607-000
Chủ đơn: British American Tobacco (Brands) Inc.
V VICEROYĐơn VN-4-2024-04713 · nộp 31/01/2024 · văn bằng 4-0562800-000
Chủ đơn: British American Tobacco (Brands) Inc.
KOOLĐơn VN-4-2024-04710 · nộp 31/01/2024 · văn bằng 4-0636254-000
Chủ đơn: British American Tobacco (Brands) Inc.
KENTĐơn VN-4-2023-52637 · nộp 17/11/2023 · văn bằng 4-0558664-000
Chủ đơn: British American Tobacco (Brands) Inc.
VICEROYĐơn VN-4-2023-01985 · nộp 18/01/2023 · văn bằng 4-0511241-000
Chủ đơn: British American Tobacco (Brands) Inc.
KOOLĐơn VN-4-2023-01887 · nộp 17/01/2023 · văn bằng 4-0585907-000
Chủ đơn: British American Tobacco (Brands) Inc.
VICEROYĐơn VN-4-2022-03111 · nộp 25/01/2022 · văn bằng 4-0479180-000
Chủ đơn: British American Tobacco (Brands) Inc.
KOOLĐơn VN-4-2022-02889 · nộp 24/01/2022 · văn bằng 4-0594451-000
Chủ đơn: British American Tobacco (Brands) Inc.
PAPERFILTERĐơn VN-4-2021-04559 · nộp 02/02/2021
Chủ đơn: British American Tobacco (Brands) Inc.
HILTONĐơn VN-4-2021-03546 · nộp 26/01/2021
Chủ đơn: British American Tobacco (Brands) Inc.- KENT MIX FRESH
Đơn VN-4-2020-08540 · nộp 13/03/2020 · văn bằng 4-0418428-000
Chủ đơn: British American Tobacco (Brands) Inc. - KENT MIX COOL
Đơn VN-4-2020-08539 · nộp 13/03/2020 · văn bằng 4-0418429-000
Chủ đơn: British American Tobacco (Brands) Inc. - KENT MIX AROMA
Đơn VN-4-2018-45146 · nộp 20/12/2018 · văn bằng 4-0380670-000
Chủ đơn: British American Tobacco (Brands) Inc. - TASTE+ CONVERTIBLE FILTER
Đơn VN-4-2018-27390 · nộp 14/08/2018
Chủ đơn: British American Tobacco (Brands) Inc. - IMPROVED AFTERTASTE
Đơn VN-4-2017-03794 · nộp 24/02/2017 · văn bằng 4-0337149-000
Chủ đơn: British American Tobacco (Brands) Inc. - D - SERIES
Đơn VN-4-2017-02065 · nộp 03/02/2017 · văn bằng 4-0335689-000
Chủ đơn: British American Tobacco (Brands) Inc. - (nhãn hình, không có chữ)
Đơn VN-4-2016-04448 · nộp 25/02/2016
Chủ đơn: British American Tobacco (Brands) Inc. - CORE KENT
Đơn VN-4-2015-34761 · nộp 09/12/2015 · văn bằng 4-0297974-000
Chủ đơn: BRITISH AMERICAN TOBACCO (BRANDS) INC. - MIX FRESH
Đơn VN-4-2015-34466 · nộp 07/12/2015
Chủ đơn: British American Tobacco (Brands) Inc. - MIX AROMA
Đơn VN-4-2015-34465 · nộp 07/12/2015
Chủ đơn: British American Tobacco (Brands) Inc. - MIX COOL
Đơn VN-4-2015-34464 · nộp 07/12/2015
Chủ đơn: British American Tobacco (Brands) Inc. - EXPLORE
Đơn VN-4-2015-26767 · nộp 29/09/2015 · văn bằng 4-0390439-000
Chủ đơn: British American Tobacco (Brands) Inc. - BALANCED SMOKE SMELL
Đơn VN-4-2015-25574 · nộp 17/09/2015 · văn bằng 4-0283419-000
Chủ đơn: BRITISH AMERICAN TOBACCO (BRANDS) INC. - CHOOSE
Đơn VN-4-2015-25433 · nộp 16/09/2015
Chủ đơn: British American Tobacco (Brands) Inc. - nano CARBON
Đơn VN-4-2015-02508 · nộp 29/01/2015
Chủ đơn: British American Tobacco (Brands) Inc.
Nguồn: Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 04/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.