TrungTamThuongHieu.comTrung Tâm Thương Hiệu

Nhãn hiệu của PHARMIX CORPORATION(KR), PHARMIX CORPORATION

PHARMIX CORPORATION(KR), PHARMIX CORPORATION có 20 đơn nhãn hiệu tại Việt Nam, 20 đơn đã có văn bằng — danh sách đầy đủ, mới trước.

20 đơn · Xem thống kê chung · Tra một tên

  1. Mẫu nhãn PANRIN
    PANRIN

    Đơn VN-4-2010-10071 · nộp 12/05/2010 · văn bằng 4-0167700-000
    Chủ đơn: PHARMIX CORPORATION(KR), PHARMIX CORPORATION

  2. Mẫu nhãn VAROSC
    VAROSC

    Đơn VN-4-2010-07988 · nộp 16/04/2010 · văn bằng 4-0172155-000
    Chủ đơn: PHARMIX CORPORATION(KR), PHARMIX CORPORATION

  3. Mẫu nhãn CEMOXI
    CEMOXI

    Đơn VN-4-2010-00279 · nộp 06/01/2010 · văn bằng 4-0161879-000
    Chủ đơn: PHARMIX CORPORATION(KR), PHARMIX CORPORATION

  4. Mẫu nhãn GOBAKIN
    GOBAKIN

    Đơn VN-4-2009-24186 · nộp 09/11/2009 · văn bằng 4-0170966-000
    Chủ đơn: PHARMIX CORPORATION(KR), PHARMIX CORPORATION

  5. Mẫu nhãn TOPIUM
    TOPIUM

    Đơn VN-4-2009-22497 · nộp 20/10/2009 · văn bằng 4-0157966-000
    Chủ đơn: PHARMIX CORPORATION(KR), PHARMIX CORPORATION

  6. Mẫu nhãn FOCIXIME
    FOCIXIME

    Đơn VN-4-2009-18799 · nộp 04/09/2009 · văn bằng 4-0159043-000
    Chủ đơn: PHARMIX CORPORATION(KR), PHARMIX CORPORATION

  7. Mẫu nhãn POSIS
    POSIS

    Đơn VN-4-2009-04231 · nộp 13/03/2009 · văn bằng 4-0146681-000
    Chủ đơn: PHARMIX CORPORATION(KR), PHARMIX CORPORATION

  8. Mẫu nhãn OPIRID
    OPIRID

    Đơn VN-4-2008-23600 · nộp 04/11/2008 · văn bằng 4-0141136-000
    Chủ đơn: PHARMIX CORPORATION(KR), PHARMIX CORPORATION

  9. Mẫu nhãn SODICEF
    SODICEF

    Đơn VN-4-2008-20304 · nộp 22/09/2008 · văn bằng 4-0144391-000
    Chủ đơn: PHARMIX CORPORATION(KR), PHARMIX CORPORATION

  10. Mẫu nhãn GASBI
    GASBI

    Đơn VN-4-2008-20190 · nộp 19/09/2008 · văn bằng 4-0135570-000
    Chủ đơn: PHARMIX CORPORATION(KR), PHARMIX CORPORATION

  11. Mẫu nhãn INPINEM
    INPINEM

    Đơn VN-4-2008-19032 · nộp 05/09/2008 · văn bằng 4-0138878-000
    Chủ đơn: PHARMIX CORPORATION(KR), PHARMIX CORPORATION

  12. Mẫu nhãn MUSPAN
    MUSPAN

    Đơn VN-4-2008-17421 · nộp 13/08/2008 · văn bằng 4-0139172-000
    Chủ đơn: PHARMIX CORPORATION(KR), PHARMIX CORPORATION

  13. Mẫu nhãn LOCINVID
    LOCINVID

    Đơn VN-4-2008-10110 · nộp 14/05/2008 · văn bằng 4-0130619-000
    Chủ đơn: PHARMIX CORPORATION(KR), PHARMIX CORPORATION

  14. Mẫu nhãn NIONCEF
    NIONCEF

    Đơn VN-4-2008-08314 · nộp 18/04/2008 · văn bằng 4-0135593-000
    Chủ đơn: PHARMIX CORPORATION(KR), PHARMIX CORPORATION

  15. Mẫu nhãn SOTAXIN
    SOTAXIN

    Đơn VN-4-2007-25143 · nộp 07/12/2007 · văn bằng 4-0122205-000
    Chủ đơn: PHARMIX CORPORATION(KR), PHARMIX CORPORATION

  16. Mẫu nhãn SPITRO
    SPITRO

    Đơn VN-4-2007-24717 · nộp 03/12/2007 · văn bằng 4-0122358-000
    Chủ đơn: PHARMIX CORPORATION(KR), PHARMIX CORPORATION

  17. Mẫu nhãn JECLIN
    JECLIN

    Đơn VN-4-2007-22980 · nộp 12/11/2007 · văn bằng 4-0122546-000
    Chủ đơn: PHARMIX CORPORATION(KR), PHARMIX CORPORATION

  18. Mẫu nhãn HONYMARIN
    HONYMARIN

    Đơn VN-4-2007-20500 · nộp 11/10/2007 · văn bằng 4-0119678-000
    Chủ đơn: PHARMIX CORPORATION(KR), PHARMIX CORPORATION

  19. Mẫu nhãn CARMARIN
    CARMARIN

    Đơn VN-4-2007-19520 · nộp 01/10/2007 · văn bằng 4-0120338-000
    Chủ đơn: PHARMIX CORPORATION(KR), PHARMIX CORPORATION

  20. Mẫu nhãn HEAREF
    HEAREF

    Đơn VN-4-2007-18830 · nộp 21/09/2007 · văn bằng 4-0120336-000
    Chủ đơn: PHARMIX CORPORATION(KR), PHARMIX CORPORATION

Nguồn: Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 04/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.