TrungTamThuongHieu.comTrung Tâm Thương Hiệu

Nhãn hiệu của CUREWEL INTERNATIONAL CO., LTD, OKASA PHARMA PVT. LTD.(IN)

CUREWEL INTERNATIONAL CO., LTD, OKASA PHARMA PVT. LTD.(IN) có 14 đơn nhãn hiệu tại Việt Nam, 14 đơn đã có văn bằng — danh sách đầy đủ, mới trước.

14 đơn · Xem thống kê chung · Tra một tên

  1. Mẫu nhãn SONISER
    SONISER

    Đơn VN-4-2006-04068 · nộp 22/03/2006 · văn bằng 4-0085913-000
    Chủ đơn: CUREWEL INTERNATIONAL CO., LTD, OKASA PHARMA PVT. LTD.(IN)

  2. Mẫu nhãn MEIBIC
    MEIBIC

    Đơn VN-4-2005-17844 · nộp 29/12/2005 · văn bằng 4-0095084-000
    Chủ đơn: CUREWEL INTERNATIONAL CO., LTD, OKASA PHARMA PVT. LTD.(IN)

  3. Mẫu nhãn VOLTIKA
    VOLTIKA

    Đơn VN-4-2005-17365 · nộp 20/12/2005 · văn bằng 4-0096873-000
    Chủ đơn: CUREWEL INTERNATIONAL CO., LTD, OKASA PHARMA PVT. LTD.(IN)

  4. Mẫu nhãn CLOTRID
    CLOTRID

    Đơn VN-4-2005-17364 · nộp 20/12/2005 · văn bằng 4-0096872-000
    Chủ đơn: CUREWEL INTERNATIONAL CO., LTD, OKASA PHARMA PVT. LTD.(IN)

  5. Mẫu nhãn SUPRIXINE
    SUPRIXINE

    Đơn VN-4-2005-17360 · nộp 20/12/2005 · văn bằng 4-0096868-000
    Chủ đơn: CUREWEL INTERNATIONAL CO., LTD, OKASA PHARMA PVT. LTD.(IN)

  6. Mẫu nhãn CEFRATE
    CEFRATE

    Đơn VN-4-2005-17359 · nộp 20/12/2005 · văn bằng 4-0096942-000
    Chủ đơn: CUREWEL INTERNATIONAL CO., LTD, OKASA PHARMA PVT. LTD.(IN)

  7. Mẫu nhãn PROTOCURE
    PROTOCURE

    Đơn VN-4-2005-14856 · nộp 07/11/2005 · văn bằng 4-0090267-000
    Chủ đơn: CUREWEL INTERNATIONAL CO., LTD, OKASA PHARMA PVT. LTD.(IN)

  8. Mẫu nhãn ROXISPA
    ROXISPA

    Đơn VN-4-2005-14852 · nộp 07/11/2005 · văn bằng 4-0090323-000
    Chủ đơn: CUREWEL INTERNATIONAL CO., LTD, OKASA PHARMA PVT. LTD.(IN)

  9. Mẫu nhãn OXISPA
    OXISPA

    Đơn VN-4-2005-14851 · nộp 07/11/2005 · văn bằng 4-0108312-000
    Chủ đơn: CUREWEL INTERNATIONAL CO., LTD, OKASA PHARMA PVT. LTD.(IN)

  10. Mẫu nhãn SPAXIME
    SPAXIME

    Đơn VN-4-2005-14850 · nộp 07/11/2005 · văn bằng 4-0087512-000
    Chủ đơn: CUREWEL INTERNATIONAL CO., LTD, OKASA PHARMA PVT. LTD.(IN)

  11. Mẫu nhãn SPAMEXI
    SPAMEXI

    Đơn VN-4-2005-14849 · nộp 07/11/2005 · văn bằng 4-0087511-000
    Chủ đơn: CUREWEL INTERNATIONAL CO., LTD, OKASA PHARMA PVT. LTD.(IN)

  12. Mẫu nhãn LIVOXEE
    LIVOXEE

    Đơn VN-4-2005-08199 · nộp 05/07/2005 · văn bằng 4-0089328-000
    Chủ đơn: CUREWEL INTERNATIONAL CO., LTD, OKASA PHARMA PVT. LTD.(IN)

  13. Mẫu nhãn OKVIR
    OKVIR

    Đơn VN-4-2005-08196 · nộp 05/07/2005 · văn bằng 4-0089326-000
    Chủ đơn: CUREWEL INTERNATIONAL CO., LTD, OKASA PHARMA PVT. LTD.(IN)

  14. Mẫu nhãn CLOXISPA
    CLOXISPA

    Đơn VN-4-2005-06603 · nộp 03/06/2005 · văn bằng 4-0078477-000
    Chủ đơn: CUREWEL INTERNATIONAL CO., LTD, OKASA PHARMA PVT. LTD.(IN)

Nguồn: Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 04/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.