HPS
Nhãn hiệu nộp tại Việt Nam, đơn số VN-4-2000-46257, ngày nộp 03/05/2000. Hết hạn
| Nhãn hiệu | HPS Dạng mẫu nhãn: Kết hợp chữ và hình |
|---|---|
| Số đơn | VN-4-2000-46257 |
| Ngày nộp đơn | 03/05/2000 |
| Ngày công bố đơn | 01/01/1980 |
| Số văn bằng | 4-0043394-000 |
| Ngày cấp văn bằng | 24/09/2002 |
| Tình trạng | Hết hạn |
| Chủ đơn / chủ văn bằng | Công ty cổ phần thép Việt Nhật 9 đơn cùng chủ này |
| Nhóm sản phẩm, dịch vụ | Nhóm 6 · Kim loại, đồ kim loại |
Mẫu nhãn, danh mục sản phẩm chi tiết, địa chỉ và đại diện: xem tại cơ sở dữ liệu WIPO Publish của Cục Sở hữu trí tuệ (tra theo số đơn VN-4-2000-46257).
Nhãn tương tự — 10 nhãn giống nhất
HPS Đã cấp văn bằng
Trùng hệt · đơn VN-4-2017-26308 · nhóm 6, 19, 35, 37, 39, 42
HPS Đã cấp văn bằng
Trùng hệt · đơn VN-4-2017-17055 · nhóm 12
HPS Hết hạn
Trùng hệt · đơn VN-4-2000-46259 · nhóm 6
HPS Hết hạn
Trùng hệt · đơn VN-4-2000-46258 · nhóm 6
H P S Đã cấp văn bằng
Trùng khi bỏ dấu, khoảng trắng, ký hiệu · đơn VN-4-2022-45594 · nhóm 35
HPX Đang xử lý đơn
Phát âm na ná · đơn VN-4-2026-40142 · nhóm 6, 20
HPS D Đã cấp văn bằng
Chứa nguyên tên đang tra · đơn VN-4-2018-37437 · nhóm 6
HPS D Hết hạn
Chứa nguyên tên đang tra · đơn VN-4-2007-26084 · nhóm 6
HPS GROUP Hết hạn
Chứa nguyên tên đang tra · đơn VN-4-2009-02824 · nhóm 11
HPS GROUP Bị từ chối
Chứa nguyên tên đang tra · đơn VN-4-2010-08461 · nhóm 6, 11
Nhãn khác của Công ty cổ phần thép Việt Nhật — 9 đơn
HPS D Đã cấp văn bằng
đơn VN-4-2018-37437 · nộp 26/10/2018 · nhóm 6
HPS Đã cấp văn bằng
đơn VN-4-2017-26308 · nộp 21/08/2017 · nhóm 6, 19, 35, 37, 39, 42
VI - JA Đã cấp văn bằng
đơn VN-4-2017-26309 · nộp 21/08/2017 · nhóm 6, 19, 35, 37, 39, 42
Việt - Nhật Đã cấp văn bằng
đơn VN-4-2017-26310 · nộp 21/08/2017 · nhóm 6, 35, 37, 39, 42
G G Đã cấp văn bằng
đơn VN-4-2008-23338 · nộp 29/10/2008 · nhóm 6, 19, 35, 37, 39, 42
Tập Đoàn Thép Việt Nhật Đã cấp văn bằng
đơn VN-4-2008-23339 · nộp 29/10/2008 · nhóm 6, 35, 39
ViJaGroup Đã cấp văn bằng
đơn VN-4-2008-23340 · nộp 29/10/2008 · nhóm 35, 37, 39, 42
HPS D Hết hạn
đơn VN-4-2007-26084 · nộp 19/12/2007 · nhóm 6
Đang hiện 8 đơn mới nhất trong 9 đơn cùng chủ.
Tra một tên khác
Nguồn: Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish); dữ liệu lấy ngày 04/11/2026, cập nhật chung 04/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.