NăNG NGư
Nhãn hiệu nộp tại Việt Nam, đơn số VN-4-2003-05914, ngày nộp 16/07/2003. Bị từ chối
| Nhãn hiệu | NăNG NGư Dạng mẫu nhãn: Kết hợp chữ và hình |
|---|---|
| Số đơn | VN-4-2003-05914 |
| Ngày nộp đơn | 16/07/2003 |
| Ngày công bố đơn | 25/05/2004 |
| Số văn bằng | Chưa có |
| Ngày cấp văn bằng | — |
| Tình trạng | Bị từ chối |
| Chủ đơn / chủ văn bằng | Công ty trách nhiệm hữu hạn Sơn Đại Hoa 5 đơn cùng chủ này |
| Nhóm sản phẩm, dịch vụ | Nhóm 2 · Sơn, mực, chất phủ Nhóm 35 · Quảng cáo, kinh doanh, mua bán |
Mẫu nhãn, danh mục sản phẩm chi tiết, địa chỉ và đại diện: xem tại cơ sở dữ liệu WIPO Publish của Cục Sở hữu trí tuệ (tra theo số đơn VN-4-2003-05914).
Nhãn tương tự — 10 nhãn giống nhất
Nhân Ngư Bị từ chối
Phát âm na ná · đơn VN-4-2009-14212 · nhóm 29, 35
Làng Ngư Hết hạn
Khác 1 ký tự · đơn VN-4-2009-04934 · nhóm 29
NĂNG Gù Hết hạn
Khác 1 ký tự · đơn VN-4-2002-08368 · nhóm 19
Nam Ngư Đã cấp văn bằng
Phát âm gần giống · đơn VN-4-2025-10302 · nhóm 29, 30
NAM NGƯ Đã cấp văn bằng
Phát âm gần giống · đơn VN-4-2025-10066 · nhóm 29, 30
Nam Ngư Đã cấp văn bằng
Phát âm gần giống · đơn VN-4-2024-14277 · nhóm 29, 30
Nàng Ny Đã cấp văn bằng
Phát âm gần giống · đơn VN-4-2020-19851 · nhóm 44
Vạn Ngư Đã cấp văn bằng
Phát âm gần giống · đơn VN-4-2014-18650 · nhóm 29
NAM NGƯ Đã cấp văn bằng
Phát âm gần giống · đơn VN-4-2007-12274 · nhóm 29, 30
Nam Ngư Đang xử lý đơn
Phát âm gần giống · đơn VN-4-2026-38816 · nhóm 11
Nam Ngư Đã cấp văn bằng
Phát âm gần giống · đơn VN-4-2025-10302 · nhóm 29, 30
NAM NGƯ Đã cấp văn bằng
Phát âm gần giống · đơn VN-4-2025-10066 · nhóm 29, 30
Nam Ngư Đã cấp văn bằng
Phát âm gần giống · đơn VN-4-2024-14277 · nhóm 29, 30
Nàng Ny Đã cấp văn bằng
Phát âm gần giống · đơn VN-4-2020-19851 · nhóm 44
Vạn Ngư Đã cấp văn bằng
Phát âm gần giống · đơn VN-4-2014-18650 · nhóm 29
NAM NGƯ Đã cấp văn bằng
Phát âm gần giống · đơn VN-4-2007-12274 · nhóm 29, 30
Nam Ngư Đang xử lý đơn
Phát âm gần giống · đơn VN-4-2026-38816 · nhóm 11
Nhãn khác của Công ty trách nhiệm hữu hạn Sơn Đại Hoa — 5 đơn
NGƯ THUYềN Hết hạn
đơn VN-4-2003-05911 · nộp 16/07/2003 · nhóm 2, 35
TÂY Lệ Hết hạn
đơn VN-4-2003-05912 · nộp 16/07/2003 · nhóm 2, 35
PHONG NGƯ Hết hạn
đơn VN-4-2003-05913 · nộp 16/07/2003 · nhóm 2, 35
PHI NGƯ Hết hạn
đơn VN-4-2003-05915 · nộp 16/07/2003 · nhóm 2, 35
Đang hiện 4 đơn mới nhất trong 5 đơn cùng chủ.
Tra một tên khác
Nguồn: Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish); dữ liệu lấy ngày 04/11/2026, cập nhật chung 04/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.