RYOBI
Nhãn hiệu nộp tại Việt Nam, đơn số VN-4-1992-10197, ngày nộp 28/12/1992. Đã cấp văn bằng
| Nhãn hiệu | RYOBI Dạng mẫu nhãn: Kết hợp chữ và hình |
|---|---|
| Số đơn | VN-4-1992-10197 |
| Ngày nộp đơn | 28/12/1992 |
| Ngày công bố đơn | 25/04/1995 |
| Số văn bằng | 4-0015407-000 |
| Ngày cấp văn bằng | 16/02/1995 |
| Tình trạng | Đã cấp văn bằng |
| Chủ đơn / chủ văn bằng | RYOBI LTD. 2 đơn cùng chủ này |
| Nhóm sản phẩm, dịch vụ | Nhóm 6 · Kim loại, đồ kim loại Nhóm 7 · Máy móc, động cơ |
Mẫu nhãn, danh mục sản phẩm chi tiết, địa chỉ và đại diện: xem tại cơ sở dữ liệu WIPO Publish của Cục Sở hữu trí tuệ (tra theo số đơn VN-4-1992-10197).
Nhãn tương tự — 10 nhãn giống nhất
RYOBI Đã cấp văn bằng
Trùng hệt · đơn VN-4-2018-43003 · nhóm 28
RYOBI Đang xử lý đơn
Trùng hệt · đơn VN-4-2021-05433 · nhóm 8
RYOBI Bị từ chối
Trùng hệt · đơn VN-4-2020-55250 · nhóm 3, 5
RYOBI Bị từ chối
Trùng hệt · đơn VN-4-2019-52523 · nhóm 8
RYONI Đã cấp văn bằng
Khác 1 ký tự · đơn VN-4-2022-52105 · nhóm 35
RYOKI Đã cấp văn bằng
Khác 1 ký tự · đơn VN-4-2021-28299 · nhóm 10, 28, 35
ROBI Đã cấp văn bằng
Khác 1 ký tự · đơn VN-4-2020-27535 · nhóm 30
Yo-Bi Đã cấp văn bằng
Khác 1 ký tự · đơn VN-4-2010-11765 · nhóm 29
ROBI Đã cấp văn bằng
Khác 1 ký tự · đơn VN-4-2007-27039 · nhóm 5
Ryopi Đang xử lý đơn
Khác 1 ký tự · đơn VN-4-2026-42280 · nhóm 7
Nhãn khác của RYOBI LTD. — 2 đơn
Đang hiện 1 đơn mới nhất trong 2 đơn cùng chủ.
Tra một tên khác
Nguồn: Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish); dữ liệu lấy ngày 04/11/2026, cập nhật chung 04/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.