TrungTamThuongHieu.comTrung Tâm Thương Hiệu

Nhãn hiệu của Kabushiki Kaisha Naris Keshouhin

Kabushiki Kaisha Naris Keshouhin có 23 đơn nhãn hiệu tại Việt Nam, 20 đơn đã có văn bằng — danh sách đầy đủ, mới trước.

23 đơn · Xem thống kê chung · Tra một tên

  1. Mẫu nhãn coeor
    coeor

    Đơn VN-4-2021-33029 · nộp 19/08/2021 · văn bằng 4-0461492-000
    Chủ đơn: KABUSHIKI KAISHA NARIS KESHOUHIN

  2. Mẫu nhãn URUOI-YA [u-ru-o-i-ya]
    URUOI-YA [u-ru-o-i-ya]

    Đơn VN-4-2021-33026 · nộp 19/08/2021 · văn bằng 4-0461490-000
    Chủ đơn: KABUSHIKI KAISHA NARIS KESHOUHIN

  3. Mẫu nhãn ILLUMI SKIN
    ILLUMI SKIN

    Đơn VN-4-2021-33025 · nộp 19/08/2021 · văn bằng 4-0461554-000
    Chủ đơn: KABUSHIKI KAISHA NARIS KESHOUHIN

  4. Mẫu nhãn purece
    purece

    Đơn VN-4-2021-33024 · nộp 19/08/2021 · văn bằng 4-0461553-000
    Chủ đơn: KABUSHIKI KAISHA NARIS KESHOUHIN

  5. Mẫu nhãn OTONA OTOME
    OTONA OTOME

    Đơn VN-4-2021-33023 · nộp 19/08/2021 · văn bằng 4-0461552-000
    Chủ đơn: KABUSHIKI KAISHA NARIS KESHOUHIN

  6. Mẫu nhãn LIDEE
    LIDEE

    Đơn VN-4-2021-33022 · nộp 19/08/2021 · văn bằng 4-0461551-000
    Chủ đơn: KABUSHIKI KAISHA NARIS KESHOUHIN

  7. Mẫu nhãn ett
    ett

    Đơn VN-4-2021-33021 · nộp 19/08/2021 · văn bằng 4-0461550-000
    Chủ đơn: KABUSHIKI KAISHA NARIS KESHOUHIN

  8. Mẫu nhãn Dearsé
    Dearsé

    Đơn VN-4-2021-33020 · nộp 19/08/2021 · văn bằng 4-0462704-000
    Chủ đơn: KABUSHIKI KAISHA NARIS KESHOUHIN

  9. Mẫu nhãn REJUARNA
    REJUARNA

    Đơn VN-4-2020-23225 · nộp 19/06/2020 · văn bằng 4-0429337-000
    Chủ đơn: KABUSHIKI KAISHA NARIS KESHOUHIN

  10. Mẫu nhãn SELGRACE
    SELGRACE

    Đơn VN-4-2020-23224 · nộp 19/06/2020 · văn bằng 4-0429336-000
    Chủ đơn: KABUSHIKI KAISHA NARIS KESHOUHIN

  11. Mẫu nhãn BIOQUEEN
    BIOQUEEN

    Đơn VN-4-2020-23223 · nộp 19/06/2020 · văn bằng 4-0429335-000
    Chủ đơn: KABUSHIKI KAISHA NARIS KESHOUHIN

  12. Mẫu nhãn NV
    NV

    Đơn VN-4-2015-13320 · nộp 27/05/2015 · văn bằng 4-0319896-000
    Chủ đơn: KABUSHIKI KAISHA NARIS KESHOUHIN

  13. Mẫu nhãn Parasola
    Parasola

    Đơn VN-4-2014-29586 · nộp 28/11/2014 · văn bằng 4-0286420-000
    Chủ đơn: KABUSHIKI KAISHA NARIS KESHOUHIN

  14. Mẫu nhãn WINK UP
    WINK UP

    Đơn VN-4-2014-29585 · nộp 28/11/2014 · văn bằng 4-0284081-000
    Chủ đơn: KABUSHIKI KAISHA NARIS KESHOUHIN

  15. Mẫu nhãn acmedica
    acmedica

    Đơn VN-4-2014-29584 · nộp 28/11/2014 · văn bằng 4-0286501-000
    Chủ đơn: KABUSHIKI KAISHA NARIS KESHOUHIN

  16. Mẫu nhãn AILUS
    AILUS

    Đơn VN-4-2014-29583 · nộp 28/11/2014 · văn bằng 4-0282357-000
    Chủ đơn: KABUSHIKI KAISHA NARIS KESHOUHIN

  17. Mẫu nhãn KUHN
    KUHN

    Đơn VN-4-1995-26279 · nộp 01/12/1995 · văn bằng 4-0022198-000
    Chủ đơn: Kabushiki Kaisha Naris Keshouhin

  18. Mẫu nhãn LASARA-NARIS
    LASARA-NARIS

    Đơn VN-4-1995-26278 · nộp 01/12/1995 · văn bằng 4-0022197-000
    Chủ đơn: Kabushiki Kaisha Naris Keshouhin

  19. Mẫu nhãn NARIS
    NARIS

    Đơn VN-4-1995-26277 · nộp 01/12/1995 · văn bằng 4-0022196-000
    Chủ đơn: Kabushiki Kaisha Naris Keshouhin

  20. Mẫu nhãn UV-PRIMEWHITE
    UV-PRIMEWHITE

    Đơn VN-4-1995-26276 · nộp 01/12/1995 · văn bằng 4-0022195-000
    Chủ đơn: Kabushiki Kaisha Naris Keshouhin

Nguồn: Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 04/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.