SWIRE
Nhãn hiệu nộp tại Việt Nam, đơn số VN-4-1995-23935, ngày nộp 15/07/1995. Đã cấp văn bằng
| Nhãn hiệu | SWIRE Dạng mẫu nhãn: Kết hợp chữ và hình |
|---|---|
| Số đơn | VN-4-1995-23935 |
| Ngày nộp đơn | 15/07/1995 |
| Ngày công bố đơn | 28/08/1996 |
| Số văn bằng | 4-0021266-000 |
| Ngày cấp văn bằng | 02/07/1996 |
| Tình trạng | Đã cấp văn bằng |
| Chủ đơn / chủ văn bằng | John Swire & Sons Limited 14 đơn cùng chủ này |
| Nhóm sản phẩm, dịch vụ | Nhóm 12 · Xe cộ, phụ tùng Nhóm 16 · Giấy, ấn phẩm, văn phòng phẩm, bao bì Nhóm 35 · Quảng cáo, kinh doanh, mua bán Nhóm 36 · Tài chính, bảo hiểm, bất động sản Nhóm 37 · Xây dựng, lắp đặt, sửa chữa Nhóm 38 · Viễn thông Nhóm 39 · Vận tải, kho bãi, du lịch lữ hành Nhóm 40 · Gia công, xử lý vật liệu, in ấn Nhóm 41 · Giáo dục, đào tạo, giải trí, thể thao Nhóm 42 · Khoa học, công nghệ, thiết kế, phần mềm |
Mẫu nhãn, danh mục sản phẩm chi tiết, địa chỉ và đại diện: xem tại cơ sở dữ liệu WIPO Publish của Cục Sở hữu trí tuệ (tra theo số đơn VN-4-1995-23935).
Nhãn tương tự — 10 nhãn giống nhất
SWIRE Đang xử lý đơn
Trùng hệt · đơn VN-4-2026-08602 · nhóm 9, 43
SUIZEE Đang xử lý đơn
Phát âm na ná · đơn VN-4-2021-12059 · nhóm 21
Spire Đã cấp văn bằng
Khác 1 ký tự · đơn VN-4-2024-33096 · nhóm 5
SIRE Đã cấp văn bằng
Khác 1 ký tự · đơn VN-4-2021-22580 · nhóm 3, 21
SWIPE Đã cấp văn bằng
Khác 1 ký tự · đơn VN-4-2020-21581 · nhóm 9, 45
O WIRE Đã cấp văn bằng
Khác 1 ký tự · đơn VN-4-2020-11672 · nhóm 9
SPIRE Đã cấp văn bằng
Khác 1 ký tự · đơn VN-4-2009-19360 · nhóm 35
spire Đã cấp văn bằng
Khác 1 ký tự · đơn VN-4-2009-19361 · nhóm 35
WIRE Đã cấp văn bằng
Khác 1 ký tự · đơn VN-4-1995-27574 · nhóm 35
SWIRV Hết hạn
Khác 1 ký tự · đơn VN-4-2008-00861 · nhóm 5, 10
Nhãn khác của John Swire & Sons Limited — 14 đơn
TAIKOO Đang xử lý đơn
đơn VN-4-2026-08601 · nộp 02/03/2026 · nhóm 9, 43
SWIRE Đang xử lý đơn
đơn VN-4-2026-08602 · nộp 02/03/2026 · nhóm 9, 43
[taikoo: thời xưa] Đang xử lý đơn
đơn VN-4-2026-08603 · nộp 02/03/2026 · nhóm 9, 43
(nhãn hình) Đang xử lý đơn
đơn VN-4-2026-08604 · nộp 02/03/2026 · nhóm 9, 43
ESSE QUAM VIDERI THE CHINA NAVIGATION CO. LTD. N C. Đã cấp văn bằng
đơn VN-4-2013-03769 · nộp 01/03/2013 · nhóm 39
N THE CHINA NAVIGATION CO.LTD. ESSE QUAM VIDERI Bị từ chối
đơn VN-4-2011-11673 · nộp 13/06/2011 · nhóm 39
SWIRE SHIPPING Đã cấp văn bằng
đơn VN-4-2011-10380 · nộp 27/05/2011 · nhóm 39
SWIRE GROUP Hết hạn
đơn VN-4-1995-23981 · nộp 20/07/1995 · nhóm 12, 16, 35, 36, 37, 38, 39, 40, 41, 42
TAIKOO Đã cấp văn bằng
đơn VN-4-1995-23936 · nộp 15/07/1995 · nhóm 12, 16, 35, 36, 37, 38, 39, 40, 41, 42
TAIKOO Hết hạn
đơn VN-4-1993-13148 · nộp 04/05/1993 · nhóm 30
[Taikoo: truyền thống] Đã cấp văn bằng
đơn VN-4-1993-13149 · nộp 04/05/1993 · nhóm 30
TAIKOO Đã cấp văn bằng
đơn VN-4-1993-13150 · nộp 04/05/1993 · nhóm 30
Đang hiện 12 đơn mới nhất trong 14 đơn cùng chủ.
Tra một tên khác
Nguồn: Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish); dữ liệu lấy ngày 04/11/2026, cập nhật chung 04/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.