Nhãn hiệu của Dongbu Hannong Chemical Co., Ltd
Dongbu Hannong Chemical Co., Ltd có 14 đơn nhãn hiệu tại Việt Nam, 12 đơn đã có văn bằng — danh sách đầy đủ, mới trước.
14 đơn · Xem thống kê chung · Tra một tên
DURUDAĐơn VN-4-2005-06248 · nộp 27/05/2005 · văn bằng 4-0090290-000
Chủ đơn: Dongbu Hannong Chemical Co., Ltd
MAMURIĐơn VN-4-2005-06247 · nộp 27/05/2005 · văn bằng 4-0090289-000
Chủ đơn: Dongbu Hannong Chemical Co., Ltd
DEMANIĐơn VN-4-2005-06246 · nộp 27/05/2005
Chủ đơn: Dongbu Hannong Chemical Co., Ltd
DASUWANGĐơn VN-4-2005-06245 · nộp 27/05/2005 · văn bằng 4-0090288-000
Chủ đơn: Dongbu Hannong Chemical Co., Ltd
PARANDULĐơn VN-4-2005-06244 · nộp 27/05/2005 · văn bằng 4-0082558-000
Chủ đơn: Dongbu Hannong Chemical Co., Ltd
JOARAĐơn VN-4-2005-01641 · nộp 16/02/2005 · văn bằng 4-0078280-000
Chủ đơn: Dongbu Hannong Chemical Co., Ltd
KEYWORDĐơn VN-4-2005-01640 · nộp 16/02/2005 · văn bằng 4-0078279-000
Chủ đơn: Dongbu Hannong Chemical Co., Ltd
BUZANONĐơn VN-4-2005-01638 · nộp 16/02/2005 · văn bằng 4-0078278-000
Chủ đơn: Dongbu Hannong Chemical Co., Ltd
MANDURIĐơn VN-4-2005-01637 · nộp 16/02/2005 · văn bằng 4-0078277-000
Chủ đơn: Dongbu Hannong Chemical Co., Ltd
A-ONEĐơn VN-4-2005-01636 · nộp 16/02/2005
Chủ đơn: Dongbu Hannong Chemical Co., Ltd
JABARAĐơn VN-4-2005-01635 · nộp 16/02/2005 · văn bằng 4-0078276-000
Chủ đơn: Dongbu Hannong Chemical Co., Ltd
LONGKICKĐơn VN-4-2005-01634 · nộp 16/02/2005 · văn bằng 4-0078338-000
Chủ đơn: Dongbu Hannong Chemical Co., Ltd
NONOPULĐơn VN-4-2005-01633 · nộp 16/02/2005 · văn bằng 4-0078337-000
Chủ đơn: Dongbu Hannong Chemical Co., Ltd
HAPPYENDĐơn VN-4-2005-01632 · nộp 16/02/2005 · văn bằng 4-0078372-000
Chủ đơn: Dongbu Hannong Chemical Co., Ltd
Nguồn: Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 04/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.