JAL
Nhãn hiệu nộp tại Việt Nam, đơn số VN-4-1995-22012, ngày nộp 13/03/1995. Đã cấp văn bằng
| Nhãn hiệu | JAL Dạng mẫu nhãn: Kết hợp chữ và hình |
|---|---|
| Số đơn | VN-4-1995-22012 |
| Ngày nộp đơn | 13/03/1995 |
| Ngày công bố đơn | 25/01/1996 |
| Số văn bằng | 4-0018495-000 |
| Ngày cấp văn bằng | 17/10/1995 |
| Tình trạng | Đã cấp văn bằng |
| Chủ đơn / chủ văn bằng | Japan Airlines Co., Ltd. 7 đơn cùng chủ này |
| Nhóm sản phẩm, dịch vụ | Nhóm 39 · Vận tải, kho bãi, du lịch lữ hành |
Mẫu nhãn, danh mục sản phẩm chi tiết, địa chỉ và đại diện: xem tại cơ sở dữ liệu của Cục Sở hữu trí tuệ (tra theo số đơn VN-4-1995-22012).
Nhãn tương tự — 10 nhãn giống nhất
JAL Đã cấp văn bằng
Trùng hệt · đơn VN-4-1995-22378 · nhóm 39
JAL Đã cấp văn bằng
Trùng hệt · đơn VN-4-1995-22013 · nhóm 39
ĐAL Đã cấp văn bằng
Phát âm na ná · đơn VN-4-2023-10678 · nhóm 21
DAL Đang xử lý đơn
Phát âm na ná · đơn VN-4-2025-43211 · nhóm 39
RAL Đang xử lý đơn
Phát âm na ná · đơn VN-4-2023-11303 · nhóm 2
RAL Đang xử lý đơn
Phát âm na ná · đơn VN-4-2023-06171 · nhóm 2
RAL Bị từ chối
Phát âm na ná · đơn VN-4-2023-08875 · nhóm 2
RAL Bị từ chối
Phát âm na ná · đơn VN-4-2021-02911 · nhóm 9, 11, 21, 35
GIZAL Bị từ chối
Phát âm na ná · đơn VN-4-2020-53868 · nhóm 35
RAL Bị từ chối
Phát âm na ná · đơn VN-4-2008-13523 · nhóm 3, 9, 14, 18, 25, 35
DAL Đang xử lý đơn
Phát âm na ná · đơn VN-4-2025-43211 · nhóm 39
RAL Đang xử lý đơn
Phát âm na ná · đơn VN-4-2023-11303 · nhóm 2
RAL Đang xử lý đơn
Phát âm na ná · đơn VN-4-2023-06171 · nhóm 2
RAL Bị từ chối
Phát âm na ná · đơn VN-4-2023-08875 · nhóm 2
RAL Bị từ chối
Phát âm na ná · đơn VN-4-2021-02911 · nhóm 9, 11, 21, 35
GIZAL Bị từ chối
Phát âm na ná · đơn VN-4-2020-53868 · nhóm 35
RAL Bị từ chối
Phát âm na ná · đơn VN-4-2008-13523 · nhóm 3, 9, 14, 18, 25, 35
Nhãn khác của Japan Airlines Co., Ltd. — 7 đơn
Nikko Residences Đã rút đơn
đơn VN-4-2025-29143 · nộp 19/06/2025 · nhóm 36, 43
JAL Life & Spice Đã cấp văn bằng
đơn VN-4-2013-30713 · nộp 26/12/2013 · nhóm 18
Grand Nikko Đã cấp văn bằng
đơn VN-4-2012-24738 · nộp 02/11/2012 · nhóm 35, 43
JAL-CARGO Đã cấp văn bằng
đơn VN-4-1995-22377 · nộp 05/04/1995 · nhóm 39
JAL Đã cấp văn bằng
đơn VN-4-1995-22378 · nộp 05/04/1995 · nhóm 39
JAL Đã cấp văn bằng
đơn VN-4-1995-22013 · nộp 13/03/1995 · nhóm 39
Đang hiện 6 đơn mới nhất trong 7 đơn cùng chủ.
Tra một tên khác
Nguồn: Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish); dữ liệu lấy ngày 04/11/2026, cập nhật chung 04/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.