TrungTamThuongHieu.comTrung Tâm Thương Hiệu

Nhãn hiệu của KURARAY CO., LTD.

KURARAY CO., LTD. có 24 đơn nhãn hiệu tại Việt Nam, 22 đơn đã có văn bằng — danh sách đầy đủ, mới trước.

24 đơn · Xem thống kê chung · Tra một tên

Dữ liệu đang được nạp dần: đã thu 890.293/981.737 đơn (90.7%), mới trước cũ sau — các con số dưới đây tính trên phần đã thu, chưa phải toàn bộ.

  1. Mẫu nhãn SE BOND
    SE BOND

    Đơn VN-4-2025-55155 · nộp 28/10/2025 · văn bằng 4-0653369-000
    Chủ đơn: KURARAY CO., LTD.

  2. AQUAVICSUS

    Đơn VN-4-2025-18068 · nộp 25/04/2025 · văn bằng 4-0635859-000
    Chủ đơn: KURARAY CO., LTD.

  3. Mẫu nhãn Genestar
    Genestar

    Đơn VN-4-2025-10316 · nộp 17/03/2025 · văn bằng 4-0621303-000
    Chủ đơn: KURARAY CO., LTD.

  4. Mẫu nhãn Hybrar
    Hybrar

    Đơn VN-4-2025-08015 · nộp 04/03/2025 · văn bằng 4-0610226-000
    Chủ đơn: KURARAY CO., LTD.

  5. Exceval

    Đơn VN-4-2025-07286 · nộp 27/02/2025 · văn bằng 4-0617729-000
    Chủ đơn: KURARAY CO., LTD.

  6. Mẫu nhãn AQUAVICSUS
    AQUAVICSUS

    Đơn VN-4-2024-53961 · nộp 07/11/2024 · văn bằng 4-0604294-000
    Chủ đơn: KURARAY CO., LTD.

  7. Mẫu nhãn DRIFISTA
    DRIFISTA

    Đơn VN-4-2024-21422 · nộp 16/05/2024 · văn bằng 4-0622056-000
    Chủ đơn: KURARAY CO., LTD.

  8. Mẫu nhãn SPEED CROWN
    SPEED CROWN

    Đơn VN-4-2024-05950 · nộp 16/02/2024 · văn bằng 4-0589736-000
    Chủ đơn: KURARAY CO., LTD.

  9. Kurarity

    Đơn VN-4-2022-49348 · nộp 22/11/2022 · văn bằng 4-0504427-000
    Chủ đơn: KURARAY CO., LTD.

  10. Kuraray Poval

    Đơn VN-4-2022-03753 · nộp 07/02/2022 · văn bằng 4-0474235-000
    Chủ đơn: KURARAY CO., LTD.

  11. WIPLEASE

    Đơn VN-4-2021-00814 · nộp 08/01/2021 · văn bằng 4-0474264-000
    Chủ đơn: KURARAY CO., LTD.

  12. Pearl Surface

    Đơn VN-4-2020-15344 · nộp 07/05/2020 · văn bằng 4-0433738-000
    Chủ đơn: KURARAY CO., LTD.

  13. PEARL SURFACE

    Đơn VN-4-2020-15343 · nộp 07/05/2020 · văn bằng 4-0433739-000
    Chủ đơn: KURARAY CO., LTD.

  14. SORANINA

    Đơn VN-4-2019-52598 · nộp 25/12/2019 · văn bằng 4-0408538-000
    Chủ đơn: KURARAY CO., LTD.

  15. KURASEP

    Đơn VN-4-2019-24140 · nộp 01/07/2019 · văn bằng 4-0396306-000
    Chủ đơn: KURARAY CO., LTD.

  16. TRIVELA

    Đơn VN-4-2018-38825 · nộp 06/11/2018 · văn bằng 4-0370777-000
    Chủ đơn: KURARAY CO., LTD.

  17. VECSTAR

    Đơn VN-4-2018-26805 · nộp 09/08/2018 · văn bằng 4-0366302-000
    Chủ đơn: KURARAY CO., LTD.

  18. HYBRAR

    Đơn VN-4-2018-10126 · nộp 04/04/2018 · văn bằng 4-0355661-000
    Chủ đơn: KURARAY CO., LTD.

  19. GENESTAR

    Đơn VN-4-2018-08114 · nộp 20/03/2018 · văn bằng 4-0354562-000
    Chủ đơn: KURARAY CO., LTD.

  20. KURALON K-II

    Đơn VN-4-2018-04864 · nộp 09/02/2018 · văn bằng 4-0351458-000
    Chủ đơn: KURARAY CO., LTD.

  21. KURALON

    Đơn VN-4-2017-14577 · nộp 23/05/2017 · văn bằng 4-0337016-000
    Chủ đơn: KURARAY CO., LTD.

  22. kuraray

    Đơn VN-4-2016-38656 · nộp 05/12/2016 · văn bằng 4-0312000-000
    Chủ đơn: KURARAY CO., LTD.

  23. KURAGEL

    Đơn VN-4-2016-16685 · nộp 07/06/2016 · văn bằng 4-0311680-000
    Chủ đơn: KURARAY CO., LTD.

  24. KURAPET

    Đơn VN-4-2015-29164 · nộp 21/10/2015 · văn bằng 4-0288785-000
    Chủ đơn: KURARAY CO., LTD.

  25. kuraray

    Đơn VN-4-2015-19281 · nộp 21/07/2015 · văn bằng 4-0288845-000
    Chủ đơn: KURARAY CO., LTD.

  26. KURAFLEX [KURAFLEX]

    Đơn VN-4-2015-19280 · nộp 21/07/2015 · văn bằng 4-0292617-000
    Chủ đơn: Kuraray Co., Ltd.

  27. KEYMATE [KEYMATE]

    Đơn VN-4-2015-19279 · nộp 21/07/2015 · văn bằng 4-0277794-000
    Chủ đơn: KURARAY CO., LTD.

Nguồn: Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 04/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.