Nhãn hiệu của Y.S.P. Industries (M) Sdn. Bhd.
Y.S.P. Industries (M) Sdn. Bhd. có 4 đơn nhãn hiệu tại Việt Nam, 2 đơn đã có văn bằng — danh sách đầy đủ, mới trước.
4 đơn · Xem thống kê chung · Tra một tên
Med ExĐơn VN-4-2017-04826 · nộp 07/03/2017 · văn bằng 4-0328478-000
Chủ đơn: Y.S.P. Industries (M) Sdn. Bhd.
BETACYLICĐơn VN-4-2017-04825 · nộp 07/03/2017
Chủ đơn: Y.S.P. Industries (M) Sdn. Bhd.
TOKU TSURUĐơn VN-4-2016-41049 · nộp 22/12/2016 · văn bằng 4-0319580-000
Chủ đơn: Y.S.P. Industries (M) Sdn. Bhd.
QQ QQ Pregnancy Test StripĐơn VN-4-2016-31681 · nộp 11/10/2016 · văn bằng 4-0312295-000
Chủ đơn: Y.S.P. Industries (M) Sdn. Bhd.
URIFAXĐơn VN-4-2016-19334 · nộp 28/06/2016
Chủ đơn: Y.S.P. Industries (M) Sdn. Bhd.
BIOSETASEĐơn VN-4-2016-19333 · nộp 28/06/2016 · văn bằng 4-0299188-000
Chủ đơn: Y.S.P. Industries (M) Sdn. Bhd.
koko yoyoĐơn VN-4-2015-17082 · nộp 30/06/2015 · văn bằng 4-0319779-000
Chủ đơn: Y.S.P. Industries (M) Sdn. Bhd.
FUNDERMĐơn VN-4-2010-22316 · nộp 22/10/2010
Chủ đơn: Y.S.P. INDUSTRIES (M) SDN. BHD.
HEPAVITEĐơn VN-4-2010-21379 · nộp 11/10/2010
Chủ đơn: Y.S.P. INDUSTRIES (M) SDN. BHD.
TERASINĐơn VN-4-2010-20148 · nộp 24/09/2010
Chủ đơn: Y.S.P. INDUSTRIES (M) SDN. BHD.
BACITRACIN-NĐơn VN-4-2010-20146 · nộp 24/09/2010
Chủ đơn: Y.S.P. INDUSTRIES (M) SDN. BHD.
lMDEXĐơn VN-4-2009-02870 · nộp 24/02/2009
Chủ đơn: Y.S.P. INDUSTRIES (M) SDN. BHD.
ZOLTEROLĐơn VN-4-2009-02869 · nộp 24/02/2009
Chủ đơn: Y.S.P. INDUSTRIES (M) SDN. BHD.
ANTIFUNGALĐơn VN-4-2009-02557 · nộp 19/02/2009
Chủ đơn: Y.S.P. INDUSTRIES (M) SDN. BHD.
HYCORTĐơn VN-4-2008-20993 · nộp 30/09/2008
Chủ đơn: Y.S.P. INDUSTRIES (M) SDN. BHD.
ANUCAREĐơn VN-4-2008-18381 · nộp 27/08/2008
Chủ đơn: Y.S.P. INDUSTRIES (M) SDN. BHD.
CEPHANMYCINĐơn VN-4-2008-01510 · nộp 21/01/2008
Chủ đơn: Y.S.P. INDUSTRIES (M) SDN. BHD.
KERFENMYCINĐơn VN-4-2006-19749 · nộp 15/11/2006 · văn bằng 4-0098306-000
Chủ đơn: Y.S.P. INDUSTRIES (M) SDN. BHD.
ISORADINĐơn VN-4-2006-11218 · nộp 17/07/2006 · văn bằng 4-0081444-000
Chủ đơn: Y.S.P. INDUSTRIES (M) SDN. BHD.
SEPHROSĐơn VN-4-2006-11064 · nộp 13/07/2006 · văn bằng 4-0083059-000
Chủ đơn: Y.S.P. INDUSTRIES (M) SDN. BHD.
YSPTRETINONĐơn VN-4-2006-07267 · nộp 11/05/2006 · văn bằng 4-0113319-000
Chủ đơn: Y.S.P. INDUSTRIES (M) SDN. BHD.
YSPDEXAĐơn VN-4-2006-07006 · nộp 08/05/2006 · văn bằng 4-0107448-000
Chủ đơn: Y.S.P. INDUSTRIES (M) SDN. BHD.
Y.S.P.SAHĐơn VN-4-2006-05177 · nộp 06/04/2006 · văn bằng 4-0130895-000
Chủ đơn: Y.S.P. INDUSTRIES (M) SDN. BHD.
YSPCEFIXYCINĐơn VN-4-2005-12563 · nộp 26/09/2005 · văn bằng 4-0081243-000
Chủ đơn: Y.S.P. INDUSTRIES (M) SDN. BHD.
YSPDOMPERĐơn VN-4-2005-08914 · nộp 19/07/2005 · văn bằng 4-0098873-000
Chủ đơn: Y.S.P. INDUSTRIES (M) SDN. BHD.
YSPGINCAREĐơn VN-4-2005-08913 · nộp 19/07/2005 · văn bằng 4-0098872-000
Chủ đơn: Y.S.P. INDUSTRIES (M) SDN. BHD.
YSPCEFIXMYCINĐơn VN-4-2005-01963 · nộp 24/02/2005 · văn bằng 4-0076747-000
Chủ đơn: Y.S.P. INDUSTRIES (M) SDN. BHD.
YSPUOĐơn VN-4-2005-01962 · nộp 24/02/2005 · văn bằng 4-0076746-000
Chủ đơn: Y.S.P. INDUSTRIES (M) SDN. BHD.
TENLINĐơn VN-4-2004-05926 · nộp 17/06/2004 · văn bằng 4-0068839-000
Chủ đơn: Y.S.P. INDUSTRIES (M) SDN. BHD.
Nguồn: Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 04/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.
![Mẫu nhãn [de: đức hạnh, đức tính, đạo đức, he: con sếu, cần trục, tang: hội trường dùng cho mục đích chung, phòng họp lớn]](/uploads/nhanhieu/74/VN4201641874-t.webp)