ROSETTE
Nhãn hiệu nộp tại Việt Nam, đơn số VN-4-2001-01521, ngày nộp 09/04/2001. Đã cấp văn bằng
| Nhãn hiệu | ROSETTE Dạng mẫu nhãn: Kết hợp chữ và hình |
|---|---|
| Số đơn | VN-4-2001-01521 |
| Ngày nộp đơn | 09/04/2001 |
| Ngày công bố đơn | 01/01/1980 |
| Số văn bằng | 4-0043079-000 |
| Ngày cấp văn bằng | 27/08/2002 |
| Tình trạng | Đã cấp văn bằng |
| Chủ đơn / chủ văn bằng | ROSETTE KABUSHIKI KAISHA (ROSETTE CO., LTD.) 2 đơn cùng chủ này |
| Nhóm sản phẩm, dịch vụ | Nhóm 3 · Mỹ phẩm, chất tẩy rửa |
Mẫu nhãn, danh mục sản phẩm chi tiết, địa chỉ và đại diện: xem tại cơ sở dữ liệu WIPO Publish của Cục Sở hữu trí tuệ (tra theo số đơn VN-4-2001-01521).
Nhãn tương tự — 10 nhãn giống nhất
ROSETTE Hết hạn
Trùng hệt · đơn VN-4-2004-06631 · nhóm 30
ROSETTE Bị từ chối
Trùng hệt · đơn VN-4-2015-16756 · nhóm 30
Rosette Bị từ chối
Trùng hệt · đơn VN-4-2010-20396 · nhóm 3
Josette Đã cấp văn bằng
Phát âm na ná · đơn VN-4-2016-28952 · nhóm 12
ROSETTA Đã cấp văn bằng
Khác 1 ký tự · đơn VN-4-2024-52452 · nhóm 9
ROSETTA Đã cấp văn bằng
Khác 1 ký tự · đơn VN-4-2021-32498 · nhóm 30
ROSETTA Đã cấp văn bằng
Khác 1 ký tự · đơn VN-4-2018-07164 · nhóm 28
COSETTE Đã cấp văn bằng
Khác 1 ký tự · đơn VN-4-2017-04293 · nhóm 25, 35
Rosetta Đã cấp văn bằng
Khác 1 ký tự · đơn VN-4-2015-14790 · nhóm 24
ROSEREE Đã cấp văn bằng
Phát âm gần giống · đơn VN-4-2025-34489 · nhóm 3, 21, 35
Nhãn khác của ROSETTE KABUSHIKI KAISHA (ROSETTE CO., LTD.) — 2 đơn
Đang hiện 1 đơn mới nhất trong 2 đơn cùng chủ.
Tra một tên khác
Nguồn: Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish); dữ liệu lấy ngày 04/11/2026, cập nhật chung 04/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.
