KETTLE
Nhãn hiệu nộp tại Việt Nam, đơn số VN-4-1998-36985, ngày nộp 05/01/1998. Đã cấp văn bằng
| Nhãn hiệu | KETTLE Dạng mẫu nhãn: Kết hợp chữ và hình |
|---|---|
| Số đơn | VN-4-1998-36985 |
| Ngày nộp đơn | 05/01/1998 |
| Ngày công bố đơn | 25/05/1999 |
| Số văn bằng | 4-0030700-000 |
| Ngày cấp văn bằng | 14/04/1999 |
| Tình trạng | Đã cấp văn bằng |
| Chủ đơn / chủ văn bằng | KETTLE LLC(US), Snyder’s-Lance, Inc., KETTLE FOODS, INC.(US) |
| Nhóm sản phẩm, dịch vụ | Nhóm 29 · Thực phẩm: thịt, cá, sữa, rau quả chế biến |
Mẫu nhãn, danh mục sản phẩm chi tiết, địa chỉ và đại diện: xem tại cơ sở dữ liệu WIPO Publish của Cục Sở hữu trí tuệ (tra theo số đơn VN-4-1998-36985).
Nhãn tương tự — 10 nhãn giống nhất
KETTLER Đã cấp văn bằng
Khác 1 ký tự · đơn VN-4-2015-25288 · nhóm 28
FETTLE Bị từ chối
Khác 1 ký tự · đơn VN-4-2016-06562 · nhóm 3
iKettle Bị từ chối
Khác 1 ký tự · đơn VN-4-2014-11264 · nhóm 11
beetle Đã cấp văn bằng
Phát âm gần giống · đơn VN-4-2025-29493 · nhóm 35, 42
KENLE Đã cấp văn bằng
Phát âm gần giống · đơn VN-4-2019-31396 · nhóm 36
CUTTLE Đã cấp văn bằng
Phát âm gần giống · đơn VN-4-2017-40328 · nhóm 34, 35
KENLE Đã cấp văn bằng
Phát âm gần giống · đơn VN-4-2017-02765 · nhóm 39
KELE Đã cấp văn bằng
Phát âm gần giống · đơn VN-4-2002-06785 · nhóm 2
KETLLER Hết hạn
Phát âm gần giống · đơn VN-4-2010-10695 · nhóm 28
KELE Hết hạn
Phát âm gần giống · đơn VN-4-2004-04571 · nhóm 30
Tra một tên khác
Nguồn: Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish); dữ liệu lấy ngày 04/11/2026, cập nhật chung 04/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.