U-KIDS
Nhãn hiệu nộp tại Việt Nam, đơn số VN-4-2000-47474, ngày nộp 19/07/2000. Hết hạn
| Nhãn hiệu | U-KIDS Dạng mẫu nhãn: Kết hợp chữ và hình |
|---|---|
| Số đơn | VN-4-2000-47474 |
| Ngày nộp đơn | 19/07/2000 |
| Ngày công bố đơn | 25/02/2002 |
| Số văn bằng | 4-0039495-000 |
| Ngày cấp văn bằng | 28/12/2001 |
| Tình trạng | Hết hạn |
| Chủ đơn / chủ văn bằng | KABUSHIKI KAISHA FAST RETAILING (D/B/A FAST RETAILING CO., LTD.) |
| Nhóm sản phẩm, dịch vụ | Nhóm 18 · Đồ da, túi xách, vali, ô dù Nhóm 24 · Vải, đồ dệt gia dụng Nhóm 25 · Quần áo, giày dép, mũ |
Mẫu nhãn, danh mục sản phẩm chi tiết, địa chỉ và đại diện: xem tại cơ sở dữ liệu WIPO Publish của Cục Sở hữu trí tuệ (tra theo số đơn VN-4-2000-47474).
Nhãn tương tự — 10 nhãn giống nhất
Kids Đã cấp văn bằng
Khác 1 ký tự · đơn VN-4-2024-06315 · nhóm 18, 35, 43
O'Kids Đã cấp văn bằng
Khác 1 ký tự · đơn VN-4-2022-37926 · nhóm 10, 35
B Kids Đã cấp văn bằng
Khác 1 ký tự · đơn VN-4-2022-23714 · nhóm 9, 41
T-KIDS Đã cấp văn bằng
Khác 1 ký tự · đơn VN-4-2022-15084 · nhóm 10, 28
3 Kids Đã cấp văn bằng
Khác 1 ký tự · đơn VN-4-2021-33407 · nhóm 29
D'kids Đã cấp văn bằng
Khác 1 ký tự · đơn VN-4-2021-33405 · nhóm 29
K+ KIDS Đã cấp văn bằng
Khác 1 ký tự · đơn VN-4-2021-29845 · nhóm 9, 16, 35, 38, 41, 42
KIDS Đã cấp văn bằng
Khác 1 ký tự · đơn VN-4-2021-16242 · nhóm 25
Kids Đã cấp văn bằng
Khác 1 ký tự · đơn VN-4-2020-11931 · nhóm 25
s kids Đã cấp văn bằng
Khác 1 ký tự · đơn VN-4-2019-50155 · nhóm 29, 30, 31, 35
Tra một tên khác
Nguồn: Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish); dữ liệu lấy ngày 04/11/2026, cập nhật chung 04/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.