Nhãn hiệu của Yangjiang Jiangcheng District Jinlishi Knives and Scissors Co., Ltd.
Yangjiang Jiangcheng District Jinlishi Knives and Scissors Co., Ltd. có 19 đơn nhãn hiệu tại Việt Nam, 17 đơn đã có văn bằng — danh sách đầy đủ, mới trước.
19 đơn · Xem thống kê chung · Tra một tên
ASAKH SK5Đơn VN-4-2025-25824 · nộp 05/06/2025 · văn bằng 4-0622677-000
Chủ đơn: YANGJIANG JIANGCHENG DISTRICT JINLISHI KNIVES AND SCISSORS CO., LTD.
ASAKH SK5Đơn VN-4-2025-25823 · nộp 05/06/2025 · văn bằng 4-0622678-000
Chủ đơn: YANGJIANG JIANGCHENG DISTRICT JINLISHI KNIVES AND SCISSORS CO., LTD.
SK5 ASAKHĐơn VN-4-2025-25822 · nộp 05/06/2025 · văn bằng 4-0622679-000
Chủ đơn: YANGJIANG JIANGCHENG DISTRICT JINLISHI KNIVES AND SCISSORS CO., LTD.
SK5 ASAKHĐơn VN-4-2025-25820 · nộp 05/06/2025 · văn bằng 4-0622687-000
Chủ đơn: YANGJIANG JIANGCHENG DISTRICT JINLISHI KNIVES AND SCISSORS CO., LTD.
SK5 ASAKHĐơn VN-4-2025-25819 · nộp 05/06/2025 · văn bằng 4-0622686-000
Chủ đơn: YANGJIANG JIANGCHENG DISTRICT JINLISHI KNIVES AND SCISSORS CO., LTD.
ASAKHĐơn VN-4-2025-25818 · nộp 05/06/2025 · văn bằng 4-0622685-000
Chủ đơn: YANGJIANG JIANGCHENG DISTRICT JINLISHI KNIVES AND SCISSORS CO., LTD.
ASAKH SK5Đơn VN-4-2024-16566 · nộp 17/04/2024 · văn bằng 4-0564705-000
Chủ đơn: Yangjiang Jiangcheng District Jinlishi Knives and Scissors Co., Ltd.
ASAKHĐơn VN-4-2024-16565 · nộp 17/04/2024 · văn bằng 4-0564704-000
Chủ đơn: Yangjiang Jiangcheng District Jinlishi Knives and Scissors Co., Ltd.
ASAKHĐơn VN-4-2024-00133 · nộp 02/01/2024
Chủ đơn: Yangjiang Jiangcheng District Jinlishi Knives and Scissors Co., Ltd.
ASAKH SK5Đơn VN-4-2024-00001 · nộp 02/01/2024 · văn bằng 4-0572081-000
Chủ đơn: Yangjiang Jiangcheng District Jinlishi Knives and Scissors Co., Ltd.
ASAKH [XIN: lợi nhuận tốt; LI: sắc bén; SHI: học giả]Đơn VN-4-2023-40771 · nộp 12/09/2023 · văn bằng 4-0552170-000
Chủ đơn: Yangjiang Jiangcheng District Jinlishi Knives and Scissors Co., Ltd.
ASAKH [JIN: vàng; LI: sắc bén; SHI: học giả]Đơn VN-4-2023-40770 · nộp 12/09/2023 · văn bằng 4-0552169-000
Chủ đơn: Yangjiang Jiangcheng District Jinlishi Knives and Scissors Co., Ltd.
XINLISHIĐơn VN-4-2023-40769 · nộp 12/09/2023 · văn bằng 4-0547841-000
Chủ đơn: Yangjiang Jiangcheng District Jinlishi Knives and Scissors Co., Ltd.
ASAKH [JIN: vàng; LI: sắc bén; SHI: học giả]Đơn VN-4-2023-40768 · nộp 12/09/2023 · văn bằng 4-0552168-000
Chủ đơn: Yangjiang Jiangcheng District Jinlishi Knives and Scissors Co., Ltd.
ASAKHĐơn VN-4-2023-40767 · nộp 12/09/2023 · văn bằng 4-0547840-000
Chủ đơn: Yangjiang Jiangcheng District Jinlishi Knives and Scissors Co., Ltd.
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-2023-40765 · nộp 12/09/2023 · văn bằng 4-0614702-000
Chủ đơn: Yangjiang Jiangcheng District Jinlishi Knives and Scissors Co., Ltd.
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-2023-40764 · nộp 12/09/2023 · văn bằng 4-0547838-000
Chủ đơn: Yangjiang Jiangcheng District Jinlishi Knives and Scissors Co., Ltd.
ASAKH JAPNĐơn VN-4-2023-40482 · nộp 11/09/2023 · văn bằng 4-0552165-000
Chủ đơn: Yangjiang Jiangcheng District Jinlishi Knives and Scissors Co., Ltd.
Nguồn: Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 04/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.
![Mẫu nhãn ASAKH JAPAN SK5 [surudoku: sắc; kieru: cắt; ha: lưỡi (của dao, kiếm, dụng cụ cắt)]](/uploads/nhanhieu/02/VN4202552102-t.webp)