Nhãn hiệu của PHARMIX CORPORATION (KR), PHARMIX CORPORATION
PHARMIX CORPORATION (KR), PHARMIX CORPORATION có 22 đơn nhãn hiệu tại Việt Nam, 22 đơn đã có văn bằng — danh sách đầy đủ, mới trước.
22 đơn · Xem thống kê chung · Tra một tên
AMCOLĐơn VN-4-2010-05789 · nộp 23/03/2010 · văn bằng 4-0167954-000
Chủ đơn: PHARMIX CORPORATION (KR), PHARMIX CORPORATION
GINAMINĐơn VN-4-2010-05788 · nộp 23/03/2010 · văn bằng 4-0167953-000
Chủ đơn: PHARMIX CORPORATION (KR), PHARMIX CORPORATION
MUSTERĐơn VN-4-2010-05546 · nộp 22/03/2010 · văn bằng 4-0177141-000
Chủ đơn: PHARMIX CORPORATION (KR), PHARMIX CORPORATION
GIJETONĐơn VN-4-2008-27274 · nộp 24/12/2008 · văn bằng 4-0148212-000
Chủ đơn: PHARMIX CORPORATION (KR), PHARMIX CORPORATION
GESMIXĐơn VN-4-2008-26706 · nộp 16/12/2008 · văn bằng 4-0146641-000
Chủ đơn: PHARMIX CORPORATION (KR), PHARMIX CORPORATION
DICARBOĐơn VN-4-2008-23311 · nộp 29/10/2008 · văn bằng 4-0144344-000
Chủ đơn: PHARMIX CORPORATION (KR), PHARMIX CORPORATION
HEMBIĐơn VN-4-2008-20998 · nộp 30/09/2008 · văn bằng 4-0134840-000
Chủ đơn: PHARMIX CORPORATION (KR), PHARMIX CORPORATION
TABIDEĐơn VN-4-2008-17848 · nộp 20/08/2008 · văn bằng 4-0139697-000
Chủ đơn: PHARMIX CORPORATION (KR), PHARMIX CORPORATION
FOLHEMAĐơn VN-4-2008-17724 · nộp 19/08/2008 · văn bằng 4-0144302-000
Chủ đơn: PHARMIX CORPORATION (KR), PHARMIX CORPORATION
SARARIZĐơn VN-4-2008-14960 · nộp 14/07/2008 · văn bằng 4-0133996-000
Chủ đơn: PHARMIX CORPORATION (KR), PHARMIX CORPORATION
AMINOHEXĐơn VN-4-2008-14852 · nộp 11/07/2008 · văn bằng 4-0134816-000
Chủ đơn: PHARMIX CORPORATION (KR), PHARMIX CORPORATION
PRETMINĐơn VN-4-2008-12389 · nộp 11/06/2008 · văn bằng 4-0134915-000
Chủ đơn: PHARMIX CORPORATION (KR), PHARMIX CORPORATION
MERPEINĐơn VN-4-2008-07455 · nộp 09/04/2008 · văn bằng 4-0132876-000
Chủ đơn: PHARMIX CORPORATION (KR), PHARMIX CORPORATION
HYLURADĐơn VN-4-2008-06907 · nộp 02/04/2008 · văn bằng 4-0130937-000
Chủ đơn: PHARMIX CORPORATION (KR), PHARMIX CORPORATION
MIVOPINĐơn VN-4-2007-22755 · nộp 08/11/2007 · văn bằng 4-0117574-000
Chủ đơn: PHARMIX CORPORATION (KR), PHARMIX CORPORATION
HEBIDYĐơn VN-4-2007-22750 · nộp 08/11/2007 · văn bằng 4-0117589-000
Chủ đơn: PHARMIX CORPORATION (KR), PHARMIX CORPORATION
CEXIJECTĐơn VN-4-2007-22593 · nộp 07/11/2007 · văn bằng 4-0126565-000
Chủ đơn: PHARMIX CORPORATION (KR), PHARMIX CORPORATION
GOBAKĐơn VN-4-2007-22591 · nộp 07/11/2007 · văn bằng 4-0126563-000
Chủ đơn: PHARMIX CORPORATION (KR), PHARMIX CORPORATION
NABTISĐơn VN-4-2007-22589 · nộp 07/11/2007 · văn bằng 4-0121653-000
Chủ đơn: PHARMIX CORPORATION (KR), PHARMIX CORPORATION
APITASEĐơn VN-4-2007-22221 · nộp 02/11/2007 · văn bằng 4-0119339-000
Chủ đơn: PHARMIX CORPORATION (KR), PHARMIX CORPORATION
GINGOBĐơn VN-4-2007-19672 · nộp 02/10/2007 · văn bằng 4-0124778-000
Chủ đơn: PHARMIX CORPORATION (KR), PHARMIX CORPORATION
CERCOLĐơn VN-4-2007-18002 · nộp 11/09/2007 · văn bằng 4-0122713-000
Chủ đơn: PHARMIX CORPORATION (KR), PHARMIX CORPORATION
Nguồn: Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 04/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.