ZUSHI
Nhãn hiệu nộp tại Việt Nam, đơn số VN-4-2008-05967, ngày nộp 24/03/2008. Bị từ chối
| Nhãn hiệu | ZUSHI Dạng mẫu nhãn: Kết hợp chữ và hình |
|---|---|
| Số đơn | VN-4-2008-05967 |
| Ngày nộp đơn | 24/03/2008 |
| Ngày công bố đơn | 26/05/2008 |
| Số văn bằng | Chưa có |
| Ngày cấp văn bằng | — |
| Tình trạng | Bị từ chối |
| Chủ đơn / chủ văn bằng | Liwayway Marketing Corporation 3 đơn cùng chủ này |
| Nhóm sản phẩm, dịch vụ | Nhóm 29 · Thực phẩm: thịt, cá, sữa, rau quả chế biến Nhóm 30 · Cà phê, trà, gạo, bánh kẹo, gia vị |
Mẫu nhãn, danh mục sản phẩm chi tiết, địa chỉ và đại diện: xem tại cơ sở dữ liệu của Cục Sở hữu trí tuệ (tra theo số đơn VN-4-2008-05967).
Nhãn tương tự — 10 nhãn giống nhất
JUSHI Đã cấp văn bằng
Phát âm na ná · đơn VN-4-2021-15887 · nhóm 3
Jushi Đang xử lý đơn
Phát âm na ná · đơn VN-4-2026-15489 · nhóm 11
JUSHI Hết hạn
Phát âm na ná · đơn VN-4-2006-21510 · nhóm 12
Dushi Bị từ chối
Phát âm na ná · đơn VN-4-2023-59273 · nhóm 2
JUSHI Bị từ chối
Phát âm na ná · đơn VN-4-2019-31035 · nhóm 1, 17
JUSHI Bị từ chối
Phát âm na ná · đơn VN-4-2017-33305 · nhóm 12
Yushi Đã cấp văn bằng
Khác 1 ký tự · đơn VN-4-2025-52931 · nhóm 7, 11
SUSHI Đã cấp văn bằng
Khác 1 ký tự · đơn VN-4-2024-46133 · nhóm 16
BUSHI Đã cấp văn bằng
Khác 1 ký tự · đơn VN-4-2024-41094 · nhóm 29, 30, 35
Sushi Đã cấp văn bằng
Khác 1 ký tự · đơn VN-4-2024-09184 · nhóm 11
Jushi Đang xử lý đơn
Phát âm na ná · đơn VN-4-2026-15489 · nhóm 11
JUSHI Hết hạn
Phát âm na ná · đơn VN-4-2006-21510 · nhóm 12
Dushi Bị từ chối
Phát âm na ná · đơn VN-4-2023-59273 · nhóm 2
JUSHI Bị từ chối
Phát âm na ná · đơn VN-4-2019-31035 · nhóm 1, 17
JUSHI Bị từ chối
Phát âm na ná · đơn VN-4-2017-33305 · nhóm 12
Yushi Đã cấp văn bằng
Khác 1 ký tự · đơn VN-4-2025-52931 · nhóm 7, 11
SUSHI Đã cấp văn bằng
Khác 1 ký tự · đơn VN-4-2024-46133 · nhóm 16
BUSHI Đã cấp văn bằng
Khác 1 ký tự · đơn VN-4-2024-41094 · nhóm 29, 30, 35
Sushi Đã cấp văn bằng
Khác 1 ký tự · đơn VN-4-2024-09184 · nhóm 11
Nhãn khác của Liwayway Marketing Corporation — 3 đơn
Tatos Đã cấp văn bằng
đơn VN-4-2009-19342 · nộp 11/09/2009 · nhóm 29
BEET MATCH Hết hạn
đơn VN-4-1996-28975 · nộp 03/06/1996 · nhóm 30
Đang hiện 2 đơn mới nhất trong 3 đơn cùng chủ.
Tra một tên khác
Nguồn: Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish); dữ liệu lấy ngày 04/11/2026, cập nhật chung 04/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.