Nhãn hiệu của Efroze Chemical Industries (Pvt.) Ltd.
Efroze Chemical Industries (Pvt.) Ltd. có 20 đơn nhãn hiệu tại Việt Nam, 17 đơn đã có văn bằng — danh sách đầy đủ, mới trước.
20 đơn · Xem thống kê chung · Tra một tên
LOCOXIBĐơn VN-4-2013-13555 · nộp 26/06/2013 · văn bằng 4-0259287-000
Chủ đơn: EFROZE CHEMICAL INDUSTRIES (Pvt.) Ltd.
LAPOCEĐơn VN-4-2009-25204 · nộp 20/11/2009 · văn bằng 4-0169301-000
Chủ đơn: EFROZE CHEMICAL INDUSTRIES (Pvt.) Ltd.
EFROBISĐơn VN-4-2009-18120 · nộp 26/08/2009 · văn bằng 4-0162450-000
Chủ đơn: EFROZE CHEMICAL INDUSTRIES (Pvt.) Ltd.
DelergetĐơn VN-4-2009-17771 · nộp 21/08/2009 · văn bằng 4-0153952-000
Chủ đơn: EFROZE CHEMICAL INDUSTRIES (Pvt.) Ltd.
MONTECEFĐơn VN-4-2009-15694 · nộp 29/07/2009 · văn bằng 4-0152195-000
Chủ đơn: Efroze Chemical Industries (Pvt.) Ltd.
ClopidĐơn VN-4-2009-15194 · nộp 23/07/2009
Chủ đơn: EFROZE CHEMICAL INDUSTRIES (Pvt.) Ltd.
BromtabĐơn VN-4-2009-15193 · nộp 23/07/2009 · văn bằng 4-0175568-000
Chủ đơn: EFROZE CHEMICAL INDUSTRIES (Pvt.) Ltd.
TRAMAPARĐơn VN-4-2009-15136 · nộp 22/07/2009 · văn bằng 4-0152282-000
Chủ đơn: EFROZE CHEMICAL INDUSTRIES (Pvt.) Ltd.
ANGIOTAN-HĐơn VN-4-2009-15135 · nộp 22/07/2009 · văn bằng 4-0169342-000
Chủ đơn: EFROZE CHEMICAL INDUSTRIES (Pvt.) Ltd.
E-ZoleĐơn VN-4-2009-01798 · nộp 09/02/2009 · văn bằng 4-0145355-000
Chủ đơn: Efroze Chemical Industries (Pvt.) Ltd.
KLABTABLETSĐơn VN-4-2008-13471 · nộp 25/06/2008 · văn bằng 4-0136289-000
Chủ đơn: Efroze Chemical Industries (Pvt.) Ltd.
KONTABLETSĐơn VN-4-2008-13470 · nộp 25/06/2008 · văn bằng 4-0136288-000
Chủ đơn: Efroze Chemical Industries (Pvt.) Ltd.
ISOXRTABLETSĐơn VN-4-2008-13469 · nộp 25/06/2008
Chủ đơn: Efroze Chemical Industries (Pvt.) Ltd.
ISOTABLETSĐơn VN-4-2008-13468 · nộp 25/06/2008 · văn bằng 4-0143647-000
Chủ đơn: Efroze Chemical Industries (Pvt.) Ltd.
DELA-WAREĐơn VN-4-2008-13467 · nộp 25/06/2008
Chủ đơn: Efroze Chemical Industries (Pvt.) Ltd.
Mefnac TabletsĐơn VN-4-2008-12753 · nộp 16/06/2008 · văn bằng 4-0133475-000
Chủ đơn: Efroze Chemical Industries (Pvt.) Ltd.
Mefnac DS TabletsĐơn VN-4-2008-12752 · nộp 16/06/2008 · văn bằng 4-0133474-000
Chủ đơn: Efroze Chemical Industries (Pvt.) Ltd.
Gynaecosid TabletsĐơn VN-4-2008-12751 · nộp 16/06/2008 · văn bằng 4-0133473-000
Chủ đơn: Efroze Chemical Industries (Pvt.) Ltd.
Artedoxin P TabletsĐơn VN-4-2008-12750 · nộp 16/06/2008 · văn bằng 4-0133472-000
Chủ đơn: Efroze Chemical Industries (Pvt.) Ltd.
Artedoxin TabletsĐơn VN-4-2008-12749 · nộp 16/06/2008 · văn bằng 4-0139499-000
Chủ đơn: Efroze Chemical Industries (Pvt.) Ltd.
Nguồn: Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 04/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.