TrungTamThuongHieu.comTrung Tâm Thương Hiệu

Nhãn hiệu của AROWPULSE PHARMA

AROWPULSE PHARMA có 17 đơn nhãn hiệu tại Việt Nam, 15 đơn đã có văn bằng — danh sách đầy đủ, mới trước.

17 đơn · Xem thống kê chung · Tra một tên

  1. Mẫu nhãn ISOHATRENOL 20
    ISOHATRENOL 20

    Đơn VN-4-2009-19358 · nộp 11/09/2009 · văn bằng 4-0160606-000
    Chủ đơn: AROWPULSE PHARMA

  2. Mẫu nhãn ISOHATRENOL 10
    ISOHATRENOL 10

    Đơn VN-4-2009-19357 · nộp 11/09/2009 · văn bằng 4-0160588-000
    Chủ đơn: AROWPULSE PHARMA

  3. Mẫu nhãn GZIKUT
    GZIKUT

    Đơn VN-4-2009-19356 · nộp 11/09/2009 · văn bằng 4-0160587-000
    Chủ đơn: AROWPULSE PHARMA

  4. Mẫu nhãn MULASMIN 500
    MULASMIN 500

    Đơn VN-4-2009-19355 · nộp 11/09/2009 · văn bằng 4-0160586-000
    Chủ đơn: AROWPULSE PHARMA

  5. Mẫu nhãn MULASMIN 250
    MULASMIN 250

    Đơn VN-4-2009-19354 · nộp 11/09/2009 · văn bằng 4-0160585-000
    Chủ đơn: AROWPULSE PHARMA

  6. Mẫu nhãn SOCALIM
    SOCALIM

    Đơn VN-4-2009-19353 · nộp 11/09/2009 · văn bằng 4-0160458-000
    Chủ đơn: AROWPULSE PHARMA

  7. Mẫu nhãn MILIMTAT
    MILIMTAT

    Đơn VN-4-2009-19352 · nộp 11/09/2009 · văn bằng 4-0156534-000
    Chủ đơn: AROWPULSE PHARMA

  8. Mẫu nhãn DESONIDE
    DESONIDE

    Đơn VN-4-2009-18280 · nộp 27/08/2009
    Chủ đơn: AROWPULSE PHARMA

  9. Mẫu nhãn TOBRASONE
    TOBRASONE

    Đơn VN-4-2009-18279 · nộp 27/08/2009
    Chủ đơn: AROWPULSE PHARMA

  10. Mẫu nhãn FOCODOXINE
    FOCODOXINE

    Đơn VN-4-2009-18278 · nộp 27/08/2009 · văn bằng 4-0160832-000
    Chủ đơn: AROWPULSE PHARMA

  11. Mẫu nhãn FOCOBAMIN
    FOCOBAMIN

    Đơn VN-4-2009-18277 · nộp 27/08/2009 · văn bằng 4-0160831-000
    Chủ đơn: AROWPULSE PHARMA

  12. Mẫu nhãn HATRENOL 10
    HATRENOL 10

    Đơn VN-4-2009-18276 · nộp 27/08/2009 · văn bằng 4-0160669-000
    Chủ đơn: AROWPULSE PHARMA

  13. Mẫu nhãn HATRENOL 5
    HATRENOL 5

    Đơn VN-4-2009-18275 · nộp 27/08/2009 · văn bằng 4-0160668-000
    Chủ đơn: AROWPULSE PHARMA

  14. Mẫu nhãn HABENZOLE
    HABENZOLE

    Đơn VN-4-2009-18274 · nộp 27/08/2009 · văn bằng 4-0160830-000
    Chủ đơn: AROWPULSE PHARMA

  15. Mẫu nhãn TORTATIN-20
    TORTATIN-20

    Đơn VN-4-2009-18273 · nộp 27/08/2009 · văn bằng 4-0160667-000
    Chủ đơn: AROWPULSE PHARMA

  16. Mẫu nhãn TORTATIN-10
    TORTATIN-10

    Đơn VN-4-2009-18272 · nộp 27/08/2009 · văn bằng 4-0160829-000
    Chủ đơn: AROWPULSE PHARMA

  17. Mẫu nhãn METHYLCESAMIN
    METHYLCESAMIN

    Đơn VN-4-2009-18271 · nộp 27/08/2009 · văn bằng 4-0160828-000
    Chủ đơn: AROWPULSE PHARMA

Nguồn: Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 04/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.