LUCITAB
Nhãn hiệu nộp tại Việt Nam, đơn số VN-4-2001-00741, ngày nộp 21/02/2001. Đã cấp văn bằng
| Nhãn hiệu | LUCITAB Dạng mẫu nhãn: Kết hợp chữ và hình |
|---|---|
| Số đơn | VN-4-2001-00741 |
| Ngày nộp đơn | 21/02/2001 |
| Ngày công bố đơn | 01/01/1980 |
| Số văn bằng | 4-0042492-000 |
| Ngày cấp văn bằng | 31/07/2002 |
| Tình trạng | Đã cấp văn bằng |
| Chủ đơn / chủ văn bằng | Công ty cổ phần dược Danapha, Xí nghiệp dược phẩm TW 5 Đà Nẵng(VN) 19 đơn cùng chủ này |
| Nhóm sản phẩm, dịch vụ | Nhóm 5 · Dược phẩm, thực phẩm bảo vệ sức khoẻ |
Mẫu nhãn, danh mục sản phẩm chi tiết, địa chỉ và đại diện: xem tại cơ sở dữ liệu WIPO Publish của Cục Sở hữu trí tuệ (tra theo số đơn VN-4-2001-00741).
Nhãn tương tự — 10 nhãn giống nhất
LUCILAB Đã cấp văn bằng
Khác 1 ký tự · đơn VN-4-2022-55133 · nhóm 3
LUCYTA Đã cấp văn bằng
Phát âm gần giống · đơn VN-4-2020-18652 · nhóm 3
Lukatab Đã cấp văn bằng
Phát âm gần giống · đơn VN-4-2016-33855 · nhóm 5
LUCIDA Đã cấp văn bằng
Khác 2 ký tự · đơn VN-4-2025-07164 · nhóm 18
LUCICAM Đã cấp văn bằng
Khác 2 ký tự · đơn VN-4-2024-03046 · nhóm 9
LODITAB Đã cấp văn bằng
Khác 2 ký tự · đơn VN-4-2021-26308 · nhóm 5
LUCIGAS Đã cấp văn bằng
Khác 2 ký tự · đơn VN-4-2019-10544 · nhóm 5
LUCK tar Đã cấp văn bằng
Khác 2 ký tự · đơn VN-4-2018-19660 · nhóm 35
LUCIDA Đã cấp văn bằng
Khác 2 ký tự · đơn VN-4-2015-06480 · nhóm 9
RUTITAB Đã cấp văn bằng
Khác 2 ký tự · đơn VN-4-2008-01049 · nhóm 5
Nhãn khác của Công ty cổ phần dược Danapha, Xí nghiệp dược phẩm TW 5 Đà Nẵng(VN) — 19 đơn
GLUCOSIX Đã cấp văn bằng
đơn VN-4-2001-00268 · nộp 17/01/2001 · nhóm 5
DIABEAT Đã cấp văn bằng
đơn VN-4-2001-00270 · nộp 17/01/2001 · nhóm 5
DIABETAB Đã cấp văn bằng
đơn VN-4-2001-00271 · nộp 17/01/2001 · nhóm 5
DASMARCIN Đã cấp văn bằng
đơn VN-4-2000-47666 · nộp 31/07/2000 · nhóm 5
CONTUSSOL Đã cấp văn bằng
đơn VN-4-1999-44352 · nộp 29/11/1999 · nhóm 5
COLYKOL Đã cấp văn bằng
đơn VN-4-1999-44353 · nộp 29/11/1999 · nhóm 5
RENICO Đã cấp văn bằng
đơn VN-4-1999-44354 · nộp 29/11/1999 · nhóm 5
FERYFOL Đã cấp văn bằng
đơn VN-4-1999-40570 · nộp 02/01/1999 · nhóm 5
DACOLFORT Đã cấp văn bằng
đơn VN-4-1998-40090 · nộp 09/11/1998 · nhóm 5
VIDACOLD Đã cấp văn bằng
đơn VN-4-1998-40091 · nộp 09/11/1998 · nhóm 5
DANACORBIN Đã cấp văn bằng
đơn VN-4-1998-39865 · nộp 17/10/1998 · nhóm 5
DEFLUCOLD Đã cấp văn bằng
đơn VN-4-1998-39744 · nộp 06/10/1998 · nhóm 5
Đang hiện 12 đơn mới nhất trong 19 đơn cùng chủ.
Tra một tên khác
Nguồn: Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish); dữ liệu lấy ngày 04/11/2026, cập nhật chung 04/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.