WELLINGTON
Nhãn hiệu nộp tại Việt Nam, đơn số VN-4-1991-03476, ngày nộp 28/02/1991. Hết hạn
| Nhãn hiệu | WELLINGTON Dạng mẫu nhãn: Kết hợp chữ và hình |
|---|---|
| Số đơn | VN-4-1991-03476 |
| Ngày nộp đơn | 28/02/1991 |
| Ngày công bố đơn | 01/01/1980 |
| Số văn bằng | 4-0002562-000 |
| Ngày cấp văn bằng | 13/04/1991 |
| Tình trạng | Hết hạn |
| Chủ đơn / chủ văn bằng | FORTUNE TOBACCO CORPORARTION 4 đơn cùng chủ này |
| Nhóm sản phẩm, dịch vụ | Nhóm 34 · Thuốc lá và đồ dùng cho người hút |
Mẫu nhãn, danh mục sản phẩm chi tiết, địa chỉ và đại diện: xem tại cơ sở dữ liệu WIPO Publish của Cục Sở hữu trí tuệ (tra theo số đơn VN-4-1991-03476).
Nhãn tương tự — 9 nhãn giống nhất
W WELLINGTON Bị từ chối
Chứa nguyên tên đang tra · đơn VN-4-2015-04419 · nhóm 34
Daniel Wellington Đã cấp văn bằng
Chứa nguyên tên đang tra · đơn VN-4-2018-33667 · nhóm 9, 14, 35
WELLINGTON COLLEGE Đã cấp văn bằng
Chứa nguyên tên đang tra · đơn VN-4-2019-13177 · nhóm 9, 16, 18, 25, 35, 41
GRANDEUR Wellington Bị từ chối
Chứa nguyên tên đang tra · đơn VN-4-2019-27857 · nhóm 33
WELLINGTON COLLEGE Bị từ chối
Chứa nguyên tên đang tra · đơn VN-4-2010-25864 · nhóm 16, 18, 25, 35, 41, 42
Wellingo Đã cấp văn bằng
Khác 2 ký tự · đơn VN-4-2018-09202 · nhóm 29
Wellingo Đã cấp văn bằng
Khác 2 ký tự · đơn VN-4-2018-09203 · nhóm 30
Wellingo Đã cấp văn bằng
Khác 2 ký tự · đơn VN-4-2018-09206 · nhóm 32
W 1672 1752 100`S Wellington Special Filter INTERNATIONAL Hết hạn
Chứa nguyên tên đang tra · đơn VN-4-1991-03477 · nhóm 34
Nhãn khác của FORTUNE TOBACCO CORPORARTION — 4 đơn
TAKE SPECIAL TOBACCO Hết hạn
đơn VN-4-1991-03474 · nộp 28/02/1991 · nhóm 34
TAKE Hết hạn
đơn VN-4-1991-03475 · nộp 28/02/1991 · nhóm 34
W 1672 1752 100`S Wellington Special Filter INTERNATIONAL Hết hạn
đơn VN-4-1991-03477 · nộp 28/02/1991 · nhóm 34
Đang hiện 3 đơn mới nhất trong 4 đơn cùng chủ.
Tra một tên khác
Nguồn: Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish); dữ liệu lấy ngày 04/11/2026, cập nhật chung 04/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.