Nhãn hiệu của Mary Kay Inc.
Mary Kay Inc. có 62 đơn nhãn hiệu tại Việt Nam, 58 đơn đã có văn bằng — danh sách đầy đủ, mới trước.
62 đơn · trang 1/3 · Xem thống kê chung · Tra một tên

MARY KAY PINK TOOLSĐơn VN-4-2024-16465 · nộp 17/04/2024
Chủ đơn: Mary Kay Inc.
MARY KAY BLUSH SCENTĐơn VN-4-2023-17428 · nộp 04/05/2023 · văn bằng 4-0527584-000
Chủ đơn: Mary Kay Inc.
TARGETED-ACTIONĐơn VN-4-2023-17427 · nộp 04/05/2023 · văn bằng 4-0616991-000
Chủ đơn: Mary Kay Inc.
MARY KAY VELVET SCENTĐơn VN-4-2023-17426 · nộp 04/05/2023 · văn bằng 4-0527583-000
Chủ đơn: Mary Kay Inc.
TIMEWISE REPLENISHING SERUM C + EĐơn VN-4-2023-17425 · nộp 04/05/2023
Chủ đơn: Mary Kay Inc.- TIMEWISE MOISTURE RENEWING
Đơn VN-4-2023-17424 · nộp 04/05/2023
Chủ đơn: Mary Kay Inc.
MARY KAY DAILY BENEFITSĐơn VN-4-2023-17216 · nộp 28/04/2023 · văn bằng 4-0522288-000
Chủ đơn: Mary Kay Inc.
SKINVIGORATE SONICĐơn VN-4-2023-16018 · nộp 24/04/2023 · văn bằng 4-0533789-000
Chủ đơn: Mary Kay Inc.
MARY KAY CLEAR PROOFĐơn VN-4-2023-16017 · nộp 24/04/2023 · văn bằng 4-0526580-000
Chủ đơn: Mary Kay Inc.
MARY KAY CLINICAL SOLUTIONSĐơn VN-4-2023-16016 · nộp 24/04/2023 · văn bằng 4-0526579-000
Chủ đơn: Mary Kay Inc.
INDULGEĐơn VN-4-2023-14755 · nộp 17/04/2023 · văn bằng 4-0526940-000
Chủ đơn: Mary Kay Inc.
TIMEWISE 3DĐơn VN-4-2023-14754 · nộp 17/04/2023 · văn bằng 4-0526939-000
Chủ đơn: Mary Kay Inc.
MARY KAYĐơn VN-4-2018-23296 · nộp 13/07/2018 · văn bằng 4-0362011-000
Chủ đơn: Mary Kay Inc.
MARY KAYĐơn VN-4-2018-23295 · nộp 13/07/2018 · văn bằng 4-0362012-000
Chủ đơn: Mary Kay Inc.
MARY KAYĐơn VN-4-2018-23294 · nộp 13/07/2018 · văn bằng 4-0362013-000
Chủ đơn: Mary Kay Inc.
MARY KAYĐơn VN-4-2018-23293 · nộp 13/07/2018 · văn bằng 4-0362014-000
Chủ đơn: Mary Kay Inc.
mkĐơn VN-4-2018-23292 · nộp 13/07/2018 · văn bằng 4-0362015-000
Chủ đơn: Mary Kay Inc.
MARY KAY SATIN LIPSĐơn VN-4-2018-23291 · nộp 13/07/2018 · văn bằng 4-0570436-000
Chủ đơn: Mary Kay Inc.
MARY KAY MINT BLISSĐơn VN-4-2018-23283 · nộp 13/07/2018 · văn bằng 4-0366516-000
Chủ đơn: Mary Kay Inc.
MARY KAY MK MENĐơn VN-4-2018-23282 · nộp 13/07/2018 · văn bằng 4-0570432-000
Chủ đơn: Mary Kay Inc.
MARY KAY BELLA BELARAĐơn VN-4-2018-23281 · nộp 13/07/2018 · văn bằng 4-0361844-000
Chủ đơn: Mary Kay Inc.
TIMEWISEĐơn VN-4-2018-23280 · nộp 13/07/2018 · văn bằng 4-0361845-000
Chủ đơn: Mary Kay Inc.
SATIN HANDSĐơn VN-4-2018-23279 · nộp 13/07/2018 · văn bằng 4-0570434-000
Chủ đơn: Mary Kay Inc.
MK MARY KAYĐơn VN-4-2018-23278 · nộp 13/07/2018 · văn bằng 4-0570435-000
Chủ đơn: Mary Kay Inc.
MARY KAY MKĐơn VN-4-2018-23277 · nộp 13/07/2018 · văn bằng 4-0570433-000
Chủ đơn: Mary Kay Inc.
MARY KAY MELACEPĐơn VN-4-2018-23276 · nộp 13/07/2018 · văn bằng 4-0361846-000
Chủ đơn: Mary Kay Inc.
BELARAĐơn VN-4-2018-23275 · nộp 13/07/2018 · văn bằng 4-0362004-000
Chủ đơn: Mary Kay Inc.
NUTRIBEADSĐơn VN-4-2018-13266 · nộp 27/04/2018 · văn bằng 4-0362979-000
Chủ đơn: Mary Kay Inc.
NOURISHINEĐơn VN-4-2018-13265 · nộp 27/04/2018 · văn bằng 4-0362980-000
Chủ đơn: Mary Kay Inc.
Nguồn: Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 04/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.