TrungTamThuongHieu.comTrung Tâm Thương Hiệu

Nhãn hiệu của HAWON PHARMACEUTICAL CORPORATION

HAWON PHARMACEUTICAL CORPORATION có 26 đơn nhãn hiệu tại Việt Nam, 24 đơn đã có văn bằng — danh sách đầy đủ, mới trước.

26 đơn · Xem thống kê chung · Tra một tên

  1. HAWONTRIAXONE

    Đơn VN-4-2010-27029 · nộp 22/12/2010 · văn bằng 4-0188818-000
    Chủ đơn: Hawon Pharmaceutical Corporation

  2. HAWON

    Đơn VN-4-2010-23434 · nộp 05/11/2010 · văn bằng 4-0179396-000
    Chủ đơn: Hawon Pharmaceutical Corporation

  3. HawonFetormin

    Đơn VN-4-2009-06613 · nộp 09/04/2009 · văn bằng 4-0148332-000
    Chủ đơn: Hawon Pharmaceutical Corporation

  4. HawonStrepase

    Đơn VN-4-2009-06611 · nộp 09/04/2009 · văn bằng 4-0175632-000
    Chủ đơn: Hawon Pharmaceutical Corporation

  5. HawonJenimax

    Đơn VN-4-2009-06610 · nộp 09/04/2009 · văn bằng 4-0148331-000
    Chủ đơn: Hawon Pharmaceutical Corporation

  6. ENAPANIL

    Đơn VN-4-2009-01371 · nộp 23/01/2009 · văn bằng 4-0144421-000
    Chủ đơn: Hawon Pharmaceutical Corporation

  7. COFTAXIM

    Đơn VN-4-2009-01370 · nộp 23/01/2009 · văn bằng 4-0162086-000
    Chủ đơn: Hawon Pharmaceutical Corporation

  8. HAWONTOMICAL

    Đơn VN-4-2009-00695 · nộp 13/01/2009 · văn bằng 4-0162455-000
    Chủ đơn: Hawon Pharmaceutical Corporation

  9. HAWONBECASEL

    Đơn VN-4-2008-23601 · nộp 04/11/2008 · văn bằng 4-0141137-000
    Chủ đơn: Hawon Pharmaceutical Corporation

  10. GARLITOP

    Đơn VN-4-2008-19751 · nộp 15/09/2008 · văn bằng 4-0140109-000
    Chủ đơn: Hawon Pharmaceutical Corporation

  11. VIRALOVIR

    Đơn VN-4-2008-19750 · nộp 15/09/2008 · văn bằng 4-0140108-000
    Chủ đơn: Hawon Pharmaceutical Corporation

  12. HAWONMAXPROZIL

    Đơn VN-4-2007-25144 · nộp 07/12/2007 · văn bằng 4-0121636-000
    Chủ đơn: Hawon Pharmaceutical Corporation

  13. HAWONEXRAVlN inj

    Đơn VN-4-2007-21512 · nộp 24/10/2007 · văn bằng 4-0118674-000
    Chủ đơn: Hawon Pharmaceutical Corporation

  14. HAWONGLlZE

    Đơn VN-4-2007-17377 · nộp 04/09/2007 · văn bằng 4-0132091-000
    Chủ đơn: Hawon Pharmaceutical Corporation

  15. ANTI-MAX

    Đơn VN-4-2007-05652 · nộp 03/04/2007 · văn bằng 4-0114455-000
    Chủ đơn: Hawon Pharmaceutical Corporation

  16. ATSSO

    Đơn VN-4-2007-04546 · nộp 19/03/2007 · văn bằng 4-0109927-000
    Chủ đơn: Hawon Pharmaceutical Corporation

  17. HAWONNEOPENEM

    Đơn VN-4-2006-21724 · nộp 12/12/2006 · văn bằng 4-0102552-000
    Chủ đơn: Hawon Pharmaceutical Corporation

  18. HAWONCEFO-TAME

    Đơn VN-4-2006-21478 · nộp 07/12/2006 · văn bằng 4-0092331-000
    Chủ đơn: Hawon Pharmaceutical Corporation

  19. HAWONPANSIM

    Đơn VN-4-2006-21477 · nộp 07/12/2006 · văn bằng 4-0092330-000
    Chủ đơn: Hawon Pharmaceutical Corporation

  20. HAWONPROSERIN

    Đơn VN-4-2005-02244 · nộp 03/03/2005 · văn bằng 4-0076866-000
    Chủ đơn: Hawon Pharmaceutical Corporation

  21. PANDUAL

    Đơn VN-4-2003-08510 · nộp 17/12/2003 · văn bằng 4-0064766-000
    Chủ đơn: Hawon Pharmaceutical Corporation

  22. HAWONCEDOXYL

    Đơn VN-4-2003-08509 · nộp 17/12/2003 · văn bằng 4-0061165-000
    Chủ đơn: HAWON PHARMACEUTICAL CORPORATION

  23. CONOLYZYM

    Đơn VN-4-2003-08508 · nộp 17/12/2003 · văn bằng 4-0061164-000
    Chủ đơn: HAWON PHARMACEUTICAL CORPORATION

  24. HAWONPETIZEN

    Đơn VN-4-2003-08507 · nộp 17/12/2003 · văn bằng 4-0061163-000
    Chủ đơn: HAWON PHARMACEUTICAL CORPORATION

Nguồn: Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 04/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.