BUICK
Nhãn hiệu nộp tại Việt Nam, đơn số VN-4-1992-04787, ngày nộp 23/12/1992. Đã cấp văn bằng
| Nhãn hiệu | BUICK Dạng mẫu nhãn: Kết hợp chữ và hình |
|---|---|
| Số đơn | VN-4-1992-04787 |
| Ngày nộp đơn | 23/12/1992 |
| Ngày công bố đơn | 25/01/1996 |
| Số văn bằng | 4-0018377-000 |
| Ngày cấp văn bằng | 11/10/1995 |
| Tình trạng | Đã cấp văn bằng |
| Chủ đơn / chủ văn bằng | General Motors Corporation.(US), Motors Liquidation Company(US), General Motors LLC, GENERAL MOTORS COMPANY(US) |
| Nhóm sản phẩm, dịch vụ | Nhóm 7 · Máy móc, động cơ Nhóm 9 · Thiết bị điện tử, phần mềm Nhóm 11 · Thiết bị chiếu sáng, sưởi, làm lạnh, nấu, cấp nước Nhóm 12 · Xe cộ, phụ tùng |
Mẫu nhãn, danh mục sản phẩm chi tiết, địa chỉ và đại diện: xem tại cơ sở dữ liệu WIPO Publish của Cục Sở hữu trí tuệ (tra theo số đơn VN-4-1992-04787).
Nhãn tương tự — 10 nhãn giống nhất
BUICK Đang xử lý đơn
Trùng hệt · đơn VN-4-2025-56630 · nhóm 9
BRICK Đã cấp văn bằng
Khác 1 ký tự · đơn VN-4-2019-44073 · nhóm 37, 42
BUILK Đã cấp văn bằng
Khác 1 ký tự · đơn VN-4-2018-39978 · nhóm 9, 35, 42
BUCK Đã cấp văn bằng
Khác 1 ký tự · đơn VN-4-2015-25738 · nhóm 29, 30, 32, 35, 43
BUCK Đã cấp văn bằng
Khác 1 ký tự · đơn VN-4-2007-20929 · nhóm 30, 32, 35, 43
QUICK Đã cấp văn bằng
Khác 1 ký tự · đơn VN-4-2005-09153 · nhóm 12
Quick Bị từ chối
Khác 1 ký tự · đơn VN-4-2013-00405 · nhóm 29, 30, 43
B QUICK Bị từ chối
Khác 1 ký tự · đơn VN-4-2012-11613 · nhóm 1, 7, 37
BUC Đã cấp văn bằng
Phát âm gần giống · đơn VN-4-2007-20928 · nhóm 30, 32, 35, 43
BUSCH Đã cấp văn bằng
Phát âm gần giống · đơn VN-4-1993-11210 · nhóm 32
Tra một tên khác
Nguồn: Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish); dữ liệu lấy ngày 04/11/2026, cập nhật chung 04/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.